Sản phẩm về "14 nm"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Máy khoan Maktec MT063
Hãng sản xuất: MAKTEC / Loại máy khoan: Khoan sắt gỗ, siết mở ốc vít dùng pin / Chức năng: Khoan, đục bê tông, Khoan gỗ, Khoan kim loại, Điều tốc vô cấp, Đảo chiều, / Tốc độ không tải (vòng/phút): 1000 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 14 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 1.4 / Xuất xứ: China /
0
2.140.000 ₫
15 mới từ 2.036.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay
Máy khoan rút lõi Husqvarna DM 340
Hãng sản xuất: Husqvarna / Loại máy khoan: Khoan rút lõi / Chức năng: -/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 0 / Công suất (W): 3300 / Trọng lượng (kg): 14 / Xuất xứ: Thụy Điển /
5
66.822.471 ₫
13 mới từ 66.822.471 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay
Máy khoan, vặn vít pin 12V DC740KA
Hãng sản xuất: DEWALT / Loại máy khoan: Máy dùng pin / Chức năng: Khoan, đục bê tông, Đảo chiều/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 12000 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 14 / Công suất (W): 190 / Trọng lượng (kg): 1.6 / Xuất xứ: China /
0
2.300.000 ₫
19 mới từ 2.300.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay
Planet FTP-802S15 100Base-FX to 10/100Base-TX PoE Media Converter
Planet FTP 802S15, FTP 802S15. Hãng sản xuất: Planet / Khoảng cách truyền cáp quang (km) : 15 / Đầu nối điện : RJ45 / Bước sóng quang (nm) : 125 / Tốc độ truyền dữ liệu : 10/100 Mbps / Chuẩn giao tiếp : IEEE 802.3, 100Base-FX, IEEE802.3u, IEEE 802.3af, / Công suất (dBm) : 14 / Trọng lượng (g) : 200 /
0
2.020.000 ₫
7 mới từ 2.020.000 ₫
Máy mài 2 đá Hồng ký MB1/2HP (1/2 HP)
Hãng sản xuất: Hồng Ký / Loại: Đứng / Công suất (W): 0 / Khoảng cách giữa 2 bánh đá (mm): 0 / Chiều cao tới tâm trục mài (mm): 0 / Độ dày vỏ bảo vệ (mm): 0 / Tốc độ không tải (v/p): 2800 / Ngẫu lực (Nm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 14 / Xuất xứ: Việt Nam /
0
1.099.000 ₫
27 mới từ 1.099.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy mài 2 đá
Động cơ điện 3 pha Hem 3K160M2
Loại động cơ: Động cơ điện / Hãng sản xuất: HEM / Xuất xứ: Vietnam / Tốc độ vòng quay (v/phút): 2920 / Công suất (kW): 14 / Hệ số công suất: 0.87 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 86 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 212 /
0
8.799.000 ₫
18 mới từ 8.799.000 ₫
Thuộc danh mục
Động cơ điện
Máy khoan pin Makita BTD130RFE (14.4V)
Hãng sản xuất: Makita / Loại máy khoan: Máy dùng pin Tốc độ không tải (vòng/phút): 2400 / Tốc độ va đập (lần/phút): 3200 / Ngẫu lực (Nm): 140 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 14 / Xuất xứ: China /
0
3.200.000 ₫
28 mới từ 3.200.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay
Media Converter 4 cổng Ethernet 10/100M 1310nm MM 2Km (LC YT-8110MA-14-2)
Hãng sản xuất: WINTOP / Khoảng cách truyền cáp quang (km) : 2 / Đầu nối điện : RJ45 / Bước sóng quang (nm) : 1310 / Tốc độ truyền dữ liệu : 10/100 Mbps / Chuẩn giao tiếp : 10Base-TX, 100Base-TX, 100Base-FX/ Công suất (dBm) : 0 / Trọng lượng (g) : 0 /
0
570.000 ₫
8 mới từ 550.000 ₫
Media Converter 4 cổng Ethernet 10/100M 1310nm SM 20Km LC (YT-8110SA-14-20)
Hãng sản xuất: WINTOP / Khoảng cách truyền cáp quang (km) : 20 / Đầu nối điện : RJ45 / Bước sóng quang (nm) : 1310 / Tốc độ truyền dữ liệu : 10/100 Mbps / Chuẩn giao tiếp : 10Base-TX, 100Base-TX, 100Base-FX/ Công suất (dBm) : 0 / Trọng lượng (g) : 0 /
0
570.000 ₫
5 mới từ 570.000 ₫
Media Converter 4 cổng Ethernet 10/100M 1310nm SM 40Km LC (YT-8110SA-14-40)
Hãng sản xuất: WINTOP / Khoảng cách truyền cáp quang (km) : 40 / Đầu nối điện : RJ45 / Bước sóng quang (nm) : 1310 / Tốc độ truyền dữ liệu : 10/100 Mbps / Chuẩn giao tiếp : 10Base-TX, 100Base-TX, 100Base-FX/ Công suất (dBm) : 0 / Trọng lượng (g) : 0 /
0
580.000 ₫
6 mới từ 580.000 ₫
Media Converter 4 cổng Ethernet 10/100M 1310nm SM 60Km LC (YT-8110SA-14-60)
Hãng sản xuất: WINTOP / Khoảng cách truyền cáp quang (km) : 60 / Đầu nối điện : RJ45 / Bước sóng quang (nm) : 1310 / Tốc độ truyền dữ liệu : 10/100 Mbps / Chuẩn giao tiếp : 10Base-TX, 100Base-TX, 100Base-FX/ Công suất (dBm) : 0 / Trọng lượng (g) : 0 /
0
660.000 ₫
6 mới từ 660.000 ₫
Intel Core i3-6300 (3.8GHz, 4MB L3 Cache, Socket 1151, 8GT/s DMI3)
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Skylake / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket LGA 1151 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 4 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 530 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 51 / Max Temperature (°C): 100 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
3.570.000 ₫
2 mới từ 3.469.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i3-6320 (3.9GHz, 4MB L3 Cache, Socket 1151, 8GT/s DMI3)
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Skylake / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket LGA 1151 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.9GHz / Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 4 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 530 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 51 / Max Temperature (°C): 100 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
3.780.000 ₫
4 mới từ 3.729.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-6400 (2.7GHz, 6MB L3 Cache, Socket 1151, 8GT/s DMI3)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Skylake / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1151 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz / Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 530 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
4.300.000 ₫
8 mới từ 4.199.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-6600 (3.3GHz, 6MB L3 Cache, Socket 1151, 8GT/s DMI3)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Skylake / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1151 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 530 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
5.290.000 ₫
6 mới từ 5.250.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i7-6700 (3.4GHz, 8MB L3 Cache, Socket 1151, 8GT/s DMI3)
Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Skylake / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1151 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 530 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
7.510.000 ₫
6 mới từ 7.359.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium Processor G4400 (3.30 GHz, 3MB L3 Cache, Socket LGA1151, 8 GT/s DMI)
Series: Intel - Pentium / Codename (Tên mã): Intel - Skylake / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket LGA 1151 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 510 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 54 / Max Temperature (°C): 90 / Advanced Technologies: Intel Trusted Execution, Intel Demand Based Switching, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, HyperTransport 3.0, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD/
0
1.190.000 ₫
10 mới từ 1.190.000 ₫
1 cũ từ 1.200.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Celeron Dual-Core G3900 (2.80 GHz, 2 MB L3 Cache, Socket 1151)
Series: Intel - Celeron / Codename (Tên mã): Intel - Skylake / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket LGA 1151 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 510 / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 47 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Intel Hyper-Threading, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
0
890.000 ₫
5 mới từ 890.000 ₫
1 cũ từ 800.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i7-7700K (4.2GHz, 8MB L3 Cache, Socket LGA1151, 8GT/s DMI3)
Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Kabylake / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1151 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.2Ghz / Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 8 MB / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 91 / Max Temperature (°C): 100 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Demand Based Switching, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, HyperTransport, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
0
8.550.000 ₫
4 mới từ 8.100.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
CPU Intel Core i5 7500 (3.40GHz, 6M L3 Cache, Socket LGA1151, 8GT/s DMI3)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Kabylake / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1151 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 14 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 8 GT/s / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
0
4.870.000 ₫
7 mới từ 4.850.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop

Sản phẩm về "14 nm"