|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: CANON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 1200x600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 20tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 600 x 600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 24 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 20tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): - / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Hộp mực chính hãng, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: 200V - 240V(50 - 60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 860 /
|
3.700.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 4800x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 192MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 80 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 12.2Kg /
|
6.840.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BROTHER / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 2400x600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 23tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 19200 x 19200 dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 48 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 23tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): - / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Hộp mực chính hãng, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: 100V - 120V(50/60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 320 /
|
3.610.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BROTHER / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: Parallel, USB2.0, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 2400x600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 22tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 19200 x 19200 dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 48 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 2 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 22tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): - / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Sách hướng dẫn, USB Cable, Phone cord, / Nguồn điện sử dụng: 200V - 240V(50 - 60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 320 /
|
5.400.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 350tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, / Bộ vi xử lý: 514MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 70 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 33Kg /
|
18.090.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE1394, Parallel, IEEE 1284, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 21.8Kg /
|
35.745.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A0 / Độ phân giải: 2400x1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): - / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Nguồn điện sử dụng: AC 220V±240V 50/60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 120 /
|
85.000.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2008, / Bộ vi xử lý: 515MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 643 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 32.9Kg /
|
21.490.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2008, / Bộ vi xử lý: 515MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 384 / Công suất tiêu thụ(W): 643 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 32.9Kg /
|
27.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 4800x1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 36tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB, / Nguồn điện sử dụng: AC 220V±240V 50/60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
3.332.700 VNĐ |
|
|
3400N, Ricoh 3400. RICOH / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, / Bộ vi xử lý: 295MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 880 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 11.6Kg /
|
4.300.000 VNĐ |
|
|
3410DN, Ricoh 3410, 3410. RICOH / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, Macintosh OS X v10.2.8 - 10.5, / Bộ vi xử lý: 295MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 880 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 11.6Kg /
|
8.950.000 VNĐ |
|
|
1135N. Hãng sản xuất: DELL / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB2.0, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 1200 x 1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 22tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 600 x 600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 16 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 3 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 22tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): - / Số bản copy liên tục: - / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Sách hướng dẫn, Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
5.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB2.0, / Kiểu in: In laser mầu / Độ phân giải khi in: 1200 x 1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 20tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 20tờ / Độ phân giải khi Scan: 9600 x 9600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 3 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 20tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 20tờ / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Sách hướng dẫn, / Nguồn điện sử dụng: -, / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
14.800.000 VNĐ |
|
|
D520, Canon D520. Hãng sản xuất: CANON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 1200 x 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 25tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 600 x 600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 24 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 25tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): - / Số bản copy liên tục: - / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Sách hướng dẫn, / Nguồn điện sử dụng: -, / Công suất tiêu thụ(W): 1220 /
|
4.900.000 VNĐ |
|
|
MFC7220, MFC 7220, Brother7720. Hãng sản xuất: BROTHER / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Tốc độ in (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: Parallel, USB2.0/ Bộ vi xử lý: - / Khối lượng(Kg): 7.3 /
|
4.460.000 VNĐ |
|
|
LBP3370, LBP 3370, Canon 3370. Hãng sản xuất: CANON / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Tốc độ in (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB2.0/ Bộ vi xử lý: 333MHz / Khối lượng(Kg): 12.2 /
|
6.850.000 VNĐ |
|
|
HL-2140, HL2140, HL 2140. Hãng sản xuất: BROTHER / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Tốc độ in (Tờ/phút): 22tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0/ Bộ vi xử lý: 181MHz / Khối lượng(Kg): 5.8 /
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Tốc độ in (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB, USB2.0/ Bộ vi xử lý: 360MHz / Khối lượng(Kg): 0 /
|
3.000.000 VNĐ |
|
|
SAMSUNG / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, Parallel, IEEE 1284, Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 50tờ / Chức năng: In tràn lề, In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare/ Bộ vi xử lý: 166MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz/ Khối lượng: 10Kg /
|
3.390.000 VNĐ |