|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: TIGER / Dung tích: 1.8 lít / Các tính năng khác: -/ Vỏ nồi: - / Tay cầm / Mầu sắc: Trắng/ Trọng lượng: 3.7kg / Điện áp: 120V~240V / Công suất: - / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
2.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PHILIPS / Kiểu máy: Loại bình thường/ Kiểu túi lọc: Túi cố định không cần thay / Dung tích bình chứa: 1L / Công suất: 1400W / Trọng lượng: 3.7kg / Độ ồn(dB): 85 / Màng lọc tiêu chuẩn HEPA / Xuất xứ: - /
|
1.830.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CUCKOO / Dung tích: 1 lít / Các tính năng khác: Tự động điều chỉnh nhiệt, Chế độ nấu ổn định, Chức năng giữ nóng, Có đèn báo chế độ nấu và hâm nóng, Tráng lớp chống dính thức ăn/ Vỏ nồi: Nhựa toàn phần / Lớp chống dính / Có thể tháo nắp / Tay cầm / Mầu sắc: Trắng/ Trọng lượng: 3.7kg / Điện áp: 220V / Công suất: 500W / Xuất xứ: Hàn Quốc /
|
1.340.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Dung tích: 1 lít / Các tính năng khác: Tự động điều chỉnh nhiệt, Chế độ nấu ổn định, Chức năng giữ nóng, Có đèn báo chế độ nấu và hâm nóng, Nắp rời, làm bằng inox dễ lau chùi, Tráng lớp chống dính thức ăn/ Vỏ nồi: Nhựa và kim loại / Lớp chống dính / Màn hiển thị dễ nhìn / Tay cầm / Mầu sắc: Trắng, Bạc/ Trọng lượng: 3.7kg / Điện áp: 220V / Công suất: 660W / Xuất xứ: - /
|
1.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EIKI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 4500 lumens / Hệ số tương phản: 500:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 354 / Độ ồn: 31dB / Trọng lượng: 3.7kg /
|
43.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Kích thước màn hình: 19inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1440 x 900 / Góc nhìn: 160°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.283mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 300cd/m2 / Độ tương phản: 800:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, / Công suất tiêu thụ (W): 40 / Linh kiện đi kèm: DVI Cable, Power Cable, Power Adapter, / Trọng lượng: 3.7Kg /
|
2.155.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kích thước màn hình: 19inch / Kiểu màn hình: WXGA+ / Độ phân giải tối đa: 1440 x 900 / Góc nhìn: 160°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.285mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 300cd/m2 / Độ tương phản: 4000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: -, D-Sub, Audio Input 3.5mm jack, / Công suất tiêu thụ (W): 48 / Linh kiện đi kèm: -, VGA cable, DVI Cable, Power Cable, Support Disk, USB Cable, Driver Disk, Warranty card, / Trọng lượng: 3.7Kg /
|
2.640.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 10000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, / Công suất tiêu thụ (W): 25 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, Power Cable, User Manual, Audio Cable, Warranty card, / Trọng lượng: 3.7Kg /
|
2.429.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ASUS / Kích thước màn hình: 18.5inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 300cd/m2 / Độ tương phản: 10000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D, Audio Input 3.5mm jack, / Công suất tiêu thụ (W): 25 / Linh kiện đi kèm: VGA cable, DVI Cable, Power Cable, Driver Disk, User Manual, Audio Cable, Warranty card, / Trọng lượng: 3.7Kg /
|
2.322.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AOC / Kích thước màn hình: 19inch / Kiểu màn hình: TFT-LCD / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.3mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 10000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, RGB, / Công suất tiêu thụ (W): 28 / Linh kiện đi kèm: -, / Trọng lượng: 3.7Kg /
|
2.128.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PHILIPS / Kiểu máy: -/ Kiểu túi lọc: Sử dụng túi bụi / Dung tích bình chứa: 1L / Công suất: 1600W / Trọng lượng: 3.7kg / Độ ồn(dB): 0 / Màng lọc tiêu chuẩn HEPA / Xuất xứ: China /
|
2.794.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOA / Công suất âm thanh (W): 6W / Loại: In-Ceiling/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 50Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 3.7kg / Màu sắc: Nhiều mẫu lựa chọn / Trở kháng(Ω): 10000Ω / Mức độ âm thanh(db): 90dB / Chiều cao(mm): 229 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 230 /
|
1.940.000 VNĐ |
|
|
PDG-DXL100, PDGDXL100. Hãng sản xuất: SANYO / Tỉ lệ hình ảnh: -/ Panel type: DLP / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: - / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (XGA) / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 320 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 3.7kg /
|
30.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ACER / Kích thước màn hình: 15.6inch / Kiểu màn hình: - / Độ phân giải tối đa: 1366 x 768 / Góc nhìn: 90°(H) / 120°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.252mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 700:1 / Thời gian đáp ứng: 8ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI, / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Linh kiện đi kèm: DVI Cable, / Trọng lượng: 3.7Kg /
|
1.720.000 VNĐ |
|
|
VPL-SX125, VPLSX125. Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2500 lumens / Hệ số tương phản: 3800:1 / Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 (SVGA) / Độ phân giải: SVGA, UXGA, VGA, XGA, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 205 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 3.7kg /
|
24.100.000 VNĐ |
|
|
VPL-SW125, VPLSW125. Hãng sản xuất: SONY / Tỉ lệ hình ảnh: 16:9, 4:3, 16:10/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2600 lumens / Hệ số tương phản: 3800:1 / Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 (WXGA) / Độ phân giải: SVGA, UXGA, VGA, XGA, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 205 / Độ ồn: - / Trọng lượng: 3.7kg /
|
25.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HITACHI / Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/ Panel type: LCD / Độ sáng tối đa: 2700 lumens / Hệ số tương phản: 600:1 / Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200 / Độ phân giải: SXGA, SVGA, UXGA, VGA, XGA, SXGA+, WXGA/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Công suất tiêu thụ(W): 280 / Độ ồn: 36dB / Trọng lượng: 3.7kg /
|
24.000.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-EL22FX, VPC-EL22FX. Hãng sản xuất: Sony VAIO EL Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.5 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD E Series E-450 / Tốc độ máy: 1.65GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 6320 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 + 1 x USB 3.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 3.7kg /
|
10.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Kích thước màn hình: 20inch / Kiểu màn hình: LED / Độ phân giải tối đa: 1600 x 900 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.276mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 5000000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D/ Công suất tiêu thụ (W): 21 Trọng lượng: 3.7Kg /
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BENQ / Kích thước màn hình: 21.5inch / Kiểu màn hình: a-si TFT/TN / Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 / Góc nhìn: 170°(H) / 160°(V) / Kích thước điểm ảnh: 0.248mm / Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu màu / Độ sáng màn hình: 250cd/m2 / Độ tương phản: 12'000'000:1 / Thời gian đáp ứng: 5ms / Các kiểu kết nối hỗ trợ: D-Sub, DVI-D/ Công suất tiêu thụ (W): 24 / Linh kiện đi kèm: -/ Trọng lượng: 3.7Kg /
|
3.190.000 VNĐ |