|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: HP-COMPAQ / Kiểu máy chủ: Tower / Tốc độ CPU: 1.86 GHz / CPU FSB: 1066MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Dual-Core Xeon 3040 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 2MB / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 512MB / Loại bộ nhớ: DDR2 / Tốc độ BUS của RAM: 667MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 8GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 72GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
18.000.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel 945 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 2 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
|
450.000 VNĐ |
|
|
Intel E7500, E7500. Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1066 MHz / L2 Cache: 3 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 74.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
| Cùng Series: | 
Intel Core2 Duo Desktop E7300 (2.66GHz, 3MB L2 Cache, Socket 775, 1066MHz FSB)
Giá sản phẩm: 990.000 VNĐ (47,6 USD)
Có 7 gian hàng bán
| 
Intel Core2 Duo Desktop E7200 (2.53GHz, 3MB L2 Cache, Socket 775, 1066MHz FSB)
Giá sản phẩm: 1.150.000 VNĐ (55,29 USD)
Có 6 gian hàng bán
| 
Intel Core2 Duo Desktop E7600 (3.06GHz , 3MB L2 Cache, Socket 775, 1066MHz FSB)
Giá sản phẩm: 1.170.000 VNĐ (56,25 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
2.385.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo IdeaPad Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GL40 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Celeron Dual Core T3100 / Tốc độ máy: 1.90GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 1759MB share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, VGA out, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
3.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO CW Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-330M / Tốc độ máy: 2.13GHz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce G 310M / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: Ethernet LAN / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD+/-RW SuperMulti with Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
7.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO CW Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel PM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-330M / Tốc độ máy: 2.13GHz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce G 310M / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB (2x2GB) / LAN: Ethernet LAN / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD+/-RW SuperMulti with Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
6.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-520M / Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.93GHz) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 5470 / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
17.339.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-COMPAQ / Kiểu máy chủ: Tower / Tốc độ CPU: 2.26GHz / CPU FSB: 5.86 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon E5520 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L3 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1066MHz / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 24GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 4TB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 7200RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA, / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
37.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KingMax / Dung lượng: 2GB / Loại RAM: DDR3 / Bus: 1066MHz / Chân cắm: 204-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
|
221.000 VNĐ |
|
|
Samsung R439-DA0AVN. Hãng sản xuất: Samsung / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core P6200 / Tốc độ máy: 2.13GHz (3MB L2 Cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/1000Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.3kg /
|
8.990.000 VNĐ |
|
|
Asus K53SJ-SX164, K53SJ-SX164. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2410M / Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 520M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.62kg /
|
13.700.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1155 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel H61 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3/ Front Side Bus (FSB): -/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz/ Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 10, SATA II 3Gb/s x 4/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
|
1.715.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1155 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel H61 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3/ Front Side Bus (FSB): -/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz/ Cổng USB và SATA: USB 3.0 x 2, SATA II 3Gb/s x 4, USB 2.0 x 8/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
|
1.634.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu mini / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core G620 / Tốc độ CPU: 2.6GHz / Cache size: 3MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel H61 / Ổ quang (Optical drive): DVD Super-Multi / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR3 - 1066Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog & DVI / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -/ Chuột: -/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Digital (DVI), Analog (VGA), HDMI, Headphone Jack , Microphone/
|
6.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Mini-Tower / Dòng CPU: Intel Pentium E5800 / Tốc độ CPU: 3.2GHz / Cache size: 2MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel G41 Express / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 500GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR3 - 1066Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel GMA X4500HD / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -/ Chuột: -
|
6.850.000 VNĐ |
|
|
Toshiba L840-1029R, L840-1029R. Hãng sản xuất: Toshiba / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.40Ghz / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
10.190.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.40Ghz / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
11.499.000 VNĐ |
|
|
Asus X45A-VX035, X45A-VX035. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B980 / Tốc độ máy: 2.40Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: 8x DVD-Super Multi Double-Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, Nhận dạng khuôn mặt/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 1.9kg / Tính năng khác: -/
|
7.600.000 VNĐ |
|
|
Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL / Socket: Intel Socket 1155 / Form Factor: - / Chipset: Intel H61 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme/ CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Sandybridge/ Front Side Bus (FSB): -/ Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz/ OC: - / Cổng USB và SATA: SATA II 3Gb/s x 2, USB 2.0 x 8/ Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -/
|
1.040.000 VNĐ |
|
|
Lenovo B480 5933-0366. Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2370M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.4kg / Tính năng khác: -/
|
9.350.000 VNĐ |