|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
N95 8GB, Nokia N95. Nokia N-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA/ Kiểu dáng: Trượt hai chiều (Dual Slide) / Trọng lượng: 128g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.8inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 8Gb / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 rel. 3.1 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (332 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Korea / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 280 giờ /
|
1.800.000 VNĐ |
|
|
Nokia N-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 128g / Màn hình: 16M màu-OLED / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 73Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Thành phố (Tỉnh): Cái Nước / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 360 giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
1.800.000 VNĐ |
|
|
E72, Nokia E72. Nokia E-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 128g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, AAC, AAC+, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.36inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 250MB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI / Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 12.5giờ / Thời gian chờ: 480giờ /
|
3.399.000 VNĐ |
|
|
Nokia E72 Metal, E72 Metal. Nokia E-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 128g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.36inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 250MB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI / Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Xám tro/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Saint Kitts and Nevis / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 12.5giờ / Thời gian chờ: 480giờ /
|
3.399.000 VNĐ |
|
|
Nokia N-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 128g / Màn hình: 16M màu-OLED / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 75Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, UPnP technology, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Nâu/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Kiểu gọng kính: Chắn trước mặt / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 360 giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Nokia E72, E72. Nokia E-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 128g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.36inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 250MB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI / Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Nâu/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Saint Kitts and Nevis / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 12.5giờ / Thời gian chờ: 480giờ /
|
3.399.000 VNĐ |
|
|
DSC-W330, Sony DSC-W330. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Xanh lam / Trọng lượng Camera: 128g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Memory Pro Duo(MPD), Memory Stick Pro HG Duo/ Bộ nhớ trong (Mb): 28 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): Có / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
2.100.000 VNĐ |
|
|
Nokia E72, E72. Nokia E-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 128g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.36inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 250MB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI / Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 580giờ /
|
3.399.000 VNĐ |
|
|
Nokia E72 Purple, E72 Amethyst. Nokia E-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 128g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.36inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 250MB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI / Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Tía/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Saint Kitts and Nevis / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 12.5giờ / Thời gian chờ: 580giờ /
|
3.399.000 VNĐ |
|
|
FE-4020. Hãng sản xuất: Olympus FE Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 128g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 18 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4288 x 3216 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Waterproof (Chống thấm nước)/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB, Cable TV Out, Cable Audio Out, CD / DVD Driver, phần mềm, Sách HDSD, Sạc pin/
|
2.331.000 VNĐ |
|
|
Qmobile Q452, Q mobile Q452. Q-mobile / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 128g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 300địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 0.3Megapixel / Màu: Nâu/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, Quay Video/ Trọng lượng: 25.7kg / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
1.149.000 VNĐ |
|
|
Loại giấy: Giấy photo( in) / Khổ giấy: A4 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
33.904 VNĐ |
|
|
Loại giấy: Giấy in vi tính / Khổ giấy: A4 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
41.600 VNĐ |
|
|
Loại giấy: Giấy in vi tính / Khổ giấy: A4 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
37.232 VNĐ |
|
|
Loại giấy: Giấy in vi tính / Khổ giấy: A3 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
83.200 VNĐ |
|
|
Nikon S4150, CoolPix S4150. Hãng sản xuất: Nikon STYLE Series (S) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 128g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): - / Định dạng File ảnh: JPG, JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
3.170.000 VNĐ |
|
|
Thương hiệu: Nakashima - - / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
Không có GH bán... |
|
|
Thương hiệu: Nanowhite - - / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
Không có GH bán... |
|
|
Thương hiệu: Nanowhite - - / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
Không có GH bán... |
|
|
Nikon S3300, Coolpix S3300. Hãng sản xuất: Nikon STYLE Series (S) / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 128g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 42 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 6x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
2.740.000 VNĐ |