|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 15000rpm / Series: Ultra320 SCSI / Dung lượng ổ: 72.8GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: 4.9ms / Interface: Ultra 320 / Đĩa: - /
|
1.980.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 15000rpm / Series: Atlas 15K / Dung lượng ổ: 146.8GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: 4.9ms / Interface: Ultra 320 / Đĩa: - /
|
2.756.000 VNĐ |
|
|
HP 375870 B21. Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 15000rpm / Series: Atlas 15K II SAS / Dung lượng ổ: 72GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm dữ liệu: 3.5ms / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
1.986.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 15000rpm / Series: Atlas 15K II SAS / Dung lượng ổ: 300GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: 3.5ms / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
5.665.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Seagate / Dung lượng: 500GB / Giao tiếp: SATA / Bộ nhớ đệm: 16MB / Tốc độ vòng quay: 15000rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 2ms /
|
1.680.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Kiểu máy chủ: Tower / Tốc độ CPU: 2.40GHz / CPU FSB: 1133MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3430 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: 2 CPUs / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1066MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 16GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): Không kèm ổ cứng / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SATA, SATA 2, / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
20.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.13Ghz / CPU FSB: 800MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core E5506 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 4MB / Số lượng CPU hỗ trợ: 2 CPUs / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 4GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 192GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 73GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Hot SWAP / Ổ quang (Optical drive): DVD/CD-RW / Số lượng cổng mạng (LAN): 2 ports / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
38.220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.40GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3430 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 146GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
29.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.40GHz / CPU FSB: 1156MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core X3440 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 32GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 146GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
26.340.930 VNĐ |
|
|
Supermicro SC733T-500B, E5620. Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Mini Tower / Tốc độ CPU: 2.40GHz / CPU FSB: 1366MHz / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core E5620 / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 12MB / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 48GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 146GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
18.731.790 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 15000rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 300GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm dữ liệu: - / Interface: SAS / Đĩa: 1cái /
|
10.181.818 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 15000rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 450GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm dữ liệu: - / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
14.736.364 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 15000rpm / Series: Fibre Channel / Dung lượng ổ: 146GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm dữ liệu: - / Interface: Fibre Channel / Đĩa: - /
|
4.399.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 15000rpm / Series: Fibre Channel / Dung lượng ổ: 300GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm dữ liệu: - / Interface: Fibre Channel / Đĩa: - /
|
9.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 15000rpm / Series: Fibre Channel / Dung lượng ổ: 300GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm dữ liệu: - / Interface: Fibre Channel / Đĩa: - /
|
10.780.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Vòng quay: 15000rpm / Series: Fibre Channel / Dung lượng ổ: 300GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm dữ liệu: - / Interface: Fibre Channel / Đĩa: - /
|
9.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SuperMicro / Kiểu máy chủ: Rack / Tốc độ CPU: 2.13Ghz / CPU FSB: 6.4 GT/s / Loại CPU sử dụng: Intel Xeon Quad Core E5606 / Số lượng CPU: 2 CPUs / Bộ nhớ đệm: 8MB L2 / Số lượng CPU hỗ trợ: - / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1333MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 48GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 300GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): 15000RPM / Kiểu giao tiếp HDD: SAS/ Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Số lượng cổng mạng (LAN): - / Hệ điều hành cài sẵn: - /
|
18.607.050 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Vòng quay: 15000rpm / Dung lượng ổ: 146GB / Interface: SAS /
|
4.290.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 15000rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 300GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm dữ liệu: - / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
4.730.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: IBM / Vòng quay: 15000rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 300GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm dữ liệu: - / Interface: SAS / Đĩa: - /
|
4.730.000 VNĐ |