|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.9ms / Đĩa: 1cái /
|
1.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: SpinPoint / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.5ms / Đĩa: 4cái /
|
1.880.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 9ms / Đĩa: 1cái /
|
1.780.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: Barracuda 7200.10 / Dung lượng ổ: 160GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: - /
|
930.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: 4cái /
|
1.920.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 320GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: - /
|
1.800.000 VNĐ |
|
|
Samsung C3053, C3053. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 86g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 48 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 340 giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar Blue / Dung lượng ổ: 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 2ms / Đĩa: 1cái /
|
1.410.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar Green / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 2ms / Đĩa: - /
|
1.780.000 VNĐ |
|
|
Độ phân giải (Resolution): 800 x 600 / Bộ nhớ trong (Internal Memory): 16MB / Thẻ nhớ hỗ trợ: CF-II (CompactFlash II), MS (Memory Stick), miniSD (miniSD card), SD (Secure Digital card), SM/SMC (SmartMedia), MSPD (Memory Stick Pro Duo), SDHC (Secure Digital High Capacity card), xD (xD-Picture Card), / Cổng kết nối (Port): USB 2.0, A/V Output, DC in, / Tính năng: Built-in Speaker, Xoay ngang, dọc, Slideshow, Thumbnail, Trọng lượng (g): 0 /
|
1.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar Blue / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Sata 3 Gb/s / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: 1cái /
|
1.800.000 VNĐ |
|
|
Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 74g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 460 giờ /
|
1.382.000 VNĐ |
|
|
Nokia C2, C2-00. Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 74g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 460 giờ /
|
1.382.000 VNĐ |
|
|
Nokia C2-00. Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 74g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 460 giờ /
|
1.250.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry 8830. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, CDMA 2000 1x/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 132g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Kết nối GPS/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Pin: Li-Ion 1400mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
600.000 VNĐ |
|
|
8700g. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 16MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.1/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: - / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Loa ngoài/ Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
479.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar Blue / Dung lượng ổ: 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Sata 6 Gb/s / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: 1cái /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar Blue / Dung lượng ổ: 320GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Sata 6 Gb/s / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: 1cái /
|
1.585.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hitachi / Dung lượng: 500GB / Giao tiếp: SATA 2 / Bộ nhớ đệm: 16MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - /
|
1.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hitachi / Dung lượng: 500GB / Giao tiếp: SATA / Bộ nhớ đệm: 16MB / Tốc độ vòng quay: 5400rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - /
|
1.650.000 VNĐ |