Sản phẩm về "120kg"

Để có nhiều kết quả hơn về "120kg" bạn click vào đây
HONDA SCR 110 HONDA SCR 110
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Động cơ 4kỳ. 1xy lanh / Dung tich xy lanh: 108cc / Đường kính và hành trình piston: - / Tỷ số nén (lon): - / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1830mm / Chiều rộng (mm): 681mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng khô: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 8lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: -, /
35.440.000 VNĐ
(2.048,55 USD)
2 cửa hàng bán
HP Color LaserJet 4730MFP HP Color LaserJet 4730MFP
HP / Loại máy in: All - in - One / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1600 tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Scan, In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 120Kg /
98.436.827 VNĐ
(5.689,99 USD)
2 cửa hàng bán
Xerox Phaser 7760GX Xerox Phaser 7760GX
XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 2100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V±10V 50/60Hz, AC 220V±20V 50/60Hz, / Khối lượng: 120Kg /
179.210.700 VNĐ
(10.359,00 USD)
3 cửa hàng bán
HP Color LaserJet 4730x MFP (Q7518A) HP Color LaserJet 4730x MFP (Q7518A)
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1600 tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 1000 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 120Kg /
101.896.827 VNĐ
(5.889,99 USD)
1 cửa hàng bán
hp designjet 5500ps UV (60) hp designjet 5500ps UV (60)
HP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: - / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: 6màu / Interface: LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 400 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V±10V 50/60Hz, AC 220V±20V 50/60Hz, / Khối lượng: 120Kg /
274.291.500 VNĐ
(15.855,00 USD)
2 cửa hàng bán
HP Designjet 5500UV Printer (60 in) (Q1253V) HP Designjet 5500UV Printer (60 in) (Q1253V)
HP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: A0 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: 6màu / Kết nối: LAN, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 400 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 120Kg /
Đang cập nhật..
Honda Dylan 125 Honda Dylan 125
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 14kw/9000rpm / Mô men cực đại: 11.3Nm/7250rpm / Hệ thống khởi động: Điện, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm chân không và chế hoà khí. / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 1940mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1170mm / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng khô: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1330mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực, đường kính đĩa 220 mm, / Phanh sau: Tang trống, đường kính 130 mm, / Dung tích bình xăng: 9lít (gồm 2 lít dự trữ) / Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 88mm, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 75 mm, /
Đang cập nhật..
Dylan 150 Dylan 150
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11.4 kw/8500rpm / Mô men cực đại: 14.20 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Điện, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: Tiêu chuẩn, 1.3lít / Bộ chế hoà khí: Bơm chân không và chế hoà khí. / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 1940mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1170mm / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng khô: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1330mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 9lít / Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 88mm, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 75 mm, /
Đang cập nhật..
Honda @125 2006 Honda @125 2006
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: 26mm VK-type / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 800mm / Trọng lượng khô: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1330mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 9lít / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: 1 giảm chấn thuỷ lực với lò so ống lồng, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 75 mm, /
Đang cập nhật..
Honda @150 2006 Honda @150 2006
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11.4 kw/8500rpm / Mô men cực đại: 14.20 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: Tiêu chuẩn, 1.3lít / Bộ chế hoà khí: 26mm VK-type / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 800mm / Trọng lượng khô: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1330mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 9lít / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: 1 giảm chấn thuỷ lực với lò so ống lồng, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 75 mm, /
Đang cập nhật..
Sony SRX-T105 Sony SRX-T105
Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 5:4, / Panel type: SXRD / Độ sáng tối đa: 5500cd/m2 / Hệ số tương phản: 2500:1 / Độ phân giải màn hình: HD4K (4096 x 2160) / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, ~UXGA, VGA~, XGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: AC200 - 240V, 50/60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 3000 / Cổng kết nối Video: Component, S-video, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: DVI, RGB, RS-232C, BNC, Audio, D-sub 15-pin, RJ-45, / Độ ồn: 65dB / Trọng lượng: 120kg /
Đang cập nhật..
Sony SRX-T110 Sony SRX-T110
Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 5:4, / Panel type: SXRD / Độ sáng tối đa: 11000cd/m2 / Hệ số tương phản: 2500:1 / Độ phân giải màn hình: HD4K (4096 x 2160) / Độ phân giải: ~SXGA, SVGA~, ~UXGA, VGA~, XGA, / Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Nguồn điện: AC200 - 240V, 50/60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 5400 / Cổng kết nối Video: Component, S-video, Composite, Audio, RCA, / Cổng kết nối PC: DVI, RGB, RS-232C, Audio, VESA, / Độ ồn: 65dB / Trọng lượng: 120kg /
Đang cập nhật..

Sản phẩm về "120kg"

Để có nhiều kết quả hơn về "120kg" bạn click vào đây


Rao vặt về "120kg"

Review, đánh giá mới

Nokia N97 - Ưu và nhược
Lenovo U330, một IdeaPad thời trang
VAIO VGN- NS110ES: Đơn giản mà vẫn tốt
Acer Aspire 4930G - Gemstone phá cách
'Thợ ảnh' Motorola ZN5
Honda Silver Wing 600cc: Siêu xe ga đường trường
Kodak Z8612 IS - Siêu zoom giá tốt dòng Z
Nokia N96 - Thông minh đa phương tiện
Nokia E71 - Bản nâng cấp đáng yêu của E61i
Hàng khủng Olympus SP-565UZ
Design by: FinalStyle.com