|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: SANDISK / Dung lượng: 16Gb / Loại card: MicroSDHC, / Tốc độ đọc: - /
|
160.000 VNĐ |
|
|
iPhone 3GS, iPhone 3GS quốc tế. Apple / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 135g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 256MB / ROM: - / Hệ điều hành: iPhone OS 3 / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX535 / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 12giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
5.190.000 VNĐ |
|
|
Nokia X6, X6 16GB. Nokia X-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 122g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Hồng, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Belgium / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 420giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
5.779.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony / Hệ máy: PlayStation Portable (PSP) / Kiểu bộ nhớ: - / Dung lượng bộ nhớ: - / Dung lượng thẻ nhớ tối đa hỗ trợ: 16gb Màu sắc: Đầy đủ các màu / Game Media: UMD/ Hỗ trợ: Wifi/
|
3.599.000 VNĐ |
|
|
Nokia N-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 135g / Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 256MB / ROM: 512MB / Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) / Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, Push E-Mail/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB, Mini HDMI/ Camera: 12Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Broadcom BCM2727 / Pin: Li-Po 1200 mAh / Thời gian đàm thoại: 12.5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
6.688.000 VNĐ |
|
|
Samsung i897, i897. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 118g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540 / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 13giờ / Thời gian chờ: 750giờ /
|
4.950.000 VNĐ |
|
|
Samsung T959 Galaxy S, I9000. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 119g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 512MB / ROM: 2GB / Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540 / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 13.5giờ / Thời gian chờ: 750giờ /
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Dung lượng: 16Gb / Loại card: Memory Stick Pro Duo (MS Pro Duo), / Tốc độ đọc: 30MB/s /
|
500.000 VNĐ |
|
|
iPhone 3G quốc tế, 3g white. Apple / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 133g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: iPhone OS / Bộ vi xử lý : ARM 11 (412 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, Email/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Trắng, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, MP4, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
3.699.000 VNĐ |
|
|
V330 16GB. Hãng sản xuất: TRANSCEND / Dung lượng bộ nhớ: 16GB / Chuẩn USB: 1.1 & 2.0 / Tốc độ đọc (MB/s): 0 / Tốc độ ghi (MB/s): 0 /
|
350.000 VNĐ |
|
|
HDR-PJ10E, PJ10E. Hãng sản xuất: Sony / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 3.0 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 3.3 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 1920 × 1080 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 350x / Optical Zoom (Zoom quang): 30x / Vị trí lưu: HDV, HDD, Bộ nhớ trong/ Định dạng file: MPEG2, AVCHD/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: 16Gb / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Pro Duo(MPD), Secure Digital Card (SD)/ Chuẩn giao tiếp: S-Video, Composite (Video), USB, Microphone Internal, Headphones Jack, AV output, HDMI, DC In/ Cable kèm theo: USB, Audio, Video, AV Cable, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 310 /
|
11.080.000 VNĐ |
|
|
PlayBook WiMax. Hãng sản xuất (Manufacture): BlackBerry / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A9 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n/ Bluetooth 2.1/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, HDMI, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : BlackBerry Tablet OS / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
5.599.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KINGMAX / Dung lượng: 16GB / Loại card: MicroSD Card (microSD), MicroSDHC Card (MicroSDHC)/ Tốc độ đọc: - /
|
450.000 VNĐ |
|
|
Samsung P7500. Hãng sản xuất (Manufacture): Samsung / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1280 x 800) / Loại CPU (CPU Type): NVIDIA Tegra II / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): - / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: ULP GeForce / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, 3G, GPRS, EDGE, HSDPA/ GPS, Bluetooth 3.0/ Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v3.0.1 (Honeycomb) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
10.500.000 VNĐ |
|
|
Nokia N9-00, Nokia N9 Magenta. Nokia N-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 135g / Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 854pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 3.9inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: MeeGo OS, v1.2 Harmattan / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX530 / Pin: Li-Ion 1450 mAh / Thời gian đàm thoại: 11giờ / Thời gian chờ: 380 giờ /
|
6.500.000 VNĐ |
|
|
Samsung HD LTE, Galaxy S2 HD. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 131g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 720 x 1280 pixels / Kiểu chuông: WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.65inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion 1850mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 290giờ /
|
9.450.000 VNĐ |
|
|
iPhone 4S 16GB, iPhone 4S. Apple / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 140g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 640 x 960 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: iOS 5 / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, iMessage/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n, HSDPA, 5.8 Mbps, HSDPA, 14.4 Mbps/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX543 MP2 / Pin: Li-Ion 1420mAh / Thời gian đàm thoại: 14giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
13.599.000 VNĐ |
|
|
HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 163g / Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.7inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 768MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Ion 1600mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 450giờ /
|
9.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Dung lượng: 16GB / Loại card: MicroSDHC Card (MicroSDHC)/ Tốc độ đọc: 15MB/s /
|
250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Acho / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: Mali 400MP / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ - Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 7560mAh /
|
4.000.000 VNĐ |