|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: XGA (1024 x 768) / Dung lượng HDD: 40GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium M / Tốc độ máy: 1.50Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon 7500 / Graphic Memory: 32MB / Memory Type: DDR 400Mhz (PC-3200) / Dung lượng Memory: 512MB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b / Loại ổ đĩa quang: DVD/CD-RW / Chuột: TouchPad, Trackpoint, Scroll/ OS: Windows XP Professional / Tính năng khác: S-Video out, VGA out/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 2in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
3.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Latitude Series / Motherboard Chipset: Intel 855PM Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: XGA (1024 x 768) / Dung lượng HDD: 40GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium M / Tốc độ máy: 1.50Ghz / Video Chipset: ATI Mobility Radeon 9000 / Graphic Memory: 32MB / Memory Type: DDR 266Mhz (PC-2100) / Dung lượng Memory: 512MB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b / Loại ổ đĩa quang: DVD-ROM / Chuột: TouchPad/ OS: Windows XP Home / Tính năng khác: IEEE1394, TV out, PCMCIA, VGA out, Type II PC Card/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.8kg /
|
2.700.000 VNĐ |
|
|
HTC Flyer. Hãng sản xuất (Manufacture): HTC / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): - / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G/ GPS, Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): -/ Cổng USB: -/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.4 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 4000mAh /
|
8.800.000 VNĐ |
|
|
HTC EVO 4G. Hãng sản xuất (Manufacture): HTC / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LED (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Qualcomm / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 32GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, EVDO, / GPS, Bluetooth 3.0, / Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, VGA out, / Cổng USB: USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera, / Hệ điều hành (OS) : Android OS / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
12.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Intel G45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Mobile Celeron B800 / Tốc độ máy: 1.50Ghz (2MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: Ethernet 10/100 / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Linux / Tính năng khác: Headphone, Camera, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2kg /
|
6.690.000 VNĐ |
|
|
AS4349-B801G32Mikk. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Mobile Celeron B800 / Tốc độ máy: 1.50Ghz (2MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 TX / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: 8x DVD-Super Multi Double-Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.3kg /
|
7.690.000 VNĐ |
|
|
Galaxy Tab 8.9 LTE. Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 8.9 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): Qualcomm / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 3G, GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, 4G/ GPS, Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera, SIM card tray/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.2 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
10.000.000 VNĐ |
|
|
Vietpad M701, M701. Hãng sản xuất (Manufacture): VIETPAD / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (800×480) / Loại CPU (CPU Type): Chip Cortex A10 1.5 GHZ / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 4GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 4000mAh /
|
2.900.000 VNĐ |
|
|
Novo7 Advanced. Hãng sản xuất (Manufacture): Ainol / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WVGA (800×480) / Loại CPU (CPU Type): Chip Ingenic JZ4770 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: Vivante GC860 2D/3D / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI, AV out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 4000mAh /
|
2.380.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Ainol / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (800×480) / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI/ Cổng USB: -/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): - / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
2.230.000 VNĐ |
|
|
Benss B5. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 8 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (800×480) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 4250mAh /
|
3.290.000 VNĐ |
|
|
Gemei G9. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 7000mAh /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Gemei G3. Hãng sản xuất (Manufacture): Gemei / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : OLED / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WVGA (800×480) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI, RJ-45/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3000mAh /
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
ONDA Vi10 ELITE, ONDA Vi10. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3000mAh /
|
3.200.000 VNĐ |
|
|
ONDA Vi40. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Benss B7 Pro. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LED / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (800×480) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 4000mAh /
|
2.680.000 VNĐ |
|
|
ICOO D70W. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LED (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G/ Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
3.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai A7. Hãng sản xuất (Manufacture): - / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WVGA (800×480) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): 3G, WLAN/ GPS, Bluetooth 2.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 4250mAh /
|
2.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Gemei / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WVGA (800×400) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: Mali 400MP / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 3G/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3000mAh /
|
2.290.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): ICOO / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 8 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.50Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ - / Cổng đọc thẻ (Card Reader): - Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 4000mAh /
|
2.880.000 VNĐ |