|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 40 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 64MB / ROM: 128MB / Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 5.0 Smartphone Edition / Bộ vi xử lý : TI OMAP 1710 (220 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Philippines / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 380 giờ /
|
1.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Kirisun / Loại: Bộ đàm chuyên dụng / Cự ly liên lạc(km): 0 / Cự ly liên lạc lý tưởng(km): 0 / Số kênh: 16 / Loại Pin: Li-Po / Dung lượng: 1200mAh / Điện thế sử dụng: 7.4V / Thời gian sử dụng: 10h / Trọng lượng(g): 235 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
2.156.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Feidaxin / Loại: Bộ đàm chuyên dụng / Cự ly liên lạc(km): 3 / Cự ly liên lạc lý tưởng(km): 3 / Số kênh: 16 / Loại Pin: Li-Ion / Dung lượng: 1200mAh / Điện thế sử dụng: - / Thời gian sử dụng: - / Trọng lượng(g): 185 / Xuất xứ: - /
|
1.030.000 VNĐ |
|
|
N95 8GB, Nokia N95. Nokia N-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA/ Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide) / Trọng lượng: 128g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.8inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 8Gb / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Korea / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 280 giờ /
|
1.800.000 VNĐ |
|
|
N79. Nokia N-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 97g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 50Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Thành phố (Tỉnh): Bình Giang / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 370 giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Motorola / Loại: Bộ đàm thông dụng / Cự ly liên lạc(km): 2 / Cự ly liên lạc lý tưởng(km): 0 / Số kênh: 16 / Loại Pin: Ni-Mh / Dung lượng: 1200mAh / Điện thế sử dụng: 7.2V / Thời gian sử dụng: 12h / Trọng lượng(g): 350 / Xuất xứ: - /
|
2.590.000 VNĐ |
|
|
Sony U5i, U5i. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 97g / Màn hình: 16.7M Màu TFT / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 40 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: 220MB / RAM: 256MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (720 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Dòng Memory: DDR PC2700 / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
Nokia C6, C6. Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 150g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 200Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Mozambique / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 380 giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Motorola / Loại: Bộ đàm chuyên dụng / Cự ly liên lạc(km): 1 / Cự ly liên lạc lý tưởng(km): 0 / Số kênh: 16 / Loại Pin: Ni-Mh / Dung lượng: 1200mAh / Điện thế sử dụng: 7.2V / Thời gian sử dụng: 10h / Trọng lượng(g): 350 / Xuất xứ: - /
|
2.395.000 VNĐ |
|
|
Nokia C7, C7 Frosty Metal. Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 130g / Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 256MB / ROM: 1GB / Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) / Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Broadcom BCM2727 / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 9.5giờ / Thời gian chờ: 656giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
FEIDAXIN FD-99, FD-99. Hãng sản xuất: Feidaxin / Loại: Bộ đàm chuyên dụng / Cự ly liên lạc(km): 3 / Cự ly liên lạc lý tưởng(km): 1 / Số kênh: 16 / Loại Pin: Li-Ion / Dung lượng: 1200mAh / Điện thế sử dụng: - / Thời gian sử dụng: - / Trọng lượng(g): 0 / Xuất xứ: - /
|
1.030.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Feidaxin / Loại: Bộ đàm chuyên dụng / Cự ly liên lạc(km): 3 / Cự ly liên lạc lý tưởng(km): 7 / Số kênh: 99 / Loại Pin: Li-Ion / Dung lượng: 1200mAh / Điện thế sử dụng: 7.2V / Thời gian sử dụng: - / Trọng lượng(g): 198 / Xuất xứ: - /
|
1.550.000 VNĐ |
|
|
Xperia X10 Mini Pro 2. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 136g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 400Mb / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 330 giờ /
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Q mobile S10, Qmobile S10. Q-mobile / Mạng: HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: MP3, MIDI, AAC, AAC+/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 256MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo) / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) / / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Nâu/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 600giờ /
|
2.590.000 VNĐ |
|
|
Mobistar / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 262144 màu-OLED / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
800.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 115g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 320Mb / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
3.900.000 VNĐ |
|
|
Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.14inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 160Mb / RAM: 384MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo) / Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 200 / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 9.5giờ / Thời gian chờ: 570giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Galaxy Y S5360 Pink. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 180Mb / RAM: 290MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 830 MHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 550giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
3.190.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 99g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 320Mb / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 320 giờ /
|
3.620.000 VNĐ |
|
|
Galaxy Y S5360, S5360 Sliver. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 180Mb / RAM: 290MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 830 MHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 550giờ /
|
3.190.000 VNĐ |