|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Series: Intel - Celeron D / Codename (Tên mã): Intel - Prescott / Số lượng Cores: 1 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 1 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz / Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 84 / Max Temperature (°C): 67.7 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: HP (Hewlett Packard) - Compaq / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Celeron / Tốc độ CPU: 2.6GHz / Cache size: 256KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel Q963 / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 256MB / Loại RAM: DDR - - / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 32MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: CRT - 17inch / Hãng SX màn hình: HP / Độ phân giải của màn hình: SXGA (1280×1024) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: PS2, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), Card reader, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: - / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Celeron / Tốc độ CPU: 2.66GHz / Cache size: 256KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 845GV / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: P-ATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 256MB / Loại RAM: DDR - 400MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 64MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek AC97 / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Professional / Loại màn hình: CRT - 15inch / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: SXGA (1280×1024) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: PS2, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Analog (VGA), /
|
3.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Kiểu kết nối: Trong / Tính năng ổ: DVD-ROM / Interface: ATAPI, IDE, / Tốc độ ghi của DVD-RAM: - / Tốc độ ghi của DVD-R: 16x / Tốc độ ghi của DVD+R: 16x / Tốc độ ghi của CD-R: 52X / Tốc độ ghi của DVD-RW: - / Tốc độ ghi của DVD+RW: - / Tốc độ ghi của CD-RW: Không xác định / Dung lượng bộ nhớ đệm: 256Kb / Hãng driver: LG / Trọng lượng: 670g /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Series: AMD - Sempron LE / Codename (Tên mã): AMD - Sparta / Số lượng Cores: - / Socket type: AMD - Socket AM2 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.90GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45 / Max Temperature (°C): 65 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
|
693.000 VNĐ |
|
|
Series: AMD - Sempron LE / Codename (Tên mã): AMD - Sparta / Số lượng Cores: - / Socket type: AMD - Socket AM2 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 256 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45 / Max Temperature (°C): 75 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
|
735.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PIONEER / Kiểu kết nối: Trong / Tính năng ổ: DVD-ROM / Interface: ATAPI, IDE, / Tốc độ ghi của DVD-RAM: - / Tốc độ ghi của DVD-R: - / Tốc độ ghi của DVD+R: - / Tốc độ ghi của CD-R: - / Tốc độ ghi của DVD-RW: - / Tốc độ ghi của DVD+RW: - / Tốc độ ghi của CD-RW: - / Dung lượng bộ nhớ đệm: 256Kb / Hãng driver: PIONEER / Trọng lượng: - /
|
365.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM45 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T5800 / Tốc độ máy: 2.00Ghz (256Kb L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 1340MB / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, SPDIF out/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 8in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.4kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Kiểu kết nối: Trong / Tính năng ổ: DVD-ROM / Interface: SATA, / Tốc độ ghi của DVD-RAM: 16x / Tốc độ ghi của DVD-R: - / Tốc độ ghi của DVD+R: - / Tốc độ ghi của CD-R: 48x / Tốc độ ghi của DVD-RW: - / Tốc độ ghi của DVD+RW: - / Tốc độ ghi của CD-RW: - / Dung lượng bộ nhớ đệm: 256Kb / Hãng driver: SAMSUNG / Trọng lượng: 850g /
|
349.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BenQ / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: AMD Sempron / Tốc độ CPU: 1.50GHz / Cache size: 256KB L2 cache / Chipset Mainboard: AMD 690V + AMD SB600 / Ổ quang (Optical drive): Không kèm theo / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: ATI - ATI Radeon X1200 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: B, G, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: LCD - 18.5inch / Hãng SX màn hình: BENQ / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: Cổng vào Video (D), Có kèm loa, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: USB, / Chuột: USB, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, Audio In-Out, Card reader, Camera, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: IDTeck / Bộ nhớ: 256KB / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: Taiwan /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: AMD M690G / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Sempron 3600+ / Tốc độ máy: 2.00Ghz (256Kb L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon X1250 / Graphic Memory: 128MB / Memory Type: DDRII 533Mhz (PC2-4200) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 TX / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW/+RDL / Chuột: TouchPad/ OS: Windows Vista Home Basic / Tính năng khác: Camera, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.59kg /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: BenQ / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: AMD Athlon / Tốc độ CPU: 1.50GHz / Cache size: 256KB L2 cache / Chipset Mainboard: AMD M690E+ SB600 / Ổ quang (Optical drive): Không kèm theo / Dung lượng Ổ cứng: 250GB + 16GB SSD / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: ATI - ATI Radeon X1200 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: B, G, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: LCD - 18.5inch / Hãng SX màn hình: BENQ / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: Không kèm theo, / Chuột: Không kèm theo, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Audio In-Out, Serial port, Camera, /
|
6.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BenQ / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: AMD Sempron / Tốc độ CPU: 1.50GHz / Cache size: 256KB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): Không kèm theo / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR2 - - / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: ATI - ATI Radeon X1200 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: Share / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: B, G, / Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Linux / Loại màn hình: LCD - 18.5inch / Hãng SX màn hình: BENQ / Độ phân giải của màn hình: WXGA (1280×768) / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: Không kèm theo, / Chuột: Không kèm theo, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Audio In-Out, Card reader, Camera, /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium 4 / Tốc độ CPU: 1.7GHz / Cache size: 256KB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 850 / Ổ quang (Optical drive): CD-ROM / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 40GB / Giao tiếp ổ cứng: ATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 256MB / Loại RAM: DDR - 400MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: Không kèm theo, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog & DVI / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: Không kèm theo, / Chuột: Không kèm theo, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, Analog (VGA), Audio In-Out, /
|
Không có GH bán... |
|
|
TGLR5, TGL-R5. Hãng sản xuất: Buffalo / CPU: Marvell / Tốc độ CPU: - / RAM : DDR - 128MB / Dung lượng ổ cứng: 6TB / Số vòng quay ổ cứng (rpm): - / Flash memory: 256kB / Kiểu giao tiếp HDD: SATA, / Cổng giao tiếp: USB 2.0, RJ-45 (10/100/1000Mbps), / Công suất (W): 60 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Gateway M-1410J, M-1410J. Hãng sản xuất: Gateway / Motherboard Chipset: ATI RS690T / Độ lớn màn hình: 15.4 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Athlon 64 X2 TK-55 / Tốc độ máy: 1.80GHz ( 256Kb L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon X1270 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: 8x Multi-Format Dual Layer DVDRW and DVD-RAM / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.85kg /
|
5.490.000 VNĐ |
|
|
LG-DH16NS30. Hãng sản xuất: LG / Kiểu kết nối: Trong / Tính năng ổ: DVD-ROM / Interface: SATA, / Tốc độ ghi của DVD-RAM: 16x / Tốc độ ghi của DVD-R: - / Tốc độ ghi của DVD+R: 16x / Tốc độ ghi của CD-R: 52X / Tốc độ ghi của DVD-RW: - / Tốc độ ghi của DVD+RW: - / Tốc độ ghi của CD-RW: - / Dung lượng bộ nhớ đệm: 256Kb / Hãng driver: LG / Trọng lượng: - /
|
270.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Kiểu kết nối: Trong / Tính năng ổ: DVD-RW / Interface: SATA/ Tốc độ ghi của DVD-RAM: 16x / Dung lượng bộ nhớ đệm: 256Kb / Hãng driver: SAMSUNG / Trọng lượng: - /
|
195.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Compaq / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 17 inch / Độ phân giải: UXGA (1680 x 1050) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T9500 / Tốc độ máy: 2.66Ghz (256Kb L2 cache) / Video Chipset: NVIDIA Quadro FX 160M / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Ultimate / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 6 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 7in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 3.4kg / Tính năng khác: Keyboard Led Backlit/
|
9.000.000 VNĐ |