|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
8800. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 208 x 208pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 1.7inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: -/ Camera: SVGA 800x600 pixels / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Công nghệ 4G/ Pin: Li-Ion 600mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
2.450.000 VNĐ |
|
|
Nokia 8800 SE. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 134g / Độ phân giải màn hình: 208 x 208pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 12 âm sắc/ Rung / Sổ địa chỉ: 900địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth Camera: SVGA 800x600 pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Quay Video/ Xuất xứ: Iraq / Pin: Li-Ion 600mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
|
2.250.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson U10, Aino U10. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 432pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 55Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8.1Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Pin: Li-Po 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 13giờ / Thời gian chờ: 380 giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
2.900.000 VNĐ |
|
|
Sony Aino, Sony U10. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 432pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 55Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8.1Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Pin: Li-Po 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 13giờ / Thời gian chờ: 380 giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
3.000.000 VNĐ |
|
|
DSC-TX7, Sony DSC-TX7. Hãng sản xuất: Sony T Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.5 inch / Màu sắc: Xanh lam / Trọng lượng Camera: 134g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Memory Pro Duo(MPD), Memory Stick Pro HG Duo/ Bộ nhớ trong (Mb): 45 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): Có / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt
|
5.449.000 VNĐ |
|
|
DMC-F2, Panasonic DMC-F2. Hãng sản xuất: Panasonic F Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.5 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 134g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 50 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 3648 x 2736 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Canon 400F IS, Canon IXY 400F. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 134g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DPOF/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
4.740.000 VNĐ |
|
|
Sony TX9, Sony DSC-TX9, TX9. Hãng sản xuất: Sony T Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.5 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 134g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), Memory Pro Duo(MPD), SD High Capacity (SDHC), Memory Stick Pro HG Duo, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 32 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 8.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: MPEG, AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB, CD / DVD Driver, phần mềm, Sạc pin, Pin sạc/
|
5.754.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry 8820. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: Không có / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Kết nối GPS/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Pin: Li-Ion 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 520giờ /
|
899.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Kết nối GPS/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Pin: Li-Ion 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 520giờ /
|
800.000 VNĐ |
|
|
8700v. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 16MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.1/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: - / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Loa ngoài/ Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
450.000 VNĐ |
|
|
8700g. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 16MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.1/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: - / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Loa ngoài/ Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
479.000 VNĐ |
|
|
8700f. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 16MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.1/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: - / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Loa ngoài/ Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
430.000 VNĐ |
|
|
8700c. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 16MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.1/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: - / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Loa ngoài/ Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
550.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Kết nối GPS/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 525giờ /
|
550.000 VNĐ |
|
|
Samsung i8320. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 256MB / ROM: 16MB / Hệ điều hành: LiMo OS / Bộ vi xử lý : TI OMAP 3430 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
i8320. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 256MB / ROM: 16MB / Hệ điều hành: LiMo OS / Bộ vi xử lý : TI OMAP 3430 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Trọng lượng: 25.7kg / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
2.900.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 800, CDMA 1900, WCDMA 2100 MHz/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: - / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: SD, MicroSD, microSDHC/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 512MB / ROM: 1GB / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Kiểu khác/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8.1Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: 1500mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
Loại: Hoạt động bằng khí nén / Hãng sản xuất: Anest Iwata / Tỷ số áp lực: - / Lưu lượng đầu ra (Lít/phút): 0 / Áp lực phun max (bar): 0 / Tốc độ bơm max (Chu kỳ/Phút): 0 / Hành trình (mm): 0 / Trọng lượng (Kg): 0 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
3.550.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry (BB) / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.1/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: - / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Loa ngoài/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 450giờ /
|
550.000 VNĐ |