|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
SX210, Canon SX210, SX210 IS. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 215g / Loại thẻ nhớ: Multimedia Card (MMC), Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), MultimediaCard Plus, HC MultimediaCard Plus, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 14x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
4.200.000 VNĐ |
|
|
DSC-H55, Sony DSC-H55. Hãng sản xuất: Sony H Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 170g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), Memory Pro Duo(MPD), SD High Capacity (SDHC), Memory Stick Pro HG Duo/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 10x / Digital Zoom (Zoom số): 20x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: MPEG4/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready
|
6.890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945 GM Express chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA++ (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T5200 / Tốc độ máy: 1.60Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 950 / Graphic Memory: 224MB share / Memory Type: DDRII / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: Ethernet 10/100 / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW/RAM / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows Vista Home Basic / Tính năng khác: Headphone, Camera, PCMCIA, VGA out, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 2.5giờ / Trọng lượng: 2.39kg /
|
4.700.000 VNĐ |
|
|
Sony T99, Sony DSC-T99, T99. Hãng sản xuất: Sony T Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 105g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), Memory Pro Duo(MPD), SD High Capacity (SDHC), Memory Stick Pro HG Duo, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 32 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 8.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: MPEG, AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Component/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB, CD / DVD Driver, phần mềm, Sạc pin, Pin sạc/
|
3.800.000 VNĐ |
|
|
Panasonic FZ40, Panasonic FZ45. Hãng sản xuất: Panasonic FZ Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 500g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 40 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 24x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB, CD / DVD Driver, phần mềm/
|
6.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Dùng cho loại máy: Tất cả / Kích cỡ: 14.1inch / 1440 x 900 / Wide (màn rộng) /
|
1.386.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Samsung / Dùng cho loại máy: IBM - Tất cả / Kích cỡ: 14.1inch / 1024 x 768 / Gương / Wide (màn rộng) /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
Sony DSC-W530, DSC-W530. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 113g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): - / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVI, WAV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Panasonic DMC-TZ18, DMC-TZ18. Hãng sản xuất: Panasonic TZ Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 3.0 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 210g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 70 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 16x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG, MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
4.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Compaq / Motherboard Chipset: Mobile Intel GE45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium P6300 / Tốc độ máy: 2.26GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100Base / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: LightScribe DVDRW±R/RW with Double Layer Support / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
7.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop/ Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2310M / Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.1kg /
|
9.350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop/ Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2310M / Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 410M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.1kg /
|
11.200.200 VNĐ |
|
|
Canon SX150 IS, SX150 IS. Hãng sản xuất: Canon S Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 3.0 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 306g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 12x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/
|
3.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2330M / Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 8in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
10.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2330M / Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 8in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
10.700.000 VNĐ |
|
|
Sony CDSC-W610, DSC-W610. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 113g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), Memory Pro Duo(MPD), SD High Capacity (SDHC), Memory Stick Pro HG Duo, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 2024 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Sony DSC-S5000, DSC-S5000. Hãng sản xuất: Sony S Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 125g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), Memory Pro Duo(MPD), SD High Capacity (SDHC), Memory Stick Pro HG Duo/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 10.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
1.890.000 VNĐ |
|
|
HP 431 A6C23PA, A6C23PA. Hãng sản xuất: HP Business Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: AMD Mobility Radeon HD 6470M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
10.490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 1TB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 630M / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 6GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Linux / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
16.490.000 VNĐ |
|
|
Acer 4739Z, P622G50Mn. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core P6200 / Tốc độ máy: 2.13GHz (3MB L2 Cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Double Layer Multimedia / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6giờ / Trọng lượng: 2.2kg / Tính năng khác: -/
|
7.700.000 VNĐ |