|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Nokia E51, E51. Nokia E-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 130MB / RAM: 96MB / ROM: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI / Bộ vi xử lý : ARM 11 (369 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11g, VoIP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk)/ Thành phố (Tỉnh): Cầu Ngang / Pin: Li-Ion 1050mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 320 giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
1.100.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 93g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 7.8MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Bluetooth 1.1/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Hệ số công suất: 0.90 / Pin: Li-Ion 860mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 320 giờ /
|
980.000 VNĐ |
|
|
Nokia XpressMusic / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 64 âm sắc, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD/ Bộ nhớ trong: 20Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 320 giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
900.000 VNĐ |
|
|
Nokia XpressMusic / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, AAC, 64 âm sắc, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 20Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Xanh, Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 320 giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
1.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Bionet / Kiểu màn hình: LCD / Kích thước màn hình (inch): 4.7 inch / Độ phân giải (dpi): 320 x 240 / Tỉ lệ khung hình: - / Độ sáng (cd/m2): 0 / Độ xuyên sáng (%): 0 / Công xuất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 3.2 / Xuất xứ: - /
|
47.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: UniTech / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 / Bộ vi xử lý: Intel PXA270 Processor / Tốc độ xử lý(MHz): 520 / Loại Ram: SD Ram / Dung lượng RAM: 64Mb / Dung lượng ROM: 128Mb / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: QVGA / Kích thước màn hình: 3.5Inch / Độ phân giải tối đa: 240 x 320 / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Tích hợp Camera: - / OS Applications: -, / Phần mềm văn phòng: -, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, IrDA, USB, WLAN Wi-Fi 802.11b, WLAN Wi-Fi 802.11g, / Cách nhập dữ liệu: Touchscreen, / Thẻ nhớ: -, / Thông số khác: Laser Bar Code Scanner, / Loại pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 2200mAh / Trọng lượng(g): 213 /
|
42.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: UniTech / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA255 / Tốc độ xử lý(MHz): 400 / Loại Ram: SD Ram / Dung lượng RAM: 64Mb / Dung lượng ROM: 64Mb / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: QVGA / Kích thước màn hình: 3.5Inch / Độ phân giải tối đa: 240 x 320 / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Tích hợp Camera: - / OS Applications: -, / Phần mềm văn phòng: -, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, IrDA, USB, WLAN Wi-Fi 802.11b, WLAN Wi-Fi 802.11g, / Cách nhập dữ liệu: Touchscreen, Keypad, / Thẻ nhớ: Compact Flash I (CFI), Compact Flash II (CFII), PCMCIA, / Thông số khác: Laser Bar Code Scanner, / Loại pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1850mAh / Trọng lượng(g): 439 /
|
48.510.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): - / Kích thước màn hình (Display): 3.5 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): 320 x 240 pixels / Cổng kết nối (Port): USB, / Tính năng: Picture viewer, / Bộ nhớ trong (Internal Memory): 64Mb / Khe cắm thẻ nhớ (Card Slot): Multimedia Card (MMC), Secure Digital (SD), / Hệ điều hành (OS): Microsoft Windows CE 5.0 / Phần mềm (Software): Basemap, / Pin (Battery): Li-Ion, / Thời gian sử dụng pin: - / Trọng lượng (g): 0 /
|
6.448.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DATALOGIC / Tốc độ quét (scans/giây): 116 / Chiều rộng tia quét (mm): 0 / Khoảng cách đọc (mm): 0 / Bộ nhớ dữ liệu (Mb): 128 / Độ phân giải (pixels): 240 x 320 / Bàn phím (nút): 38 / Kết nối: Bluetooth, RS-232, wifi, / Nguồn điện sử dụng: -, / Trọng lượng (kg): 0 /
|
40.100.000 VNĐ |
|
|
Falcon 5500 RFID. Hãng sản xuất: DATALOGIC / Tốc độ quét (scans/giây): 41 / Chiều rộng tia quét (mm): 0 / Khoảng cách đọc (mm): 0 / Bộ nhớ dữ liệu (Mb): 64 / Độ phân giải (pixels): 320 x 240 / Bàn phím (nút): 52 / Kết nối: RS-232, wifi, / Nguồn điện sử dụng: -, / Trọng lượng (kg): 1.22 /
|
21.777.600 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hewlett-Packard / Hệ điều hành: Windows Mobile 6 / Bộ vi xử lý: Marvell PXA310 / Tốc độ xử lý(MHz): 624 / Loại Ram: SD Ram / Dung lượng RAM: 64Mb / Dung lượng ROM: 256Mb / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: TFT Touchscreen / Kích thước màn hình: 3.5Inch / Độ phân giải tối đa: 240 x 320 / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Tích hợp Camera: - / OS Applications: Calendar, Contacts, Notes, Windows Media Player, / Phần mềm văn phòng: Office Mobile (Word, Excel, Powerpoint), / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, WLAN Wi-Fi 802.11b, WLAN Wi-Fi 802.11g, / Cách nhập dữ liệu: Touchscreen, / Thẻ nhớ: MMC, SDIO, SD, SDHC, Loại pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1200mAh / Trọng lượng(g): 115 /
|
4.153.500 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Tốc độ quét (scans/giây): 0 / Chiều rộng tia quét (mm): 0 / Khoảng cách đọc (mm): 0 / Bộ nhớ dữ liệu (Mb): 0 / Độ phân giải (pixels): 240 x 320 / Bàn phím (nút): 0 / Kết nối: USB, Bluetooth, RS-232, wifi, / Nguồn điện sử dụng: Pin Li-ion, / Trọng lượng (kg): 0 /
|
20.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Palm / Hệ điều hành: Palm OS / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý(MHz): 0 / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: - / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: HVGA / Kích thước màn hình: 2.63 inch / Độ phân giải tối đa: 320 x 240 / Số lượng mầu hiển thị: 262144màu / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / OS Applications: Calendar, Contacts, / Phần mềm văn phòng: -, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, EDGE Class10, 236.8kbps, WLAN Wi-Fi 802.11b, WLAN Wi-Fi 802.11g, Bluetooth 2.1 with EDR, MicroUSB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Touchscreen, Qwerty keyboard, / Thẻ nhớ: -, / Thông số khác: Voice recorder, Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, / Loại pin: Pin tiêu chuẩn / Dung lượng Pin: - / Trọng lượng(g): 93 /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Số kênh: 16 kênh / Zoom kĩ thuật số: 16x / Độ phân giải: 320 x 240 pixel / Kết nối: USB, RS-485, RJ-45/
|
120.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): ARCHOS / Màn hình (Display): LCD-TFT / Kích cỡ màn hình: 2.8 inch / Độ phân giải (Resolution): 320 x 240 / Bộ nhớ trong (Internal Memory): 8GB / Khe cắm thẻ nhớ (Memory Card Slot): - / Cổng kết nối (Connection port): USB 2.0/ Pin (Battery): Li-ion (Lithium Ion) /
|
3.234.790 VNĐ |
|
|
Datalogic Memor, Memor. Hãng sản xuất: DATALOGIC / Tốc độ quét (scans/giây): 0 / Chiều rộng tia quét (mm): 0 / Khoảng cách đọc (mm): 0 / Bộ nhớ dữ liệu (Mb): 128 / Độ phân giải (pixels): 240 x 320 / Bàn phím (nút): 0 / Kết nối: USB, Bluetooth, RS-232, IEEE802.11b/g, / Nguồn điện sử dụng: Pin Li-ion, / Trọng lượng (kg): 0 /
|
24.150.000 VNĐ |
|
|
LE6016N, LE-6016N. Hãng sản xuất: LG / Số kênh: 16 kênh / Zoom kĩ thuật số: - / Độ phân giải: 320 x 240 pixel / Kết nối: USB, Ethernet, RJ-45/
|
32.938.600 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Argox / Tốc độ quét (scans/giây): 400 / Chiều rộng tia quét (mm): 0 / Khoảng cách đọc (mm): 0 / Bộ nhớ dữ liệu (Mb): 128 / Độ phân giải (pixels): 320 x 240 / Bàn phím (nút): 0 / Kết nối: -/ Nguồn điện sử dụng: Pin Li-ion/ Trọng lượng (kg): 0.25 /
|
23.100.000 VNĐ |
|
|
Canon ELPH 320 HS, 320 HS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.2 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 145g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
5.733.000 VNĐ |
|
|
Canon 240 HS, IXUS 240 HS. Hãng sản xuất: Canon IXUS / IXY / SD / Digital ELPH Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 3.2 inch / Màu sắc: Nhiều màu lựa chọn / Trọng lượng Camera: 145g / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 0 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 16.1Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4608 x 3456 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 5.0x / Định dạng File ảnh: JPEG, EXIF, DCF, DPOF/ Định dạng File phim: AVI, MPEG/ Chuẩn giao tiếp: USB, DC input, AV out, Video out/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Wifi, Touchscreen, Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt, Voice Recording/
|
5.700.000 VNĐ |