|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: MICROLAB / Kiểu: Bộ 2loa / Công suất(W): 160W / Tần số tối thiểu(Hz): 50 / Tần số tối đa(KHz): 0 / Số loa: 2 / Mức độ âm thanh(dB): 0 / Trọng lượng: - /
|
389.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CALIFORNIA / Công suất âm thanh (W): 160W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): - / WAY: - / Số Loa: 3 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
1.780.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Công suất tiêu thụ (W): 160W / Công suất âm thanh(W): 0 / Chức năng: Phát lại DivX(MPEG4), Repeat 1/ALL A-B, Random Play(Track), Chỉnh âm vang/ Chất lượng âm thanh: 2.1 / Định dạng đĩa đọc: CD, DVD, CD-R/RW, MP3, WMA, DVD-R/RW, SVCD, DVD-RAM, DivX 3,4,5,Pro,Xvid, DIVX, DVD+RDL, CD-R/ Cổng kết nối: USB, Component, Composite, Scart/
|
3.480.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Casio / Loại: Dùng kim quay hiển thị/ Dành cho: Nam / Chất liệu dây: Nhựa Resin/ Chất liệu mặt: Mặt kính cứng/ Chất liệu vỏ : Thép không gỉ/ Năng lượng sử dụng: Dùng Pin / Trọng Lượng (g): 40 /
|
1.290.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AAD / Công suất âm thanh (W): 160W / Loại: Woofer/ Tần số thấp nhất (Hz): 23Hz / WAY: 5WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 22kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 4Ω / Mức độ âm thanh(db): 24dB / Chiều cao(mm): 510 / Chiều dài(mm): 480 / Chiều rộng(mm): 310 /
|
13.230.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AAD / Công suất âm thanh (W): 160W / Loại: Woofer/ Tần số thấp nhất (Hz): 30Hz / WAY: 5WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 23.5kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 4Ω / Mức độ âm thanh(db): 24dB / Chiều cao(mm): 375 / Chiều dài(mm): 445 / Chiều rộng(mm): 514 /
|
10.290.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: JVC / Công suất tiêu thụ (W): 160W / Công suất âm thanh(W): 0 / Chức năng: Quét hình liên tục, Phát lại DivX(MPEG4), Karaoke, Repeat 1/ALL A-B, Random Play(Track)/ Chất lượng âm thanh: 2.0 / Định dạng đĩa đọc: CD, DVD, CD-R/RW, MP3, VCD, JPEG, WMA, MPEG-4, DVD-R/RW, SVCD, DVD+RDL/ Cổng kết nối: USB, Component, Composite, Scart/
|
5.290.000 VNĐ |
|
|
Manufacturer (Hãng sản xuất): Alaska / Electrical (Nguồn điện): 220v / Capacity (Dung tích): 300lít / Door (Số cánh): 1 / Power Consumption (Công suất tiêu thụ): 160W /
|
8.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: JBL / Công suất âm thanh (W): 160W / Loại: 3.1/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: - / Số Loa: 4 / Trọng lượng(kg): 28kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): 80dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
9.660.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DENON / Trở kháng: 8Ω / Tần số thu sóng tối đa: 20kHz / Tần số thu sóng tối thiểu : 20Hz / Công suất Amplifer : 160W / Màu sắc: Màu bạc/ Trọng lượng (kg): 24 /
|
32.550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ACCUPHASE / Trở kháng: 2~8Ω / Tần số thu sóng tối đa: 20kHz / Tần số thu sóng tối thiểu : 20Hz / Công suất Amplifer : 160W / Màu sắc: Màu vàng/ Trọng lượng (kg): 21.6 /
|
39.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AAD / Công suất âm thanh (W): 160W / Loại: -/ Tần số thấp nhất (Hz): 30Hz / WAY: 1WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 4Ω / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
18.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Nec / Độ sáng (lumens): 0 / Công suất (W): 160 /
|
5.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: JAGWA / Trở kháng: 4Ω / Tần số thu sóng tối đa: 20kHz / Tần số thu sóng tối thiểu : 20Hz / Công suất Amplifer : 160W / Màu sắc: Màu bạc, Màu đen, Màu trắng/ Trọng lượng (kg): 0 /
|
1.800.000 VNĐ |
|
|
SP-555N. Hãng sản xuất: CALIFORNIA / Công suất âm thanh (W): 160W Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 92dB / Chiều cao(mm): 240 / Chiều dài(mm): 270 / Chiều rộng(mm): 470 /
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
AAD C9. Hãng sản xuất: AAD / Công suất âm thanh (W): 160W / Loại: Subwoofer/ Tần số thấp nhất (Hz): 30Hz / WAY: 5WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 17kg / Màu sắc: - / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): 24dB / Chiều cao(mm): 320 / Chiều dài(mm): 377 / Chiều rộng(mm): 432 /
|
6.930.000 VNĐ |
|
|
Manufacturer (Hãng sản xuất): ALASKA / Electrical (Nguồn điện): 220V/50Hz / Capacity (Dung tích): - / Door (Số cánh): 0 / Power Consumption (Công suất tiêu thụ): 160W / Xuất xứ: - /
|
7.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EKARS / Trở kháng: 4~16Ω / Tần số thu sóng tối đa: - / Tần số thu sóng tối thiểu : - / Công suất Amplifer : 160W / Màu sắc: Màu xám/ Trọng lượng (kg): 16.39 /
|
6.390.000 VNĐ |
|
|
Manufacturer (Hãng sản xuất): ALASKA / Electrical (Nguồn điện): 220V/50Hz / Capacity (Dung tích): 300lít / Door (Số cánh): 1 / Power Consumption (Công suất tiêu thụ): 160W /
|
7.800.000 VNĐ |
|
|
Manufacturer (Hãng sản xuất): ALASKA / Electrical (Nguồn điện): 220V/50Hz / Door (Số cánh): 0 / Power Consumption (Công suất tiêu thụ): 160W / Xuất xứ: China /
|
6.650.000 VNĐ |