|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Kiểu: Print Server / Bus: -, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 1284, IEEE 802.2, / MAC Address Table: 8K, /
|
1.097.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: - Trọng Lượng (g): 0 /
|
1.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 54Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 300 /
|
9.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: 12V Trọng Lượng (g): 0 /
|
165.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 48 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: 12V Trọng Lượng (g): 0 /
|
1.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: - Trọng Lượng (g): 1900 /
|
945.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1d, IEEE 802.1w/ MAC Address Table: 6K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, VRRP, TFTP, HTTP/ Management: Web - based, LAN, RMON/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 4 /
|
8.133.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 6K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, VRRP, TFTP, HTTP/ Management: Web - based, LAN, RMON/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
3.180.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LinkPro / Kiểu: PCI Card, / Bus: -, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3u, / Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, /
|
295.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: CSMA/CD/ Management: Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
|
2.490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TENDA / Số cổng kết nối: 5 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 2k/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 9V/0.6A Trọng Lượng (g): 0 /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NETGEAR / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3u, IEEE 802.3i/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 2000 /
|
1.068.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3u, ANSI T1.431.Issiue 2, G.992.1, G.992.2, G.992.3, G.992.5, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, NAT, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, NAT, DHCP, PPPoE, PPTP, IPSec, VPN Passthrough/ Manegement: LAN/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 362 /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TENDA / Số cổng kết nối: 5 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP/ Giao thức Routing / Firewall: DHCP, PPPoE, PPTP/ Manegement: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
320.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SMC / Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 2k/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 200 /
|
295.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1x, 802.11e, IEEE 802.11i Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2, SPI, TLS, TTLS, PEAP/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: Web - based, SNMP V2, TFTP/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 355 /
|
1.680.000 VNĐ |
|
|
DAP-1360. Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/ 100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11g, IEEE 802.3u, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2, PSK, TKIP, AES/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: LAN/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 230 /
|
1.260.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Small Form Factor / Dòng CPU: Intel Core i3 550 / Tốc độ CPU: 3.2GHz / Cache size: 4MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel Q57 Express / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 320GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek ALC261 / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows 7 Professional / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Video OUT, Fast Ethernet (RJ-45) , Headphone Jack , Microphone, /
|
13.972.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3x/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface, Telnet/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): 8 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
280.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3x/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface, Telnet/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
|
2.090.000 VNĐ |