|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: TRANSCEND / Dung lượng: 2Gb / Loại card: MicroSD Memory Card, / Tốc độ đọc: - /
|
90.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Loại thẻ nhớ: Bộ nhớ trong / Dung lượng Memory: 2GB / Thời gian ghi âm tối đa: 1040giờ / Kết nối với máy tính / Chức năng nghe MP3 /
|
1.140.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Hãng khác / Kiểu kết nối: USB2.0 / Dung lượng bộ nhớ trong: 2GB / Loại pin: Pin trong/ Thời gian nghe tối đa(h): 6giờ / Định dạng file có thể đọc: MP3, WMA/ Trọng lượng(g): 17.8g / Tính năng: Hiệu ứng 3D EQ, Ghi âm, Nghe nhạc/ Thẻ nhớ tích hợp: Không có/
|
280.000 VNĐ |
|
|
Samsung S8500, Samsung Wave. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 118g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 2Gb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Bada OS / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Ghi/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540 / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 16giờ / Thời gian chờ: 650giờ /
|
3.540.000 VNĐ |
|
|
Samsung T959 Galaxy S, I9000. Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 119g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 480 x 800pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 512MB / ROM: 2GB / Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540 / Pin: Li-Ion 1500 mAh / Thời gian đàm thoại: 13.5giờ / Thời gian chờ: 750giờ /
|
4.950.000 VNĐ |
|
|
Asus X42JE-VX124, X42JE-VX124. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM57 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium P6100 / Tốc độ máy: 1.86GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 5470 / Graphic Memory: 512MB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Express Card/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 5giờ / Trọng lượng: 2.2kg /
|
6.200.000 VNĐ |
|
|
Lenovo S100, IdeaPad S100. Hãng sản xuất (Manufacture): Lenovo-IBM / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N570 / Tốc độ CPU (CPU Speed): 1.66 GHz (667 MHz FSB) / CPU Cache: 1 MB L2 Cache / Memory Type: DDR3 / Dung lượng bộ nhớ trong (RAM): 2GB / Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng: HDD - 320GB , 5400rpm / Ổ đĩa quang (Optical Drive): - / VGA: Intel GMA 3150 / Dung lượng VGA (Mb): 0 / Độ lớn màn hình (Display): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024 x 600) / Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network): WLAN 802.11b/g/n, Bluetooth 2.1/ Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Touchpad/ Cổng giao tiếp (Input/Output): RJ-45, Headphone, Microphone/ Số cổng USB: USB 2.0 port / Tính năng: Camera, Card Reader/ Hệ điều hành (OS): Windows 7 Home Basic / Pin (Battery): 6 Cell / Trọng lượng (g): 998 /
|
6.390.000 VNĐ |
|
|
USB/ Màn hình / Thẻ nhớ : -/ Định dạng file hỗ trợ: MP3, WMV/
|
335.000 VNĐ |
|
|
USB/ Màn hình Định dạng file hỗ trợ: AMV, MP3, WMA/
|
420.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM57 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Tính năng mới: -/ Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-480M / Tốc độ máy: 2.66GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 5650 / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, eSata/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 7in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.3kg /
|
11.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Tính năng mới: Sandy Bridge Laptop/ Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2310M / Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.1kg /
|
9.350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Fujitsu / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2310M / Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 410M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 4 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.1kg /
|
10.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2310M / Tốc độ máy: 2.10GHz (3 MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: - / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD+/-RW with Dual Layer DVD+R / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 4 cells / Trọng lượng: 2.04kg /
|
12.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Lenovo ThinkPad Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel QM67 Express / Độ lớn màn hình: 12.5 inch / Độ phân giải: LCD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2410M / Tốc độ máy: 2.3GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 2.9GHz) / Video Chipset: Intel HD 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2) / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Trackpoint, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 1.3kg /
|
19.909.091 VNĐ |
|
|
Asus K53SC-SX155. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2430M / Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 520M / Graphic Memory: 1GB / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.62kg /
|
12.400.000 VNĐ |
|
|
Toshiba L745-1146UB. Hãng sản xuất: Toshiba Satellite Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2330M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: NIC 10/100/1000 / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.1kg /
|
9.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Vostro Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 13.3 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Core i5-2430M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: - / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, HDMI, Microphone/ Cổng USB: - / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 1.8kg / Tính năng khác: -/
|
14.800.000 VNĐ |
|
|
Asus K43E-VX818, K43E-VX818. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.44kg
|
11.990.000 VNĐ |
|
|
Asus K43E-VX817, K43E-VX817. Hãng sản xuất: Asus / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.1GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 1333Mhz (PC3-10666) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: DVD- RW Super Multimedia / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, Cổng hồng ngoại, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata/ Cổng USB: 1 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.44kg
|
11.990.000 VNĐ |
|
|
Asus K55VM-SX032, K55VM-SX032. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WLED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i7-3610QM Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.3GHz (6MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.3GHz) / Video Chipset: NVIDIA GeForce GT 630M / Graphic Memory: 2GB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: - / Loại ổ đĩa quang: 8x DVD-Super Multi Double-Layer / Chuột: TouchPad, Scroll, Multi-Touch/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, Nhận dạng khuôn mặt/ Cổng USB: 2 x USB 3.0 + 1 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 2in1 Card Reader / Battery: 3.1giờ / Trọng lượng: 2.5kg
|
19.890.000 VNĐ |