Sản phẩm về "22 nm"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Intel Core i5-3450 (3.1GHz turbo up 3.5GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
0
1.650.000 ₫
2 mới từ 4.242.999 ₫
1 cũ từ 1.650.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i7-3770 (3.4GHz turbo up 3.9GHz, 8MB L3 cache, Socket 1155)
Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4,5
6.600.000 ₫
5 mới từ 3.750.000 ₫
3 cũ từ 3.500.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
CPU Intel Core i5-3470 (3.2GHz turbo up 3.6GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4,3
3.000.000 ₫
12 mới từ 1.850.000 ₫
5 cũ từ 1.550.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-3470s (2.9GHz turbo up 3.6GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4
1.550.000 ₫
1 mới từ 1.950.000 ₫
1 cũ từ 1.550.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i3-3220 (3.3GHz, 3MB L3 cache, Socket 1155)
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4,4
1.350.000 ₫
10 mới từ 1.200.000 ₫
2 cũ từ 990.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i7-4770 Processor (3.4 Ghz, 8MB L3 Cache, socket 1150, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 72.72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
3
7.500.000 ₫
10 mới từ 5.150.000 ₫
1 cũ từ 5.300.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium Processor G2030 3.00GHz 3MB Cache
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 650 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States
4,3
1.290.000 ₫
4 mới từ 400.000 ₫
5 cũ từ 320.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Xeon Quad-Core E3-1220v3 (3.10GHz, 8MB L3 Cache, Socket LGA 1150, 5 GT/s Intel QPI)
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Bus Speed / HyperTransport: 5GT/s (5000MT/s - 2500Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1150 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 3.1 GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, HyperTransport, HyperTransport 3.0, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Fast Memory Access, Intel Flex Memory Access/ Max Turbo Frequency: 3.5GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 22 nm / Số lượng Threads: 4 /
5
4.850.000 ₫
8 mới từ 4.600.000 ₫
2 cũ từ 2.800.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Intel Core i5-4690 (3.5Ghz, 6MB L3 Cache, socket 1150, 5GT/s DMI)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 72.72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
4
5.148.000 ₫
6 mới từ 5.148.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-4590 (3.3Ghz, 6MB L3 Cache, socket 1150, 5GT/s DMI)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 72.72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
5
3.300.000 ₫
6 mới từ 3.750.000 ₫
1 cũ từ 3.300.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Giảm tốc TungLee PL 22-0200-30S3
Loại động cơ: Động cơ giảm tốc / Hãng sản xuất: Tunglee / Xuất xứ: Đài Loan / Tốc độ vòng quay (v/phút): 48 / Công suất (kW): 0.2 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 15 /
5
4.550.000 ₫
10 mới từ 1.596.000 ₫
Thuộc danh mục
Động cơ điện
Động cơ điện ENERTECH ESC022002
Loại động cơ: - / Hãng sản xuất: Enertech / Xuất xứ: Úc / Tốc độ vòng quay (v/phút): 3000 / Công suất (kW): 22 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 0 /
0
27.600.000 ₫
7 mới từ 27.600.000 ₫
Thuộc danh mục
Động cơ điện
Động cơ điện ENERTECH ESC022006
Loại động cơ: - / Hãng sản xuất: Enertech / Xuất xứ: Úc / Tốc độ vòng quay (v/phút): 1000 / Công suất (kW): 22 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 0 /
0
26.700.000 ₫
7 mới từ 30.600.000 ₫
Thuộc danh mục
Động cơ điện
Động cơ điện ENERTECH ESC022004
Loại động cơ: - / Hãng sản xuất: Enertech / Xuất xứ: Úc / Tốc độ vòng quay (v/phút): 1500 / Công suất (kW): 22 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 0 /
0
30.600.000 ₫
6 mới từ 30.600.000 ₫
Thuộc danh mục
Động cơ điện
Động cơ điện GUANGLU Y3-180M-2
Loại động cơ: - / Hãng sản xuất: GuangLu / Xuất xứ: Trung Quốc / Tốc độ vòng quay (v/phút): 0 / Công suất (kW): 22 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 0 /
0
19.800.000 ₫
15 mới từ 7.920.000 ₫
Thuộc danh mục
Động cơ điện
Động cơ điện GUANGLU Y3-180L-4
Loại động cơ: - / Hãng sản xuất: GuangLu / Xuất xứ: Trung Quốc / Tốc độ vòng quay (v/phút): 0 / Công suất (kW): 22 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 0 /
0
16.790.000 ₫
14 mới từ 9.720.000 ₫
Thuộc danh mục
Động cơ điện
Intel Celeron G1840 (2.8Ghz, 2MB L3 Cache, Socket FCLGA1150, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Celeron / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53 / Max Temperature (°C): 72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video/
5
940.000 ₫
5 mới từ 940.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i3-4170 (3.70Ghz, 3MB L3 Cache, Socket LGA1150, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4400 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 54 / Max Temperature (°C): 72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
0
2.710.000 ₫
6 mới từ 2.560.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Súng bắn bu lông 1" dài East EC- 4600N
Hãng sản xuất: East / Công suất (W): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 3500 / Nén khí (lít/giây): 0 / Truyền động curoa (mm): 0 / Ngẫu lực (Nm): 4600 / Chức năng: Dùng máy nén khí/ Trọng lượng (kg): 22 /
0
6.780.000 ₫
15 mới từ 6.500.000 ₫
1 cũ từ 9.360.000 ₫
Thuộc danh mục
Súng xiết Bu lông
Súng bắn bu lông 1" dài East EC-4450N
Hãng sản xuất: East / Công suất (W): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 3300 / Nén khí (lít/giây): 0 / Truyền động curoa (mm): 0 / Ngẫu lực (Nm): 4450 Trọng lượng (kg): 22 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
0
6.300.000 ₫
16 mới từ 6.300.000 ₫
1 cũ từ 9.072.000 ₫
Thuộc danh mục
Súng xiết Bu lông

Sản phẩm về "22 nm"