|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
SPC18T. Hãng sản xuất: FUNIKI / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18320 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 1490 /
|
8.100.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MIDEA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
6.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: REETECH / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24900 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
12.880.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 29000 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
24.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUNIKI / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
5.160.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUNIKI / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
4.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NAGAKAWA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUNIKI / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9042 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 850 /
|
4.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUMIKURA / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 19000 / Công suất tiêu thụ (W): 2040 / Xuất xứ: Malaysia /
|
10.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500 / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 /
|
7.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10900 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 817 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
10.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SANYO / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
5.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NISHU / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10048 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 10050 / Công suất tiêu thụ (W): 890 /
|
6.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NISHU / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13290 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 13300 / Công suất tiêu thụ (W): 1200 /
|
7.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: FUJILUX / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 24500 / Công suất tiêu thụ (W): 2300 / Xuất xứ: - /
|
13.220.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MITSUBISHI / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 12000 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
12.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9300 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 900 / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
5.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DAIKIN / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200 / Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 2550 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
26.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng / Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000 / Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường / Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
|
6.890.000 VNĐ |