Bảo kim - RV
quảng cáo- Full trang sản phẩm và tin tức

Sản phẩm về "2.0 lít"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Hyundai Genesis Coupe 2.0 AT 2010
Hyundai Genesis, Genesis Coupe. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Genesis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cyline thẳng hàng 16 valve DOHC w/ Dual CWT / Dung tích xi lanh (cc): 2000cc / Loại xe: Coupe / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít- 7.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4630mm / Rộng (mm): 1864mm / Cao (mm): 1384mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2819mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1600/1615mm / Trọng lượng không tải (kg): 1525kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ /
0
1.110.000.000 VNĐ
21 mới từ 900.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Hyundai Tucson IX 2.0 AT 2010
hyundai Tucson IX. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1655mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 1737kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
5
925.000.000 VNĐ
19 mới từ 660.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Hyundai Tucson LMX 2.0 AT 2010
Tucson LMX, Tucson 2010. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1660mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 1737kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
0
935.000.000 VNĐ
18 mới từ 780.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Hyundai Tucson LX20 AT 2010
Tucson LX20, Tucson AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.5giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 4410mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1660mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 1737kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
0
935.000.000 VNĐ
17 mới từ 860.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Hyundai Tucson DX 2.0 AT 2010
Hyundai Tucson, Tucson DX. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4325mm / Rộng (mm): 1830mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2630mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1539mm / Trọng lượng không tải (kg): 1695kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
935.000.000 VNĐ
15 mới từ 585.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Hyundai SantaFe MLX 2.0 AT 2011
SantaFe MLX, Hyundai 2.0 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: e-VGT R2.0 / Dung tích xi lanh (cc): 1995cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4675mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1715mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
0
1.160.000.000 VNĐ
17 mới từ 940.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Corolla Altis 2.0E AT 2010
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 3ZR-FE,4 xylanh thẳng hàng,TWIN CAM 16V VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 2600 mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 4540 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1300kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
2
754.000.000 VNĐ
8 mới từ 690.000.000 VNĐ
2 cũ từ 720.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Hyundai Tucson GL 2.0 AT FWD 2011
Tucson GL, Hyundai 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cylanh, 16 valse CVVT / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít - 7.6 lít / 100km (Thành phố - cao tốc ) / Dài (mm): 4400mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1656mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2639mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1440kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
905.000.000 VNĐ
21 mới từ 690.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Hyundai Sonata Y20 2.0 AT 2011
Sonata Y20, Hyundai 2.0 AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 2.0 Theta II dual VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.8 lít /100km (trung bình) / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1835mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2795mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1587/1587mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
4,5
970.000.000 VNĐ
23 mới từ 800.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Hyundai i30CW CVVT 2.0 AT 2011
Hyundai 2.0 AT, Hyundai i30CW. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1975cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1520mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): Đang chờ cập nhật / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
685.000.000 VNĐ
10 mới từ 540.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Thaco Kia New Carens 2.0 MT 2011
Thaco Carens 2011, Kia 2.0 MT. Hãng sản xuất: KIA - New Carens / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: MPVs / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 2040 mm / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
4
539.000.000 VNĐ
21 mới từ 534.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Corolla Altis 2.0V AT 2011 Việt Nam
Toyota 2.0V, Corolla Altis 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu ghi vàng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
800.000.000 VNĐ
24 mới từ 639.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Innova 2.0V AT 2012
Toyota Innova, Innova 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4585mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1615kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Thailand /
4
760.000.000 VNĐ
26 mới từ 727.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Innova 2.0E AT 2012
Toyota Innova, Innova 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4585mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1760mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1605kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
0
660.000.000 VNĐ
16 mới từ 650.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Innova GSR 2.0 MT 2012 Việt Nam
Innova GSR, Toyota Innova. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
715.000.000 VNĐ
18 mới từ 710.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Innova V 2.0 AT 2012 Việt Nam
Toyota innova, Innova 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cam, 16 Val, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1565 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
760.000.000 VNĐ
25 mới từ 759.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Innova G 2.0 AT 2012 Việt Nam
Toyota innova, innova G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cam, 16 Val, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
0
680.000.000 VNĐ
23 mới từ 679.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Chevrolet Vivant 2.0 MT
Hãng sản xuất: Chevrolet / Dung tích xi lanh (cc): 1998 / Loại động cơ: 2.0 lít / Hộp số: Số sàn / Loại xe: Hatchback /
0
360.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô cũ
Ford Everest  2.0 MT 2007
Hãng sản xuất: Ford / Dung tích xi lanh (cc): 1998 / Loại động cơ: 2.0 lít / Hộp số: Số sàn / Loại xe: SUV /
0
525.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô cũ
Toyota Innova 2.0 G MT 2007
Hãng sản xuất: Toyota / Dung tích xi lanh (cc): 1998 / Loại động cơ: 2.0 lít / Hộp số: Số sàn / Loại xe: SUV /
0
505.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô cũ

Sản phẩm về "2.0 lít"