|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: SSANGYONG / Loại động cơ: 2.7 lít I5 DOHC / Kiểu động cơ: 5 xi lanh thằng hàng DOHC tăng áp (Turbo) / Dung tích xi lanh (cc): 2696cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.6giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.8lít/100km / Dài (mm): 4720mm / Rộng (mm): 1870mm / Cao (mm): 1826mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2820mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1540mm / Trọng lượng không tải (kg): 2088kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SSANGYONG / Loại động cơ: 2.7 lít I5 DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2696cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12giây / Hộp số: Tự động 5-tốc độ T-Tronic / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.1 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4720mm / Rộng (mm): 1870mm / Cao (mm): 1830mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2820mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1540mm / Trọng lượng không tải (kg): 2099kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SSANGYONG / Loại động cơ: 2.7 lít I5 DOHC / Kiểu động cơ: 5 xi lanh thằng hàng DOHC tăng áp (Turbocharged) / Dung tích xi lanh (cc): 2696cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.7lít/100 km / Dài (mm): 4660mm / Rộng (mm): 1880mm / Cao (mm): 1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2740mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1570mm / Trọng lượng không tải (kg): 1989kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SSANGYONG / Loại động cơ: 2.7 lít I5 DOHC / Kiểu động cơ: 5 xi lanh thằng hàng DOHC tăng áp (Turbocharged) / Dung tích xi lanh (cc): 2696cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Tự động 5-tốc độ T-Tronic / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9lít/100km / Dài (mm): 4660mm / Rộng (mm): 1880mm / Cao (mm): 1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2740mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1570mm / Trọng lượng không tải (kg): 2030kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SSANGYONG / Loại động cơ: 2.7 lít I5 DOHC / Kiểu động cơ: 5 xi lanh thằng hàng DOHC tăng áp (Turbo) / Dung tích xi lanh (cc): 2696cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.6giây / Hộp số: Tự động 5-tốc độ T-Tronic / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9,8lít/100km / Dài (mm): 4720mm / Rộng (mm): 1870mm / Cao (mm): 1826mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2820mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1540mm / Trọng lượng không tải (kg): 2101kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: SSANGYONG / Loại động cơ: 2.7 lít I5 DOHC / Kiểu động cơ: 5 xi lanh thằng hàng DOHC tăng áp (Turbocharged) / Dung tích xi lanh (cc): 2696cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.8 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 5125mm / Rộng (mm): 1915mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1590/1580mm / Trọng lượng không tải (kg): 2007kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SSANGYONG / Loại động cơ: 2.7 lít I5 DOHC / Kiểu động cơ: 5 xi lanh thằng hàng DOHC tăng áp (Turbocharged) / Dung tích xi lanh (cc): 2696cc / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Tự động 5-tốc độ T-Tronic / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.7lít/100 km / Dài (mm): 5125mm / Rộng (mm): 1915mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3000mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1590/1580mm / Trọng lượng không tải (kg): 2034kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
Không có GH bán... |