Sản phẩm về "1820mm"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
Sharp SJ-PK70M
Hãng sản xuất: SHARP / Tổng dung tích: 606 lít / Số cửa: 2 cửa / Kiểu cửa: Bên trái / Chiều rộng : 740mm / Chiều cao : 1820mm / Chiều sâu: 762mm / Tính năng: Không dùng CFC, Khử mùi, Giữ ẩm, Không đóng tuyết, Khử khuẩn Nano Fresh, / Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn đựng chai lọ, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống, / Thiết bị đi kèm: Khay làm đá, / Xuất xứ: - /
|
11.300.000 VNĐ (668,64 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Sanyo SR-64KN
Hãng sản xuất: SANYO / Tổng dung tích: 637 lít / Số cửa: 5 cửa / Kiểu cửa: Hai bên / Chiều rộng : 890mm / Chiều cao : 1820mm / Chiều sâu: 701mm / Tính năng: Không dùng CFC, Khử mùi, Giữ ẩm, Không đóng tuyết, Điều khiển kỹ thuật số, Luồng lạnh đa chiều, / Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn điều chỉnh nhiệt độ, Ngăn đá cách ly, Ngăn đựng chai lọ, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống, Khoang để đồ ăn đã nấu, Ngăn ướp lạnh, / Thiết bị đi kèm: Khay làm đá, / Xuất xứ: - /
|
24.000.000 VNĐ (1.420,12 USD) Có 6 cửa hàng bán |
Honda Joying (WH125T-3/3A)

Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Động cơ 4kỳ / Dung tich xy lanh: - / Đường kính và hành trình piston: - / Tỷ số nén (lon): - / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: -, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1820mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 116kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: -, / Phanh sau: -, / Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên, /
|
28.800.000 VNĐ (1.704,14 USD) Có 1 cửa hàng bán |
SHARP SJ-K70M
Hãng sản xuất: SHARP / Tổng dung tích: 577 lít / Số cửa: 2 cửa / Kiểu cửa: Bên trái / Chiều rộng : 760mm / Chiều cao : 1820mm / Chiều sâu: 740mm / Tính năng: Không dùng CFC, Khử mùi, Giữ ẩm, Không đóng tuyết, Luồng lạnh đa chiều, / Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn đựng chai lọ, Ngăn đựng thực phẩm tươi sống, / Thiết bị đi kèm: Khay làm đá, / Xuất xứ: - /
|
11.990.000 VNĐ (709,47 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Toyota Camry 2.4G 2007
TOYOTA / 2.4 lít (2AZ - FE) / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 221hp / 5.000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 22Nm/ 4000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tự động / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: VVT-i / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): 160mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg - 1530kg / Trọng lượng toàn tải: 1970kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Hệ thống điều khiển ổn định xe (VSC), Túi khí cho hành khác phía trước, Túi khí ghế người lái, Hỗ trợ cảnh báo lùi, Tự động cân bằng điện tử (ESP), Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ngoài, Chống bó cứng phanh (ABS), Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA), Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Đài AM/FM, Dàn CD 6 Đĩa và hệ thống âm thanh Stereo 6 loa, /
|
Đang cập nhật.. |
Toyota Camry 3.5Q 2007
TOYOTA / 3.5 lít (2GR - FE) / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC, VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 273.5hp / 6200rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 353Nm/ 4700rpm / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 6 số tự động / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: VVT-i kép / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): 160mm / Trọng lượng không tải (kg): 1570kg - 1630 kg / Trọng lượng toàn tải: 2050kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Túi khí hai bên hàng ghế phía trước, Túi khí cho hành khác phía trước, Túi khí ghế người lái, Hỗ trợ cảnh báo lùi, Tự động cân bằng điện tử (ESP), Chống bó cứng phanh (ABS), Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA), Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Đài AM/FM, Dàn CD 6 Đĩa và hệ thống âm thanh Stereo 6 loa, /
|
Đang cập nhật.. |
YAMAHA MIO MAXIMO
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 57,9mm / Tỷ số nén (lon): 8,8 : 1 / Công suất tối đa: 5,80kw/8000rpm / Mô men cực đại: 7,50Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: NCV 24/ 1 (KEIHIN) / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm loại khô, / Chiều dài (mm): 1820mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 745mm / Trọng lượng khô: 91kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,1lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, lò xo, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, Lò xo, Đơn, /
|
Đang cập nhật.. |
YAMAHA MIO ULTIMO (VÀNH NAN)
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 57,9mm / Tỷ số nén (lon): 8.8:1 / Công suất tối đa: 5,80kw/8000rpm / Mô men cực đại: 7,50Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: NCV 24/ 1 (KEIHIN) / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm loại khô, / Chiều dài (mm): 1820mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 745mm / Trọng lượng khô: 91kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh thường, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,1lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, lò xo, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, Lò xo, Đơn, /
|
18.300.000 VNĐ (1.082,84 USD) Có 2 cửa hàng bán |
YAMAHA MIO ULTIMO (VÀNH ĐÚC)
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 57,9mm / Tỷ số nén (lon): 8.8:1 / Công suất tối đa: 5,80kw/8000rpm / Mô men cực đại: 7,50Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: NCV 24/ 1 (KEIHIN) / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm loại khô, / Chiều dài (mm): 1820mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 745mm / Trọng lượng khô: 91kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,1lít / Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, lò xo, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, Lò xo, Đơn, /
|
20.300.000 VNĐ (1.201,18 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Honda Fuma (SDH125T-23)

Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, xi lanh đơn, làm mát bằng gió cưỡng bức, 125cc / Dung tich xy lanh: 125cc / Đường kính và hành trình piston: - / Tỷ số nén (lon): 9.5:1 / Công suất tối đa: 6.3/7500kw/rpm / Mô men cực đại: 8.6Nm/5000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1820mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 116kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1234mm / Khoảng cách gầm xe: 110mm / Phanh trước: Phanh thường, / Phanh sau: -, / Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên, /
|
32.500.000 VNĐ (1.923,08 USD) Có 1 cửa hàng bán |
|
Công ty cổ phần vật giá Việt Nam Địa chỉ: 202A Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Tel : 1900-561-276; Mail : info@vatgia.com Số ĐKKD: 0103013517; Ngày cấp 21/8/2006 tại Hà Nội; Người đại diện theo pháp luật: Ông Nguyễn Ngọc Điệp
|
Vatgia.com - Website thương mại điện tử hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp hàng trăm nghìn sản phẩm từ hàng nghìn nhà cung cấp khác nhau |
|