Sản phẩm về "32 nm"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Intel Core i7-970  (3.2GHz, 12M L3 Cache, Socket 1366, 4.80 GT/s Intel QPI)
i7-970. Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Gulftown / Số lượng Cores: 6 / Socket type: Intel - Socket 1366 (Socket B / LGA1366) / Số lượng Threads: 12 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4.8 GT/s ( 4800MT/s - 2.4 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 12 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130 / Max Temperature (°C): 67.9 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
5
19.028.000 ₫
2 mới từ 19.028.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i7-2600S (2.8GHz, 8MB L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
5
2.750.000 ₫
1 mới
2 cũ từ 2.750.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i7-2600  (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
i7-2600K, Sandy bridge. Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 72.59 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
4,7
2.860.000 ₫
4 mới từ 2.850.000 ₫
3 cũ từ 2.450.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
CPU Intel Core i5-2400S (2.5 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
i5-2400S, Sandy bridge. Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
3,5
1.300.000 ₫
5 mới từ 1.300.000 ₫
2 cũ
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-2400 (3.1 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
i5-2400, Sandy bridge. Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 72.59 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
4
4.200.000 ₫
5 mới từ 1.450.000 ₫
3 cũ từ 1.100.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
CPU Intel Core i7-2600k (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
Intel Core i7-2600k, i7-2600k. Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 72.59 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
4,5
2.850.000 ₫
6 mới từ 2.850.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Xeon Six-Core X5675 (3.06 GHz, 12MB L3 Cache, Socket LGA 1366, 6.40 GT/s Intel QPI)
X5675, Intel X5675. Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Westmere-EP / Bus Speed / HyperTransport: 6.4GT/s (6400MT/s - 3200MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 12MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 6 / CPU Speed: 3.06GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: 3.46GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: 12 /
5
26.380.000 ₫
5 mới từ 26.380.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
AMD A6-Series A6-3650 (2.6GHz, 4M L2 Cache, socket FM1, Radeon HD 6530D)
Series: AMD - A6 / Codename (Tên mã): AMD - Llano / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket FM1 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: 4 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: AMD Radeon HD 6530D / Graphics Frequency (MHz): 443 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: HyperTransport 3.0, AMD Virtualization, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4
2.928.000 ₫
2 mới từ 2.928.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Celeron G530 Sandy Bridge (2.40Ghz, 2M L3 Cache, Scket 1155, 5GT/s DMI)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Intel Hyper-Threading, HyperTransport 3.0, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4
950.000 ₫
3 mới từ 913.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-2320 (3GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
0
4.150.000 ₫
2 mới từ 4.150.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel® Pentium® Processor G860(3M Cache, 3.0 GHz)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
5
249.000 ₫
2 mới từ 249.000 ₫
3 cũ từ 250.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD FX-8350 (4.0GHz turbo 4.2GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
Series: AMD - FX / Codename (Tên mã): AMD - Vishera / Số lượng Cores: 8 / Socket type: AMD - Socket AM3+ / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: 8 MB / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: AMD Turbo CORE, AMD Virtualization, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
3,5
4.580.000 ₫
3 mới từ 4.580.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium Processor G640 (2.80GHz, 3M Cache, 64bit, Bus speed 5 GT/s, Socket 1155)
Series: Intel - Pentium / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: 64 bit
0
199.000 ₫
1 mới từ 199.000 ₫
2 cũ từ 200.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Động cơ giảm tốc MCN 1HP NL05-32-075-1/75~1/200
Loại động cơ: Động cơ giảm tốc / Hãng sản xuất: Mcn / Xuất xứ: Đài Loan / Tốc độ vòng quay (v/phút): 0 / Công suất (kW): 0.75 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 0 /
0
7.100.000 ₫
6 mới từ 7.100.000 ₫
Thuộc danh mục
Động cơ điện
AMD FX 8-Core Black Edition FX-9370 (4.4GHz, 8MB L3 Cache, Socket AM3+)
Series: AMD - FX / Codename (Tên mã): AMD - Vishera / Số lượng Cores: 8 / Socket type: AMD - Socket AM3+ / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.4Ghz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: 8 MB / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 220 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: 64 bit
0
5.650.000 ₫
2 mới từ 5.650.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Cpu G3250
Series: Intel - Pentium / / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket LGA 1150 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 0.133 Gb/s / L3 Cache: 2 MB / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0 / Max Temperature (°C): 0 /
0
1.099.900 ₫
4 mới từ 1.099.900 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Máy khoan và vặn vít dùng pin (18V) Makita DF032DSAE
Hãng sản xuất: Makita / Loại máy khoan: Máy khoan đa năng / Chức năng: Khoan, đục bê tông, Khoan gỗ, Khoan kim loại, Siết mở vít/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 32 / Công suất (W): 250 / Trọng lượng (kg): 0.88 / Xuất xứ: Trung Quốc /
0
3.390.000 ₫
5 mới từ 3.390.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay
Máy khoan và vặn vít dùng pin (18V) Makita DF032DZ
Hãng sản xuất: Makita / Loại máy khoan: Máy khoan đa năng / Chức năng: Khoan, đục bê tông, Khoan gỗ, Khoan kim loại, Siết mở vít/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 32 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 0.88 / Xuất xứ: Trung Quốc /
0
1.810.000 ₫
5 mới từ 1.810.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay
Máy khoan và vặn vít dùng pin (18V) Makita DF332DZ
Hãng sản xuất: Makita / Loại máy khoan: Máy khoan đa năng / Chức năng: Khoan, đục bê tông, Khoan gỗ, Khoan kim loại, Siết mở vít/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 32 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 1 /
0
1.950.000 ₫
5 mới từ 1.845.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay
CPU Intel® Core™ i5-8500 Processor 9M Cache, up to 4.10 GHz
/ / Số lượng Cores: 6 / / Số lượng Threads: 12 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 550 MHz / Bus Speed / HyperTransport: 0.266 Gb/s / L3 Cache: 3 MB / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0 / Max Temperature (°C): 0 /
0
Liên hệ gian hàng
Thuộc danh mục
CPU Desktop

Sản phẩm về "32 nm"