|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Camry 3.5Q, Camry 2007. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít (2GR - FE) / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1570kg - 1630 kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
739.000.000 VNĐ 7 mới từ 739.000.000 VNĐ1 cũ từ 740.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUPOR / Dung tích (lít): 3.5 / Chất liệu: Inox/ Tính năng: Hầm/ Xuất xứ: Vietnam /
|
629.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUPOR / Dung tích (lít): 3.5 / Chất liệu: Inox/ Tính năng: Hầm/ Xuất xứ: China /
|
800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUPOR / Dung tích (lít): 3.5 / Công suất (W): 0 / Chất liệu: Thép không gỉ/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Vietnam /
|
639.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUPOR / Dung tích (lít): 3.5 / Chất liệu: Thép không gỉ/ Tính năng: Hầm, Nấu cháo, Nấu cơm, Nấu súp/ Xuất xứ: Vietnam /
|
359.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUPOR / Dung tích (lít): 3.5 / Chất liệu: Hợp kim nhôm/ Tính năng: Hầm, Nấu súp/ Xuất xứ: Vietnam /
|
564.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SMILE LIFE / Loại máy: Máy xông mũi họng / Cơ chế hoạt động: Piston / Áp lực tối đa (bar): 3.5 / Lưu lượng khí (lít/phút): 16 / Kích thước hạt thuốc phun ra (micron): 1.8 / Lưu lượng hút tối đa (lít/phút): 16 / Bầu dịch (cc): 15 /
|
700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SMILE LIFE / Loại máy: Máy xông mũi họng / Cơ chế hoạt động: Piston / Áp lực tối đa (bar): 3.5 / Lưu lượng khí (lít/phút): 16 / Kích thước hạt thuốc phun ra (micron): 1.8 / Lưu lượng hút tối đa (lít/phút): 16 / Bầu dịch (cc): 15 /
|
710.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MERCEDES-BENZ - E350 / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 3498cc / Loại xe: Cabriolet / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 6.4giây / Hộp số: 7 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.9 - 9.4 lít/100km( thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4699mm / Rộng (mm): 2014mm / Cao (mm): 1397mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2760mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1544/1539mm / Trọng lượng không tải (kg): 1716 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 66 lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
2.794.800.000 VNĐ 4 mới từ 2.794.800.000 VNĐ |
|
|
Honda City, City 1.5 LX AT. Hãng sản xuất: HONDA - City / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: 4 thì làm mát bằng nước / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4395mm / Rộng (mm): 1715mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1475/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1150kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 42 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Singapore /
|
678.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: OMRO / Loại máy: Máy xông mũi họng / Cơ chế hoạt động: Piston / Áp lực tối đa (bar): 3.5 / Lưu lượng khí (lít/phút): 16 / Kích thước hạt thuốc phun ra (micron): 5 / Lưu lượng hút tối đa (lít/phút): 16 / Bầu dịch (cc): 6 /
|
1.139.000 VNĐ |
|
|
Lexus RX450h, RX450h FWD 2011. Hãng sản xuất: LEXUS - RX Hybrid / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC, VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 3458cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 7.4 giây / Hộp số: ECVT with two speed reduction and Snow mode / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.4 - 8.4 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 4770mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2740mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2110kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 65 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
3.057.600.000 VNĐ 6 mới từ 3.057.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Bremed / Loại máy: Máy xông mũi họng / Cơ chế hoạt động: Khí nén / Áp lực tối đa (bar): 3.5 / Lưu lượng khí (lít/phút): 5 / Kích thước hạt thuốc phun ra (micron): Đang cập nhật / Lưu lượng hút tối đa (lít/phút): Đang cập nhật / Bầu dịch (cc): Đang cập nhật /
|
820.000 VNĐ |
|
|
Lexus RX SE-I, Lexus 450h 2011. Hãng sản xuất: LEXUS - RX Hybrid / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 Số E-CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.3 lít/100km / Dài (mm): 4770mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1685 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2740mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2205kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 65 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: English /
|
3.057.600.000 VNĐ 5 mới từ 3.057.600.000 VNĐ |
|
|
Lexus RX 2011, Lexus 450h 2011. Hãng sản xuất: LEXUS - RX Hybrid / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valves DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: eCVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.3 lít/100km / Dài (mm): 4770mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1685 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2740mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2205kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 65 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: English /
|
3.120.000.000 VNĐ 6 mới từ 3.120.000.000 VNĐ |
|
|
Chevrolet LS MT, Spark 2011. Hãng sản xuất: CHEVROLET - Spark / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1206cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.1 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5- 3.5 lít/100km (Thành Phố-Cao Tốc) / Dài (mm): 3640mm / Rộng (mm): 1597mm / Cao (mm): 1522mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2375mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1410/1417mm / Trọng lượng không tải (kg): 864Kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 35 lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
313.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NISSEI / Loại: Bình thuỷ, phích điện / Chất liệu: Inox / Dung tích (lít): 3.5 / Công suất giữ nóng (W): 0 / Công suất đun (W): 920 / Tính năng: Đế xoay, Tự ngắt khi nước sôi, Đèn báo, Hiển thị mức nước, Chống rò điện/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
1.030.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUNHOUSE / Loại: Bình thủy / Chất liệu: Thép không gỉ / Dung tích (lít): 3.5 / Công suất giữ nóng (W): 735 / Công suất đun (W): 0 / Tính năng: Tự ngắt khi nước sôi, Đèn báo, Hiển thị mức nước/ Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
|
797.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Loại máy: Máy xông mũi họng / Cơ chế hoạt động: Piston / Áp lực tối đa (bar): 3.5 / Lưu lượng khí (lít/phút): 0,2 / Kích thước hạt thuốc phun ra (micron): 4.2 / Lưu lượng hút tối đa (lít/phút): 30 / Bầu dịch (cc): 10 /
|
545.000 VNĐ |
|
|
Camry 3.5Q, Toyota Camry 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 3.5 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valve DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3456cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1570kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 70 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
1.486.000.000 VNĐ |