|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 40 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 64MB / ROM: 128MB / Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 5.0 Smartphone Edition / Bộ vi xử lý : TI OMAP 1710 (220 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Philippines / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 380 giờ /
|
1.300.000 VNĐ |
|
|
Nokia E71, E71. Nokia E-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 127g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 110Mb / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI / Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Trắng, Nâu/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 10.5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
| Cùng Series: | 
Nokia E71 Red
Giá sản phẩm: 2.699.000 VNĐ (129,76 USD)
Có 45 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ |
|
|
Samsung T929, T929. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 125g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WMA, 72 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Vật liệu gọng kính: Đang cập nhật / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
1.749.000 VNĐ |
|
|
Nokia E71, E71. Nokia E-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 127g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 110Mb / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI / Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Xuất xứ: Japan / Pin: Li-Po 1500mAh / Thời gian đàm thoại: 10.5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
2.699.000 VNĐ |
|
|
LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Saint Kitts and Nevis / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.400.000 VNĐ |
|
|
LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 60Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 260 giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.180.000 VNĐ |
|
|
Nokia C6, C6. Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 150g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 360 x 640pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 200Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen, Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Mozambique / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 380 giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 78.5g / Màn hình: 65k màu-QVGA / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, AAC, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 10.5giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
1.149.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): - / Dành cho loại máy: Laptop, Máy nghe nhạc, Điện thoại/ Tính năng: Loa ngoài, FM, Phát nhạc từ thẻ nhớ, Bộ nhớ trong, LCD display/ Độ ồn (dB): 80 / Trở kháng(Ω): 0 / Công suất âm thanh (W): 11 / Cổng kết nối (Port): USB, USB 2.0/ Nguồn điện: -/ Trọng lượng (g): 0 /
|
290.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: A-DATA / Dung lượng bộ nhớ: 4GB / Chuẩn USB: 2.0 / Tốc độ đọc (MB/s): 0 / Tốc độ ghi (MB/s): 0 /
|
110.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): - / Dành cho loại máy: Máy nghe nhạc/ Tính năng: Sạc, FM, Phát nhạc từ thẻ nhớ/ Độ ồn (dB): 80 / Trở kháng(Ω): 4 / Công suất âm thanh (W): 5 / Cổng kết nối (Port): USB 2.0, DC in/ Nguồn điện: DV5V/ Trọng lượng (g): 0 /
|
250.000 VNĐ |
|
|
iPhone 3G quốc tế, 3g white. Apple / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 133g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 320 x 480pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 128MB / ROM: - / Hệ điều hành: iPhone OS / Bộ vi xử lý : ARM 11 (412 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, Email/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Trắng, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, MP4, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
3.699.000 VNĐ |
|
|
Thaco Carens 2011, Kia 2.0 MT. Hãng sản xuất: KIA - New Carens / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: MPVs / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 2040 mm / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
539.000.000 VNĐ |
|
|
ThinkPad X220-42872WU. Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 12.5 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2520M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.2GHz) / Video Chipset: Intel HD 3000 / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 1066Mhz (PC3-8500) / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.44kg /
|
21.420.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop/ Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2310M / Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.1kg /
|
9.350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2310M / Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 410M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.1kg /
|
10.900.000 VNĐ |
|
|
Teclast T760VE. Hãng sản xuất (Manufacture): Teclast / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : - / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LCD (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: Vivante GC860 2D/3D / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3200mAh /
|
2.520.000 VNĐ |
|
|
Acho C903. Hãng sản xuất (Manufacture): Acho / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 8 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WVGA (800×600) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A10 / Tốc độ (CPU Speed): 1.5 GHZ / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, 3G, GPRS, EDGE/ GPS, Bluetooth/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI, RJ-45/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : - /
|
3.550.000 VNĐ |
|
|
Ainol Novo 7 Tornados. Hãng sản xuất (Manufacture): Ainol / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WVGA (800×480) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A9 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: Mali 400MP / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11a/b/g/n, EVDO/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 3700mAh /
|
1.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Acho / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : IPS / Độ lớn màn hình (inch): 9.7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WXGA (1024 x 768) / Loại CPU (CPU Type): ARM Cortex A8 / Tốc độ (CPU Speed): 1.20Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): - / Loại RAM (RAM Type): DDRIII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): Flash Drive / Dung lượng lưu trữ : 16GB / GPU/VPU: Mali 400MP / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng (Touch screen)/ Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n/ - Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): - / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 7560mAh /
|
4.000.000 VNĐ |