Sản phẩm về "32 nm"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Máy khoan Bosch GBM 32-4
Hãng sản xuất: BOSCH / Loại máy khoan: - / Chức năng: Khoan, đục bê tông, Khoan gỗ, / Tốc độ không tải (vòng/phút): 740 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 0 / Công suất (W): 1500 / Trọng lượng (kg): 7.3 / Xuất xứ: - /
0
1.521.000 ₫
37 mới từ 1.521.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay
Intel Core i5-650 Clarkdale (3.2GHz, 8MB L3 Cache, 64bits, Bus speed 2.5GT/s, Socket 1156) (Box)
Intel Core i5-650. Series: Intel - Core i5 / / Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz) / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0 / Max Temperature (°C): 0 /
5
900.000 ₫
2 mới từ 4.249.999 ₫
2 cũ từ 900.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i3-2120 (3.30 GHz, 3M L3 Cache, Socket FCLGA1155, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366) / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 2000 / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
3,5
1.000.000 ₫
6 mới từ 990.000 ₫
7 cũ từ 750.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Máy khoan búa Bosch GBH 4-32 DFR
Hãng sản xuất: Bosch / Loại máy khoan: Máy khoan búa / Chức năng: -/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 760 / Tốc độ va đập (lần/phút): 3600 / Ngẫu lực (Nm): 0 / Công suất (W): 900 / Trọng lượng (kg): 4 / Xuất xứ: Trung Quốc /
5
7.650.000 ₫
35 mới từ 7.600.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay
IBM-Intel Xeon Quad-Core E5620 (2.40 GHz, 12M L3 Cache, Socket LGA 1366, 5.86 GT/s Intel QPI) (59Y4020)
Hãng sản xuất: IBM / Codename (Tên mã): Intel - Westmere-EP / Bus Speed / HyperTransport: 5.86GT/s (5860MT/s - 2930Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 12MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.4GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: 2.66GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: 8 /
0
17.550.000 ₫
6 mới từ 17.550.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Intel Core i7-2600  (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
i7-2600K, Sandy bridge. Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 72.59 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
4,7
2.860.000 ₫
3 mới từ 2.860.000 ₫
2 cũ từ 3.599.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-2500 (3.3 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
i5-2500, Sandy bridge. Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 72.59 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
5
1.850.000 ₫
10 mới từ 1.850.000 ₫
4 cũ từ 1.450.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
CPU Intel Core i5-2400S (2.5 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
i5-2400S, Sandy bridge. Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
3,5
1.400.000 ₫
8 mới từ 1.400.000 ₫
1 cũ từ 2.050.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-2400 (3.1 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
i5-2400, Sandy bridge. Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 72.59 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
5
1.500.000 ₫
7 mới từ 1.500.000 ₫
7 cũ từ 1.380.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i3-2100T (2.50 GHz, 3M L3 Cache, socket 1155, 5 GT/s DMI)
i3-2100T, Sandy bridge. Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 650 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35 / Max Temperature (°C): 65 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
2
1.000.000 ₫
3 mới từ 1.000.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i3-2100 (3.10 GHz, 3M L3 Cache, socket 1155, 5 GT/s DMI)
i3-2100, Sandy bridge. Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
4,4
950.000 ₫
11 mới từ 950.000 ₫
5 cũ từ 790.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Xeon Quad-Core E3-1240 (3.30GHz, 8MB L3 Cache, Socket LGA 1155, 5 GT/s Intel QPI)
E3-1240. Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Bus Speed / HyperTransport: 5GT/s (5000MT/s - 2500Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1155 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 3.3 GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Thermal Monitoring Technologies, Intel Fast Memory Access, Intel Flex Memory Access/ Max Turbo Frequency: 3.7GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: 8 /
4
5.775.000 ₫
3 mới từ 5.775.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
AMD FX 8120 (3.10GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
Series: AMD - FX / Codename (Tên mã): AMD - Scorpius / Số lượng Cores: 8 / Socket type: AMD - Socket AM3+ / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz / Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s / L2 Cache: 8 MB / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125 / Max Temperature (°C): 61 / Advanced Technologies: AMD Turbo CORE, AMD Virtualization, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
0
4.600.000 ₫
3 mới từ 4.600.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel® Pentium® Processor G630(3M Cache, 2.7 GHz)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
4
650.000 ₫
7 mới từ 650.000 ₫
5 cũ từ 280.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Xeon E5-2630 (2.3GHz, 15MB L3 Cache, LGA2011)
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Romley-EP / Bus Speed / HyperTransport: 7.2GT/s (7200MT/s - 3600MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 15MB / Socket type: Intel - LGA 2011 / Số lượng Core: 6 / CPU Speed: 2.3GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Thermal Monitoring Technologies, AES New Instructions/ Max Turbo Frequency: 2.8GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: 12 /
5
24.740.000 ₫
4 mới từ 24.740.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Processor Option Kit CPU Quad-Core E5620 2.4GHz 12MB Cache HP DL380G7
Hãng sản xuất: HP / Codename (Tên mã): Intel - Westmere-EP / Bus Speed / HyperTransport: 5.86GT/s (5860MT/s - 2930Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 12MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.4GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), AES New Instructions/ Max Turbo Frequency: 2.66GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: 8 /
0
12.000.000 ₫
4 mới từ 12.000.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
CPU Server
Súng vặn bulông 1 inch Kawasaki KPT-32PC
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Công suất (W): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 4300 / Nén khí (lít/giây): 14.5 / Truyền động curoa (mm): 32 / Ngẫu lực (Nm): 1000 / Chức năng: Dùng máy nén khí/ Trọng lượng (kg): 4.26 / Xuất xứ: Japan /
0
5.880.000 ₫
11 mới từ 5.880.000 ₫
Thuộc danh mục
Súng xiết Bu lông
Intel Celeron Dual Core G550 (2.60GHz, 2MB L2 Cache, 64bit, Bus speed 5 GT/s, Socket 1155)
Series: Intel - Celeron Dual Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: 64 bit
0
890.000 ₫
2 mới từ 890.000 ₫
1 cũ từ 9.049.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Máy khoan Bosch GBM 32-2
Hãng sản xuất: Bosch / Loại máy khoan: Máy khoan kim loại / Chức năng: -/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 0 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
0
3.000.000 ₫
17 mới từ 3.000.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay
Máy khoan và vặn vít dùng pin (18V) Makita DF332DSAE
Hãng sản xuất: Makita / Loại máy khoan: Máy khoan đa năng / Chức năng: Khoan, đục bê tông, Khoan gỗ, Khoan kim loại, Siết mở vít/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 32 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 1 /
0
3.400.000 ₫
3 mới từ 3.400.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay

Sản phẩm về "32 nm"