|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hyundai Genesis, Genesis Coupe. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Genesis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cyline thẳng hàng 16 valve DOHC w/ Dual CWT / Dung tích xi lanh (cc): 2000cc / Loại xe: Coupe / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít- 7.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4630mm / Rộng (mm): 1864mm / Cao (mm): 1384mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2819mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1600/1615mm / Trọng lượng không tải (kg): 1525kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 65 lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ /
|
1.110.000.000 VNĐ |
|
|
hyundai Tucson IX. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R 2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 1737kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 75 lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
925.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson LMX, Tucson 2010. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R 2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1660mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 1737kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 75 lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
935.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson LX20, Tucson AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R 2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1660mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 1737kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 75 lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
935.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Tucson, Tucson DX. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4 lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4325mm / Rộng (mm): 1830mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2630mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1539mm / Trọng lượng không tải (kg): 1695kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 58 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
935.000.000 VNĐ |
|
|
SantaFe MLX, Hyundai 2.0 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R 2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1995cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4675mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1715mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 70 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
1.160.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 3ZR-FE,4 xylanh thẳng hàng,TWIN CAM 16V VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 2600 mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 4540 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1300kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
754.000.000 VNĐ 8 mới từ 690.000.000 VNĐ2 cũ từ 720.000.000 VNĐ |
|
|
Tucson GL, Hyundai 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít - 7.6 lít / 100km (Thành phố - cao tốc ) / Dài (mm): 4400mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1440kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 55 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
905.000.000 VNĐ |
|
|
Sonata Y20, Hyundai 2.0 AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 2.0 Theta II dual VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 lít /100km (trung bình) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1587/1587mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 70 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
970.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai 2.0 AT, Hyundai i30CW. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1975cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
685.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Carens 2011, Kia 2.0 MT. Hãng sản xuất: KIA - New Carens / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: MPVs / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 2040 mm / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 55 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
539.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota 2.0V, Corolla Altis 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 55 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
800.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Innova, Innova 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4585mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1615kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 55 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
760.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Innova, Innova 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4585mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1605kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 55 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
660.000.000 VNĐ |
|
|
Innova GSR, Toyota Innova. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 55 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
715.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota innova, Innova 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cam, 16 Val, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1565 kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 55 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
760.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota innova, innova G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cam, 16 Val, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 55 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
680.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Chevrolet / Dung tích xi lanh (cc): 1998 / Loại động cơ: 2.0 lít / Hộp số: Số sàn / Loại xe: Hatchback /
|
360.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Ford / Dung tích xi lanh (cc): 1998 / Loại động cơ: 2.0 lít / Hộp số: Số sàn / Loại xe: SUV /
|
525.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Toyota / Dung tích xi lanh (cc): 1998 / Loại động cơ: 2.0 lít / Hộp số: Số sàn / Loại xe: SUV /
|
505.000.000 VNĐ |