|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: ACURA - ZDX / Loại động cơ: 3.7 lít V6 / Kiểu động cơ: V6, 24-valve, SOHC VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 3700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4887mm / Rộng (mm): 1993mm / Cao (mm): 1596mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1720/1719mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 79.5 lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
3.286.400.000 VNĐ 1 mới từ 3.286.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại: Phun hơi nước / Diện tích thích hợp với phòng kiểu Nhật: - / Diện tích thích hợp với phòng kiểu phương Tây: - / Dung tích bình chứa: 3.7 lít / Lượng phun trong 1giờ: 380ml / Chiều rộng(mm): 0 / Chiều sâu(mm): 0 / Chiều cao(mm): 0 / Trọng lượng(g): 0 /
|
190.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại: Phun hơi nước / Diện tích thích hợp với phòng kiểu Nhật: - / Diện tích thích hợp với phòng kiểu phương Tây: - / Dung tích bình chứa: 3.7 lít / Lượng phun trong 1giờ: 380ml / Chiều rộng(mm): 0 / Chiều sâu(mm): 0 / Chiều cao(mm): 0 / Trọng lượng(g): 0 /
|
190.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Loại: Phun hơi nước / Diện tích thích hợp với phòng kiểu Nhật: - / Diện tích thích hợp với phòng kiểu phương Tây: - / Dung tích bình chứa: 3.7 lít / Lượng phun trong 1giờ: 380ml / Chiều rộng(mm): 0 / Chiều sâu(mm): 0 / Chiều cao(mm): 0 / Trọng lượng(g): 0 /
|
190.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAZDA - CX-9 / Loại động cơ: 3.7 lít / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 3726cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động kết hợp với chế độ sang số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.6 - 11.2 lít/100km(thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 5075mm / Rộng (mm): 1936mm / Cao (mm): 1728mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2875mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1654mm/1644mm / Trọng lượng không tải (kg): 2064kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
1.540.000.000 VNĐ 5 mới từ 1.540.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAZDA - CX-9 / Loại động cơ: 3.7 lít / Kiểu động cơ: V6, 24 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 3726cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động kết hợp với chế độ sang số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5075mm / Rộng (mm): 1936mm / Cao (mm): 1728mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2875mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1654mm/1644mm / Trọng lượng không tải (kg): 1966kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
1.538.000.000 VNĐ 5 mới từ 1.538.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ACURA - MDX / Loại động cơ: 3.7 lít / Kiểu động cơ: 24 valves SOHC VTEC V6 / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít - 11.2 lít /100km (Thành phố -Cao tốc) / Dài (mm): 4867mm / Rộng (mm): 1994mm / Cao (mm): 1733mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1720/1715mm / Trọng lượng không tải (kg): 2063kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 79.5 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
|
2.974.400.000 VNĐ 3 mới từ 2.974.400.000 VNĐ |
|
|
Mercedes SLS, SLS AMG. Hãng sản xuất: MERCEDES-BENZ - SLS AMG / Loại động cơ: 6.3 Lít / Kiểu động cơ: AMG 6.3 lít, V8 Engine / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sport / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 3.7 giây / Hộp số: AMG Speedshift Dct 7 số tự động thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13 lít/100km (Trung Bình) / Dài (mm): 4650mm / Rộng (mm): 1940mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1620kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): - / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 2chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
8.507.700.000 VNĐ 3 mới từ 8.507.700.000 VNĐ |
|
|
Acura MDX, Acura MDX 2011. Hãng sản xuất: ACURA - MDX / Loại động cơ: 3.7 lít / Kiểu động cơ: 24-Valve SOHC VTEC / Dung tích xi lanh (cc): 3700cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít - 11.2 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4867mm / Rộng (mm): 1994mm / Cao (mm): 1733mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1720/1715mm / Trọng lượng không tải (kg): 2063kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 79.5 lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 7 / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
3.016.000.000 VNĐ 5 mới từ 3.016.000.000 VNĐ |
|
|
Acura 3.7, ZDX AT 2011. Hãng sản xuất: ACURA - ZDX / Loại động cơ: 3.7 lít V6 / Kiểu động cơ: 24-Valve SOHC i-VTEC / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít - 10.3 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4887mm / Rộng (mm): 1995mm / Cao (mm): 1596mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1720/1719mm / Trọng lượng không tải (kg): 2020kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 79.5 lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
2.912.000.000 VNĐ 1 mới từ 3.286.400.000 VNĐ1 cũ từ 2.912.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MAZDA - CX-9 / Loại động cơ: 3.7 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valve DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3726cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5085mm / Rộng (mm): 1935mm / Cao (mm): 1728mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2875mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1653/1643 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1965 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: MAZDA - CX-9 / Loại động cơ: 3.7 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valve DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3726cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5085mm / Rộng (mm): 1935mm / Cao (mm): 1728mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2875mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1653/1643 mm / Trọng lượng không tải (kg): 2063kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.539.000.000 VNĐ 4 mới từ 1.539.000.000 VNĐ |
|
|
Mazda2 Sport, Mazda2 MT. Hãng sản xuất: MAZDA - Mazda2 / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xylanh 8valve SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1560 cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.5 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.0 - 3.7 lít/100km ( Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 3920mm / Rộng (mm): 1695mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2490mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1035 kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 43 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
|
605.000.000 VNĐ |
|
|
Mazda CX-9, Mazda 2011. Hãng sản xuất: MAZDA - CX-9 / Loại động cơ: 3.7 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valve DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3726cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 cấp / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5099mm / Rộng (mm): 1936mm / Cao (mm): 1728mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2875mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1654mm/1644mm / Trọng lượng không tải (kg): 2062 kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 76 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Japan /
|
1.716.000.000 VNĐ 9 mới từ 1.538.000.000 VNĐ |
|
|
Mazda 2WD, Mazda 2011. Hãng sản xuất: MAZDA - CX-9 / Loại động cơ: 3.7 lít / Kiểu động cơ: V6 24 valve DOHC VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3726cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 cấp / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5099mm / Rộng (mm): 1936mm / Cao (mm): 1728mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2875mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1654mm/1644mm / Trọng lượng không tải (kg): 1963kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 76 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Japan /
|
1.542.000.000 VNĐ 7 mới từ 1.538.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SouthStar Tần số điện áp (Hz): 0 / Tốc độ trộn(r/min): 126/252 / Công suất (kw): 3.7 / Dung tích nồi (Lít): 80 / Điện áp: 380V / Trọng lượng (kg): 357 /
|
61.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HUMIDIFIER / Loại: Phun hơi nước / Diện tích thích hợp với phòng kiểu Nhật: 15m² / Diện tích thích hợp với phòng kiểu phương Tây: 17m² / Dung tích bình chứa: 3.7 lít / Lượng phun trong 1giờ: 380ml / Chiều rộng(mm): 250 / Chiều sâu(mm): 250 / Chiều cao(mm): 260 / Trọng lượng(g): 1000 /
|
390.000 VNĐ |
|
|
CX-9 Sport FWD, Mazda CX-9 AT. Hãng sản xuất: MAZDA - CX-9 / Loại động cơ: 3.7 lít / Kiểu động cơ: 3.7-liter DOHC 24-valve V6 with VVT / Dung tích xi lanh (cc): 3726cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Đang chờ cập nhật, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-9.8 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 5085mm / Rộng (mm): 1935mm / Cao (mm): 1728mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2875mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1653/1643 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1963kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 76 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.542.000.000 VNĐ 3 mới từ 1.542.000.000 VNĐ |
|
|
Mazda CX-9, CX-9 Touring FWD AT. Hãng sản xuất: MAZDA - CX-9 / Loại động cơ: 3.7 lít / Kiểu động cơ: 3.7-liter DOHC 24-valve V6 with VVT / Dung tích xi lanh (cc): 3726cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Đang chờ cập nhật, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít-9.8 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 5085mm / Rộng (mm): 1935mm / Cao (mm): 1728mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2875mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1653/1643 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1963kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 76 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.716.000.000 VNĐ 4 mới từ 1.716.000.000 VNĐ |
|
|
CX-9 Sport AWD, Mazda CX-9 2012. Hãng sản xuất: MAZDA - CX-9 / Loại động cơ: 3.7 lít / Kiểu động cơ: 3.7-liter DOHC 24-valve V6 with VVT / Dung tích xi lanh (cc): 3726cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Vàng, Màu Xám, Màu đen, Đang chờ cập nhật, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Đang chờ cập nhật/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 14.7 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 5085mm / Rộng (mm): 1935mm / Cao (mm): 1728mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2875mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1653/1643 mm / Trọng lượng không tải (kg): 2062 kg / Dung tích bình nhiên liệu ( lít): 76 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
1.750.000.000 VNĐ 4 mới từ 1.750.000.000 VNĐ |