|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: DLT / Loại: Tổng đài điện thoại / Số trung kế: 4 / Số thuê bao: 32 / Số tối đa thuê bao: 32 / Kết nối: -/ Tính năng: Quay số nhanh, Tự động trả lời, Giữ cuộc gọi, Cướp chuông(nhặt cuộc gọi)/ Mở rộng: Hiển thị số gọi đến/ Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
2.480.000 VNĐ |
|
|
TLP-3844Z. Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4inch - 102mm / Bộ vi xử lý: 32-bit / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 8 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 4 ips - 102mm/giây / Khối lượng (kg): 1700 / Xuất xứ: United States /
|
15.000.000 VNĐ |
|
|
Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366) / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2400 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130 / Max Temperature (°C): 67.9 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), AMD Turbo CORE, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
|
6.030.000 VNĐ |
|
|
Core i3 540, i3 540. Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Clarkdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366) / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz / Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 4 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 733 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73 / Max Temperature (°C): 72.59 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
|
1.890.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSCH / Loại máy khoan: - / Chức năng: Khoan, đục bê tông, Khoan gỗ, / Tốc độ không tải (vòng/phút): 740 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 0 / Công suất (W): 1500 / Trọng lượng (kg): 7.3 / Xuất xứ: - /
|
14.490.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Độ phân giải: 1920 x 1080pixel / Độ tương phản: 2000000:1 / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Composite, S-video, HDMI, Component, Audio/ Độ lớn màn hình: 54inch / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9, 14:9/ Trọng lượng (kg): 32 Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
79.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MIX STYLE / Kiểu tai nghe: Kiểu chụp Đầu / Dùng cho loại máy : Mobile, Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4, Máy tính, Tivi, DVD/ Tính năng khác: Lọc tạp âm, Tương thích với MP3, Nghe nhạc/ Loại: Có dây / Kiểu kết nối: Jack cắm 3.5mm/ Khoảng cách kết nối (m): 0 / Độ nhạy (dB): 99 / Trở kháng đầu vào (ohm): 32 / Trọng lượng (g): 160 / Xuất xứ: - /
|
75.000 VNĐ |
|
|
Sony WX5, WX5, Sony DSC-WX5. Hãng sản xuất: Sony W Series / Độ lớn màn hình LCD (inch): 2.8 inch / Màu sắc: Trắng / Trọng lượng Camera: 145g / Loại thẻ nhớ: Memory Stick Duo (MSD), Secure Digital Card (SD), Memory Pro Duo(MPD), SD High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC)/ Bộ nhớ trong (Mb): 32 / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 12.2 Megapixel / Độ phân giải ảnh lớn nhất: 4000 x 3000 / Tự động lấy nét (AF) / Optical Zoom (Zoom quang): 5x / Digital Zoom (Zoom số): 10.0x / Định dạng File ảnh: JPEG/ Định dạng File phim: AVCHD/ Chuẩn giao tiếp: USB, AV out, HDMI/ Quay phim / Chống rung / Loại pin sử dụng: Lithium-Ion (Li-Ion)/ Tính năng: Quay phim Full HD, Nhận dạng khuôn mặt
|
3.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: APPLE / Kiểu tai nghe: Kiểu đặt trong Tai / Dùng cho loại máy : Mobile/ Tính năng khác: Có nút điều chỉnh âm lượng/ Loại: Không dây / Kiểu kết nối: -/ Khoảng cách kết nối (m): 0 / Độ nhạy (dB): 0 / Trở kháng đầu vào (ohm): 32 / Trọng lượng (g): 0 / Xuất xứ: - /
|
300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: BOSCH / Loại máy khoan: Máy khoan búa / Chức năng: -/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 760 / Tốc độ va đập (lần/phút): 3600 / Ngẫu lực (Nm): 0 / Công suất (W): 900 / Trọng lượng (kg): 4 / Xuất xứ: China /
|
8.100.000 VNĐ |
|
|
Loại sản phẩm: Nôi / Chất liệu: Sắt, thép, vải/
|
1.408.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: IEEE 1284, 10/100Base-TX Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -/ OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, HP-UX, SunSoft Solaris/ Bộ vi xử lý: 250Mhz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 465 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, 110V - 127V AC 50/60 Hz/ Khối lượng: 19.3Kg /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Monika / Loại: Bộ chăn, ga, gối / Chất liệu: Cotton pha lụa, Cotton 100%/ Xuất xứ: Việt Nam /
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: H-PEC / Kiểu huỷ: Thành sợi / Cỡ mảnh vụn sau khi huỷ: 4 x 38mm / Công suất huỷ tối đa (A4): 5 - 7 tờ / Tốc độ huỷ: - / Dung lượng thùng chứa (L): 16L / Hủy các chất liệu: Giấy/ Kích thước giấy (mm): 220 / Trọng lượng (Kg): 3.2 / Xuất xứ: China /
|
2.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LOUIS VUITTON (LV) / Hình dáng: Hình chữ nhật / Màu sắc: Màu coffee/ Chất liệu chủ yếu: Da Dê Kiểu đóng: Khóa kéo/ Giới tính: Nữ Phù hợp sử dụng: Công tác, Đi làm, Đi chơi, Dự tiệc/ Xuất xứ: Pháp /
|
2.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LOUIS VUITTON (LV) / Hình dáng: Hình chữ nhật / Màu sắc: Đen/ Chất liệu chủ yếu: Da Dê Kiểu đóng: Khóa kéo/ Giới tính: Nữ Phù hợp sử dụng: Công tác, Đi làm, Đi chơi, Dự tiệc/ Xuất xứ: Pháp /
|
3.360.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Long Hưng / Chất liệu : Sắt, thép/ Xuất xứ: Việt Nam /
|
495.000 VNĐ |
|
|
Loại: Móc chìa khóa / Chất liệu: Mica / Xuất xứ: Việt Nam /
|
30.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SKULLCANDY / Kiểu tai nghe: Kiểu chụp Đầu / Dùng cho loại máy : Mobile, Máy nghe nhạc Mp3 , Mp4, Máy tính, Tivi, DVD/ Tính năng khác: Tương thích với MP3, Nghe nhạc/ Loại: Có dây / Kiểu kết nối: Jack cắm 3.5mm/ Khoảng cách kết nối (m): 1.2 / Độ nhạy (dB): 0 / Trở kháng đầu vào (ohm): 32 / Trọng lượng (g): 226.7 / Xuất xứ: United States /
|
1.090.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất : Đang cập nhật / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
Liên hệ gian hàng... |