|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Sony VPC-Y216FX/B, Y216FX. Hãng sản xuất: Sony VAIO Y Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-330UM / Tốc độ máy: 1.20GHz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 7giờ / Trọng lượng: 1.78kg /
|
12.400.000 VNĐ 5 mới từ 21.471.190 VNĐ1 cũ từ 12.400.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-Y216FX/P, Y216FX/P. Hãng sản xuất: Sony VAIO Y Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-330UM / Tốc độ máy: 1.20GHz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 7giờ / Trọng lượng: 1.78kg /
|
18.123.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-Y216FX/L, Sony Y216FX. Hãng sản xuất: Sony VAIO Y Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-330UM / Tốc độ máy: 1.20GHz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 7giờ / Trọng lượng: 1.78kg /
|
15.825.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-Y216FX/G, VPC-Y216FX. Hãng sản xuất: Sony VAIO Y Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-330UM / Tốc độ máy: 1.20GHz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 7giờ / Trọng lượng: 1.78kg /
|
20.810.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-Y216FX/V, Y216FX/V. Hãng sản xuất: Sony / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-330UM / Tốc độ máy: 1.20GHz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Basic 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 7giờ / Trọng lượng: 1.78kg /
|
12.400.000 VNĐ 6 mới từ 17.913.000 VNĐ1 cũ từ 12.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Pavilion Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Pentium U5400 / Tốc độ máy: 1.20Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.8kg /
|
14.500.000 VNĐ |
|
|
HP dm3-3012nr, dm3-3012nr. Hãng sản xuất: HP Pavilion Series / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Pentium U5400 / Tốc độ máy: 1.20GHz (3MB L2 Cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.8kg /
|
10.000.000 VNĐ |
|
|
Samsung Galaxy Tab 7 Plus. Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Qualcomm / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 3G, GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA/ GPS, Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.2 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 4000mAh /
|
9.500.000 VNĐ |
|
|
Loại CPU: ARM Cortex A8 / Tốc độ máy : 1.2GHz / Dung lượng RAM (MB): 512 / Dung lượng HDD : 8GB / Độ lớn màn hình: 7 inch / Hệ điều hành: Android 2.3 /
|
2.980.000 VNĐ |
|
|
AOCOS N19. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): cotex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/ GPS/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, AV out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 6400mAh /
|
4.800.000 VNĐ |
|
|
AOCOS N19+. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): cotex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/ GPS, Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, AV out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 6400mAh /
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
Window N10. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WVGA (800×600) / Loại CPU (CPU Type): cotex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/ Bluetooth 2.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, AV out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 4400mAh /
|
2.620.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Window / Loại màn hình cảm ứng: - / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 8 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): - / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDR / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11n, 3G/ - Cổng USB: -/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: -/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
3.200.000 VNĐ |
|
|
Teclast T760VE. Hãng sản xuất (Manufacture): Teclast / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: Vivante GC860 2D/3D / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3200mAh /
|
2.520.000 VNĐ |
|
|
Novo 7 Elf. Hãng sản xuất (Manufacture): Ainol / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: -/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3700mAh /
|
2.900.000 VNĐ |
|
|
Transformer TF300T. Hãng sản xuất (Manufacture): Asus / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 3 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
10.500.000 VNĐ |
|
|
ONN M3. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: Mali 400MP / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : - / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
4.050.000 VNĐ |
|
|
Asus Pad 300, Asus Pad TF300. Hãng sản xuất (Manufacture): Asus / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra 3 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, 4G/ GPS, Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI/ Cổng USB: -/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
10.400.000 VNĐ |
|
|
Saycool A710. Hãng sản xuất (Manufacture): Saycool / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (800×480) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 4GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3000mAh /
|
2.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Acho / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: Mali 400MP / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ - Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 7560mAh /
|
4.000.000 VNĐ |