|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Lexmark X5470
|
LEXMARK / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 4800x1200dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB2.0, Parallel, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 18tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: Copy, Scan, Tel & Fax, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 6.5Kg /
|
3.261.510 VNĐ (167,09 USD) |
|
HP DeskJet 3845
|
HP / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 4800x1200dpi / Mực in: 3màu độc lập / Kết nối: USB, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 18tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Scan, In tràn lề, In Label, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 25 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 2.48Kg /
|
1.550.000 VNĐ (79,41 USD) |
|
Epson Stylus CX3900
|
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 23tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Scan, In Label, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 10 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 5.5Kg /
|
1.879.000 VNĐ (96,26 USD) |
|
CANON Laser Printer LBP2900 (Hàng ngoài)
|
CANON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: 150 MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 2 / Công suất tiêu thụ(W): 726 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 6.5Kg /
|
2.316.000 VNĐ (118,65 USD) |
|
HP Deskjet F2180 All-in-One
|
Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 17tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 11tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: USB, / Nguồn điện sử dụng: -, / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
1.542.870 VNĐ (79,04 USD) |
|
Canon Pixma MP145
|
Hãng sản xuất: CANON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Kiểu in: In phun mầu / Độ phân giải khi in: 4800x1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 20tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 15tờ / Độ phân giải khi Scan: 600 x 1200dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 48 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 19tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 15tờ / Số bản copy liên tục: 9 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: 100V - 240V(50-60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 13 /
|
1.228.437 VNĐ (62,93 USD) |
|
HP Color LaserJet 3800n
|
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, LAN, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 22tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 22tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, HP-UX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, IBM AIX, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 160 / Công suất tiêu thụ(W): 435 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 27kg /
|
21.103.300 VNĐ (1.081,11 USD) |
|
HP Color LaserJet 2700
|
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 385 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 27kg /
|
10.889.000 VNĐ (557,84 USD) |
|
Lexmark X4550
|
Hãng sản xuất: LEXMARK / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, Wifi, PictBridge, / Kiểu in: In phun mầu / Độ phân giải khi in: 4800x1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 26tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 18tờ / Độ phân giải khi Scan: 600 x 1200dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 48 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 17tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 11tờ / Số bản copy liên tục: - / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: -, / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
3.066.210 VNĐ (157,08 USD) |
|
Brother DCP-385C
|
Hãng sản xuất: BROTHER / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Kiểu in: In laser mầu / Độ phân giải khi in: 6000x1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 29tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 25tờ / Độ phân giải khi Scan: 19200 x 19200 dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 36 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 20tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 18tờ / Số bản copy liên tục: - / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: 100V - 120V(50/60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 17 /
|
2.499.000 VNĐ (128,02 USD) |
|
HP Color LaserJet CP3505 Printer series (CB444A)
|
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 22tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 850tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 22tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: SuSe Linux 8.x, Red Hat Linux 6.0, / Bộ vi xử lý: 450MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 33.5kg /
|
14.745.500 VNĐ (755,4 USD) |
|
CANON imageCLASS MF4370dn
|
Hãng sản xuất: CANON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB2.0, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 600x600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 23tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 600 x 1200dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 24 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: 203 x 391 dpi / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 23tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): - / Số bản copy liên tục: - / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: 200V - 240V(50 - 60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 650 /
|
10.057.950 VNĐ (515,26 USD) |
|
HP LaserJet P4515x Printer (CB516A)
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: 1thỏi / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 62tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 540MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 35Kg /
|
45.157.000 VNĐ (2.313,37 USD) |
|
HP Color LaserJet CP6015n Printer (Q3931A)
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, LAN, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 41tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 600tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In tràn lề, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 1195 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 86kg /
|
73.440.250 VNĐ (3.762,31 USD) |
|
OKI C5850n
|
OKI / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 32tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 300tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, / Khối lượng: 26Kg /
|
9.374.400 VNĐ (480,25 USD) |
|
Canon Pixma MP628
|
Hãng sản xuất: CANON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, PictBridge, SCSI, / Kiểu in: In phun / Độ phân giải khi in: 9600x2400dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 26tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 17tờ / Độ phân giải khi Scan: 19200 x 19200 dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 48 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 24tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 16tờ / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Sách hướng dẫn, / Nguồn điện sử dụng: 100V - 120V(50/60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 17 /
|
5.100.000 VNĐ (261,27 USD) |
|
Xerox Phaser 8560DN
|
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In Network, / OS Supported: UNIX, Linux, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, / Khối lượng: - /
|
42.200.000 VNĐ (2.161,89 USD) |
|
Xerox Phaser 8560DX
|
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: UNIX, Linux, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
|
51.690.000 VNĐ (2.648,05 USD) |
|
Xerox Phaser 3200B MFP
|
Hãng sản xuất: XEROX / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: IEEE1394, USB2.0, 10/100 BaseT , / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 1200 x 1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 24tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 10tờ / Độ phân giải khi Scan: 1200 x 1200dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 3 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): - / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): - / Số bản copy liên tục: - / Phụ kiện bán kèm: -, / Nguồn điện sử dụng: 220V - 240V(50 / 60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 400 /
|
5.062.845 VNĐ (259,37 USD) |
|
HP LaserJet P1005 (CB410A) (NEW)
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: - / Độ phân giải: 400dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 266MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 2 / Công suất tiêu thụ(W): 315 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 4.6Kg /
|
1.985.000 VNĐ (101,69 USD) |