Sản phẩm về "22 nm"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Intel Core i7-3770 (3.4GHz turbo up 3.9GHz, 8MB L3 cache, Socket 1155)
Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4,5
6.600.000 ₫
7 mới từ 3.750.000 ₫
2 cũ từ 3.500.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
CPU Intel Core i5-3470 (3.2GHz turbo up 3.6GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 77 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4,3
3.000.000 ₫
12 mới từ 1.850.000 ₫
7 cũ từ 1.550.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-3470s (2.9GHz turbo up 3.6GHz, 6MB L3 cache, Socket 1155)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4
1.750.000 ₫
1 mới từ 1.950.000 ₫
1 cũ từ 1.750.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i3-3220 (3.3GHz, 3MB L3 cache, Socket 1155)
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4,4
1.350.000 ₫
12 mới từ 1.339.000 ₫
5 cũ từ 870.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i3-3240 (3.4GHz, 3MB L3 cache, Socket 1155)
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4
1.290.000 ₫
11 mới từ 1.200.000 ₫
3 cũ từ 950.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Máy mài 2 đá Hồng ký MB1HP (1 HP)
Hãng sản xuất: Hồng Ký / Loại: Để bàn / Công suất (W): 0 / Khoảng cách giữa 2 bánh đá (mm): 0 / Chiều cao tới tâm trục mài (mm): 0 / Độ dày vỏ bảo vệ (mm): 0 / Tốc độ không tải (v/p): 2800 / Ngẫu lực (Nm): 0 / Trọng lượng máy (kg): 22 / Xuất xứ: Việt Nam /
0
1.540.000 ₫
20 mới từ 1.440.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy mài 2 đá
Intel Pentium Processor G2010 (2.80GHz, 3M Cache, 64bit, Bus speed 5 GT/s, Socket 1155)
Series: Intel - Pentium / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 650 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: 64 bit
4
259.000 ₫
2 mới từ 1.178.100 ₫
4 cũ từ 259.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-4570 Processor (3.2GHz, 6MB L3 cache, Socket LGA 1150, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
4
3.100.000 ₫
7 mới từ 4.150.000 ₫
3 cũ từ 3.100.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i7-4770 Processor (3.4 Ghz, 8MB L3 Cache, socket 1150, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 72.72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
2
7.500.000 ₫
7 mới từ 5.750.000 ₫
1 cũ từ 5.300.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
CPU Intel Core i7-4770K (3.5 Ghz, 8MB L3 Cache, socket 1150, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 72.72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
0
5.300.000 ₫
7 mới từ 6.150.000 ₫
1 cũ từ 5.300.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium Processor G2030 3.00GHz 3MB Cache
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Ivy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 650 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States
4,3
1.290.000 ₫
8 mới từ 400.000 ₫
7 cũ từ 319.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Celeron G1610 (2.70GHz, 2MB L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Celeron / Codename (Tên mã): Intel - Bloomfield / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 650 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
199.000 ₫
1 mới từ 199.000 ₫
1 cũ từ 200.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i3-4330 (3.50GHz, 4MB Cache, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 4 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 54 / Max Temperature (°C): 72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel Wireless Display/
4
2.990.000 ₫
4 mới từ 2.990.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Xeon Processor E3-1220 v3 (8M Cache, 3.10 GHz)
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Bus Speed / HyperTransport: 5GT/s (5000MT/s - 2500Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1150 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 3.1 GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / -, 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: 3.5GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 22 nm / Số lượng Threads: 4 /
0
2.800.000 ₫
2 mới từ 4.600.000 ₫
1 cũ từ 2.800.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Intel Core i5-4440 (3.1GHz turbo up 3.3GHz, 6MB L3 cache, socket 1150)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 72.72 / Advanced Technologies: Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
0
3.350.000 ₫
4 mới từ 3.350.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i3-4160 (3.60GHz, 3MB L3 Cache, socket 1150, 5GT/s DMI)
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4400 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 66.4 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
4
2.540.000 ₫
12 mới từ 2.450.000 ₫
3 cũ từ 1.980.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-4690 (3.5Ghz, 6MB L3 Cache, socket 1150, 5GT/s DMI)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 4600 / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 72.72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Clear Video HD/
4
4.950.000 ₫
5 mới từ 5.148.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium Processor G2020 (2.9GHz, 3M Cache, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Pentium / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 650 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 55 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States
4
310.000 ₫
2 mới từ 339.000 ₫
4 cũ từ 310.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Celeron G1840 (2.8Ghz, 2MB L3 Cache, Socket FCLGA1150, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Celeron / Codename (Tên mã): Intel - Haswell / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 22 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 350 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 53 / Max Temperature (°C): 72 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video/
5
949.000 ₫
8 mới từ 949.000 ₫
1 cũ từ 600.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
CPU Server HP DL380 Gen9 Intel Xeon E5-2609v3 (1.9GHz/6-core/15MB/85W) CPU Kit - P/N : 719052-B21
Hãng sản xuất: HP / Codename (Tên mã): Intel - - / Bus Speed / HyperTransport: 6.4GT/s (6400MT/s - 3200MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 15MB / Socket type: Intel - LGA2011-3 / Số lượng Core: 6 / CPU Speed: 1.9GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 85 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, HyperTransport, HyperTransport 3.0, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Thermal Monitoring Technologies, AES New Instructions, Intel Fast Memory Access/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 22 nm / Số lượng Threads: 6 /
0
15.200.000 ₫
3 mới từ 15.200.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server

Sản phẩm về "22 nm"