|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
DSC-W220, Sony DSC-W220. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 118g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Memory Pro Duo(MPD)/ Bộ nhớ trong (Mb): 15 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 10.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
3.100.000 VNĐ |
|
|
Nikon S620, S620. Hãng sản xuất: Nikon STYLE Series (S) / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Hồng / Trọng lượng Camera: 120g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 45 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
2.730.000 VNĐ |
|
|
Sony DVD650E, DCR-DVD650E. Hãng sản xuất: SONY / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình( inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): - / Độ phân giải lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 2000x / Optical Zoom (Zoom quang): 60x / Vị trí lưu: Memory Card, DVD, / Định dạng file: MPEG2, / Chụp ảnh / Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), / Chuẩn giao tiếp: S-Video, Composite (Video), Audio (RCA), USB, AV output, / Cable kèm theo: USB, Audio, Video, / Loại pin sử dụng: Lithium, NP-FH30, / Trọng lượng Camera(g): 390 /
|
4.494.000 VNĐ |
|
|
S570, Nikon S570. Hãng sản xuất: Nikon STYLE Series (S) / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 140g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 47 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: -/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, PictBridge/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
2.675.000 VNĐ |
|
|
S1000pj, Nikon S1000pj. Hãng sản xuất: Nikon STYLE Series (S) / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 155g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 36 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: -/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, PictBridge/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready
|
4.990.000 VNĐ |
|
|
Sony CX100E, HDR-CX100E. Hãng sản xuất: Sony / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình( inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 2.3 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 2304 x 1728 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 120x / Optical Zoom (Zoom quang): 10x / Vị trí lưu: Memory Card, Bộ nhớ trong/ Định dạng file: H.264, MP4, MPEG2/ Chụp ảnh / Tính năng: Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: 8gb / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Pro Duo(MPD), Memory Stick Duo (MSD), Memory stick PRO-HG Duo/ Chuẩn giao tiếp: Composite (Video), USB, HDMI, DC In/ Cable kèm theo: USB, Audio, Video/ Loại pin sử dụng: Lithium/ Trọng lượng Camera(g): 0 /
|
11.375.000 VNĐ |
|
|
Sony SX40E, DCR-SX40E. Hãng sản xuất: SONY / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình( inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 0.41 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 640 x 480 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 2000x / Optical Zoom (Zoom quang): 60x / Vị trí lưu: Memory Card, Bộ nhớ trong, / Định dạng file: MPEG2, / Chụp ảnh / Bộ nhớ trong: 4GB / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Pro Duo(MPD), Memory stick PRO-HG Duo, / Chuẩn giao tiếp: Composite (Video), USB, / Cable kèm theo: USB, AV Cable, / Loại pin sử dụng: Lithium, / Trọng lượng Camera(g): 200 /
|
6.974.000 VNĐ |
|
|
DSC-W350, Sony DSC-W350. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 100g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Memory Pro Duo(MPD), Memory Stick Pro HG Duo/ Bộ nhớ trong (Mb): 45 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 8.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: MOV/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready/
|
4.439.000 VNĐ |
|
|
DSC-W380, Sony DSC-W380. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 108g Bộ nhớ trong (Mb): 45 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4320 x 3240 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 10.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Quay phim HD Ready
|
5.939.000 VNĐ |
|
|
DSC-W320, Sony DSC-W320. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Bạc / Trọng lượng Camera: 100g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 28 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: - / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 4x / Digital Zoom (Zoom số): 8.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: -/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium Manganese/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt
|
1.900.000 VNĐ |
|
|
SONY SR88E, DCR-SR88E. Hãng sản xuất: Sony / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình( inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 2.76 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 720 x 480 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 2000x / Optical Zoom (Zoom quang): 60x / Vị trí lưu: Memory Card, HDD/ Định dạng file: AVI, MPEG2/ Chụp ảnh Bộ nhớ trong: 120Gb / Loại thẻ nhớ: Memory Stick (MS), Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC)/ Chuẩn giao tiếp: USB/ Cable kèm theo: USB, AV Cable/ Loại pin sử dụng: NP-FV30/ Trọng lượng Camera(g): 280 /
|
7.987.000 VNĐ |
|
|
Sony SX44E, DCR-SX44E. Hãng sản xuất: SONY / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình( inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 0.8 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 720 x 480 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 2000x / Optical Zoom (Zoom quang): 60x / Vị trí lưu: Memory Card, Bộ nhớ trong, / Định dạng file: MPEG2, / Chụp ảnh / Bộ nhớ trong: 4GB / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), / Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, / Cable kèm theo: USB, AV Cable, / Loại pin sử dụng: -, / Trọng lượng Camera(g): 190 /
|
4.450.000 VNĐ |
|
|
EOS 1100D, Canon 1100D. Hãng sản xuất: Canon / Gói sản phẩm: Body Only / Độ lớn màn hình LCD( inch): 2.7 inch / Loại máy ảnh: Compact SLR / Trọng lượng Camera: 495g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Kích thước cảm biến: APS-C (22.2 x 14.8 mm) / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4272 x 2848 / Lấy nét tay (Manual Focus): Phụ thuộc vào Lens / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Chế độ quay Video: 720p / Định dạng File ảnh: JPG, RAW, EXIF, JPEG/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, EyeFi, Quay phim HD Ready/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
10.500.000 VNĐ |
|
|
Canon EOS 1100D 18-55mm. Hãng sản xuất: Canon / Gói sản phẩm: Single Lens Kit / Độ lớn màn hình LCD( inch): 2.7 inch / Loại máy ảnh: Compact SLR / Trọng lượng Camera: 495g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Kích thước cảm biến: APS-C (22.2 x 14.8 mm) / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4272 x 2848 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Chế độ quay Video: 720p / Định dạng File ảnh: JPG, RAW, EXIF, JPEG/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, EyeFi, Quay phim HD Ready/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
10.300.000 VNĐ |
|
|
Canon X50 18-55mm. Hãng sản xuất: Canon / Gói sản phẩm: Single Lens Kit / Độ lớn màn hình LCD( inch): 2.7 inch / Loại máy ảnh: Compact SLR / Trọng lượng Camera: 495g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Kích thước cảm biến: APS-C (22.2 x 14.8 mm) / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4272 x 2848 / Lấy nét tay (Manual Focus): Có / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): - / Chế độ quay Video: 720p / Định dạng File ảnh: JPG, RAW, EXIF, JPEG/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, EyeFi, Quay phim HD Ready/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
10.250.000 VNĐ |
|
|
Canon 300 HS, ELPH 300 HS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 141g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MOV, AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Waterproof (Chống thấm nước), Voice Recording/
|
3.800.000 VNĐ |
|
|
Canon IXY 410F, IXY 410F. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 141g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.1 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: MOV, AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Waterproof (Chống thấm nước), Voice Recording/
|
3.650.000 VNĐ |
|
|
Nikon L23, Coolpix L23. Hãng sản xuất: Nikon LIFE Series (L) / Độ lớn màn hình LCD ( inch): 2.7 inch / Màu sắc: Đen / Trọng lượng Camera: 170g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 22 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 10 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 640 x 480 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 4.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: AA/ Tính năng: Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording, Quay phim HD Ready/ Phụ kiện đi kèm: Cable USB/
|
1.911.000 VNĐ |
|
|
Canon X50, Kiss X50. Hãng sản xuất: Canon / Gói sản phẩm: Body Only / Độ lớn màn hình LCD( inch): 2.7 inch / Loại máy ảnh: Compact SLR / Trọng lượng Camera: 495g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Kích thước cảm biến: APS-C (22.2 x 14.8 mm) / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4272 x 2848 / Lấy nét tay (Manual Focus): Phụ thuộc vào Lens / Lấy nét tự động (Auto Focus) / Optical Zoom (Zoom quang): Phụ thuộc vào Lens / Chế độ quay Video: 720p / Định dạng File ảnh: JPG, RAW, EXIF, JPEG/ Tính năng: Timelapse recording, Face detection, EyeFi, Quay phim HD Ready/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI/ Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Bộ hướng dẫn: Sách hướng dẫn/ Cable kèm theo: Cable USB/ Thẻ nhớ kèm theo: - /
|
8.500.000 VNĐ |
|
|
Sony CX210, HDR-CX210. Hãng sản xuất: Sony / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng / Độ lớn màn hình( inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 5.3 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 3072x 1728 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 300x / Optical Zoom (Zoom quang): 25x / Vị trí lưu: Memory Card, Bộ nhớ trong/ Định dạng file: H.264, MPEG2, AVCHD, MPEG-4/ Chụp ảnh / Tính năng: Ghi âm, Quay phim HD/ Bộ nhớ trong: 8gb / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Pro Duo(MPD), Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), Memory stick PRO-HG Duo, SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Chuẩn giao tiếp: S-Video, Composite (Video), USB, Microphone Internal, AV output, HDMI, DC In/ Cable kèm theo: USB, Audio, Video, AV Cable, HDMI/ Loại pin sử dụng: NP-FV50, NP-FV30/ Trọng lượng Camera(g): 0 /
|
9.650.000 VNĐ |