|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: - / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, / Loại mạng: GSM, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, / Tốc độ kết nối: 5.76Mbps / Trọng lượng (g): 5 /
|
350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Huawei / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, / Loại mạng: GSM, HSPDA, / Tần số hoạt động: 1900MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
599.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sentar / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSDPA, / Loại mạng: GSM, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
380.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: China Unicom / Chuẩn kết nối: HSDPA, / Loại mạng: GSM, CDMA, HSDPA, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 33 /
|
669.000 VNĐ |
|
|
DWM-152. Hãng sản xuất: D-Link / Chuẩn kết nối: HSDPA, 3G, UMTS, / Loại mạng: GSM, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, / Tốc độ kết nối: 3.6 Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
660.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: China Unicom / Chuẩn kết nối: GPRS, HSDPA, 3G, UMTS, / Loại mạng: HSDPA, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
368.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ZTE / Chuẩn kết nối: HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS, / Loại mạng: HSDPA, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz, 2400MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CIMCOM / Chuẩn kết nối: EDGE, HSDPA, 3G, / Loại mạng: GSM, HSDPA, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
530.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Huawei / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, 3G, UMTS/ Loại mạng: GSM, CDMA, HSDPA/ Tần số hoạt động: 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
380.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Huawei / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSDPA, 3G, UMTS, / Loại mạng: GSM, HSDPA, / Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz, / Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 40 /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Chuẩn kết nối: HSDPA, 3G/ Loại mạng: GSM, HSDPA/ Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
790.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: China Unicom / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSDPA, 3G, UMTS/ Loại mạng: CDMA, HSDPA/ Tần số hoạt động: 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
375.000 VNĐ |
|
|
USB 3G, Huawei E173 7.2Mbps. Hãng sản xuất: Huawei / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS/ Loại mạng: GSM, HSDPA/ Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz, 2400MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 40 /
|
700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Huawei / Chuẩn kết nối: 3G/ Loại mạng: -/ Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
749.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIETTEL / Chuẩn kết nối: -/ Loại mạng: HSDPA/ Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
460.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Rilan / Chuẩn kết nối: EDGE, HSDPA, 3G/ Loại mạng: GSM, HSDPA/ Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIETTEL / Chuẩn kết nối: EDGE, HSDPA, 3G, UMTS/ Loại mạng: HSDPA/ Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Huawei / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS/ Loại mạng: HSDPA/ Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
720.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: VIETTEL / Chuẩn kết nối: EDGE, HSDPA, 3G, UMTS/ Loại mạng: HSDPA/ Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
590.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Mobifone / Chuẩn kết nối: GPRS, EDGE, HSUPA, HSDPA, 3G, UMTS/ Loại mạng: GSM, HSDPA/ Tần số hoạt động: 850MHz, 900MHz, 1800MHz, 1900MHz, 2100MHz/ Tốc độ kết nối: 7.2Mbps / Trọng lượng (g): 0 /
|
470.000 VNĐ |