|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Samsung / Dung lượng: 160GB / Giao tiếp: SATA / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 3ms /
|
900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Samsung / Dung lượng: 160GB / Giao tiếp: IDE / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm /
|
1.144.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 160GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 2MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 9.3ms / Đĩa: 1cái /
|
930.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 160GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 2MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: - /
|
930.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: Barracuda 7200.10 / Dung lượng ổ: 160GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: - /
|
930.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7500 / Tốc độ máy: 2.20GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 358MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, PCMCIA, VGA out, Type II PC Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.26kg /
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Pavilion Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4200 / Tốc độ máy: 2.00Ghz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 TX / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Home Basic / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, S-Video out, Bluetooth, Parallel, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.13Kg /
|
7.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO SZ Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T7300 / Tốc độ máy: 2.00GHz (4MB L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8400M GS / Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 128MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/±RW/±R DL/-RAM / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows Vista Business / Tính năng khác: Bảo mật bằng dấu vân tay, Bluetooth, Camera, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.8kg /
|
14.500.000 VNĐ |
|
|
SONY XR350E, HDR-XR350E. Hãng sản xuất: Sony / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): - / Độ phân giải lớn nhất: 3072 x 2304 / Digital Zoom (Zoom số): 12x / Optical Zoom (Zoom quang): 150x / Vị trí lưu: Memory Card/ Định dạng file: -/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: 160GB / Loại thẻ nhớ: Memory Stick (MS), MicroSDHC, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Cable kèm theo: USB, HDMI/ Loại pin sử dụng: -/ Trọng lượng Camera(g): 380 /
|
19.300.190 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945 GM Express chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA++ (1920 x 1080) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T5200 / Tốc độ máy: 1.60Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 950 / Graphic Memory: 224MB share / Memory Type: DDRII / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: Ethernet 10/100 / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW/RAM / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows Vista Home Basic / Tính năng khác: Headphone, Camera, PCMCIA, VGA out, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 2.5giờ / Trọng lượng: 2.39kg /
|
4.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hewlett-Parkard (HP) / Kiểu máy chủ: Mini Tower / Tốc độ CPU: 1.3GHz / CPU FSB: - / Loại CPU sử dụng: AMD / Số lượng CPU: 1 CPU / Bộ nhớ đệm: 2MB / Số lượng CPU hỗ trợ: 1 CPU / Dung lượng bộ nhớ chính (RAM): 2GB / Loại bộ nhớ: DDR3 / Tốc độ BUS của RAM: 1033MHz / Hỗ trợ ECC / Khả năng nâng cấp RAM: expand to 8GB / Dung lượng ổ cứng (HDD Capacity): 160GB / Số vòng quay ổ cứng (RPM): - / Kiểu giao tiếp HDD: SATA, / Ổ quang (Optical drive): DVD±R/RW / Số lượng cổng mạng (LAN): 1 port / Hệ điều hành cài sẵn: Không có /
|
11.590.000 VNĐ |
|
|
HP T2300, CN727A. Hãng sản xuất: HP / Kiểu in: In phun nhiệt (Thermal Inkjet) / Khổ in lớn nhất: - / Độ phân giải: 600 x 600dpi / Cổng kết nối: USB 2.0, Giga Ethernet 10/100/1000 (RJ45), EIO Jetdirect, / Dung lượng Ram cơ bản: 32 MB / Hỗ trợ RAM max: - / Dung lượng ổ cứng HDD: 160GB / Microsoft Windows 7 Ultimate, Microsoft Windows 7 Home Premium, Microsoft Windows 7 Professional, Windows Vista Home Premium, Windows Vista Home Business, Windows Vista Home Ultimate, Windows XP Home, Windows XP Professional, Windows Server 2003, Windows Server 2008, Novell NetWare 5.x, Novell NetWare 6.x, Mac OS X v 10.4, / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 103 / Xuất xứ: - /
|
255.350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Fantom / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E5300 / Tốc độ CPU: 2.6GHz / Cache size: - / Chipset Mainboard: Intel G41 / Ổ quang (Optical drive): DVD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: - / Dung lượng RAM: 2GB / Loại RAM: DDR2 - 800MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - Intel GMA X4500 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: B, G, N, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -, / Chuột: -, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), /
|
5.280.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Lenovo-IBM / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N455 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.66 GHz (667 MHz FSB) / CPU Cache: 512 KB L2 Cache / Memory Type: DDR2 Bus 667MHz / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 1GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 160GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 3150 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024 x 600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.1/ Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad/ Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone, VGA out, S-Video out/ Số cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Tính năng: Camera/ Hệ điều hành (OS): Windows 7 Starter / Pin (Battery): 4 Cell / Trọng lượng (g): 1100 /
|
5.901.000 VNĐ |
|
|
Sony XR160E, HDR-XR160E. Hãng sản xuất: Sony / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 3.0 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 3.3 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 2112 x 1584 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 350x / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Vị trí lưu: Memory Card, HDD, Bộ nhớ trong/ Định dạng file: MPEG2, AVCHD/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: 160GB / Loại thẻ nhớ: Memory Stick (MS), Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC)/ Chuẩn giao tiếp: S-Video, USB, Component, AV output, HDMI, DC In/ Cable kèm theo: USB, Audio, Video, AV Cable, HDMI/ Loại pin sử dụng: NP-FV50/ Trọng lượng Camera(g): 350 /
|
13.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Kiểu in: - / Khổ in lớn nhất: 44 inch / Độ phân giải: 2400 x 1200 / Cổng kết nối: USB 2.0, EIO Jetdirect/ Dung lượng Ram cơ bản: 8 GB / Hỗ trợ RAM max: - / Dung lượng ổ cứng HDD: 160GB / Microsoft Windows 7 Ultimate, Microsoft Windows 7 Home Premium, Microsoft Windows 7 Professional, Windows Vista Home Premium, Windows Vista Home Business, Windows Vista Home Ultimate, Windows XP Home, Windows XP Professional/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
72.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Kiểu in: - / Khổ in lớn nhất: 44 inch / Độ phân giải: 2400 x 1200 / Cổng kết nối: USB 2.0, Giga Ethernet 10/100/1000 (RJ45), EIO Jetdirect/ Dung lượng Ram cơ bản: 32 GB / Hỗ trợ RAM max: - / Dung lượng ổ cứng HDD: 160GB / Microsoft Windows 7 Ultimate, Microsoft Windows 7 Home Premium, Microsoft Windows 7 Professional, Windows Vista Home Premium, Windows Vista Home Business, Windows Vista Home Ultimate, Windows XP Home, Windows XP Professional, Windows Server 2008, Linux, Mac OS/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 86 / Xuất xứ: - /
|
133.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Kiểu in: - / Khổ in lớn nhất: 44 inch / Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi / Cổng kết nối: USB 2.0, Giga Ethernet 10/100/1000 (RJ45), EIO Jetdirect/ Dung lượng Ram cơ bản: 32 GB / Hỗ trợ RAM max: - / Dung lượng ổ cứng HDD: 160GB / Microsoft Windows 7 Ultimate, Microsoft Windows 7 Home Premium, Microsoft Windows 7 Professional, Windows Vista Home Premium, Windows Vista Home Business, Windows Vista Home Ultimate, Windows XP Home, Windows XP Professional, Windows Server 2008, Linux, Mac OS/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 86 / Xuất xứ: - /
|
172.370.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Kiểu in: In phun nhiệt màu (Colour Thermal Inkjet) / Khổ in lớn nhất: A0 / Độ phân giải: HP Jetexpress / Cổng kết nối: USB 2.0, Giga Ethernet 10/100/1000 (RJ45), EIO Jetdirect/ Dung lượng Ram cơ bản: - / Hỗ trợ RAM max: 32 GB / Dung lượng ổ cứng HDD: 160GB / Windows Vista Home Premium, Windows Vista Home Business, Windows Vista Home Ultimate, Windows XP Home, Windows XP Professional, Windows Server 2003, Windows Server 2008, Novell NetWare 5.x, Novell NetWare 6.x, Mac OS X v 10.4/ Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 86 / Xuất xứ: - /
|
157.210.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình(inch): 3.0 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 20.4 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 3984 x 2240 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 300x / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Vị trí lưu: Memory Card/ Định dạng file: H.264, MPEG2, MPEG-4/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD, 16:9 widescreen mode/ Bộ nhớ trong: 160GB / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Pro(MP), Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC)/ Chuẩn giao tiếp: S-Video, USB, HDMI/ Cable kèm theo: USB, Audio, Video, AV Cable, HDMI/ Loại pin sử dụng: NP-FP50/ Trọng lượng Camera(g): 355 /
|
12.950.000 VNĐ |