Sản phẩm về "32 nm"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Intel Core i5-660 (3.33Ghz, 4MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DMI)
Core i5 660, i5 660. Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Clarkdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366) / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.33GHz / Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 4 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 73 / Max Temperature (°C): 72.59 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
4
Liên hệ gian hàng...
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i3-2120 (3.30 GHz, 3M L3 Cache, Socket FCLGA1155, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366) / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 2000 / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
3
1.000.000 ₫
9 mới từ 1.000.000 ₫
1 cũ từ 1.450.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
HP DL380 G7 Intel Xeon E5620 (2.40GHz/4-core/12MB/80W) Processor Kit - 587476-B21
Hãng sản xuất: HP / Codename (Tên mã): Intel - Westmere-EP / Bus Speed / HyperTransport: 5.86GT/s (5860MT/s - 2930Mhz) / L2 Cache: 1MB / L3 Cache: 12MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.4GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: 2.66GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: 8 /
0
10.300.000 ₫
10 mới từ 10.300.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
CPU Server
Intel Core i3-2100 (3.10 GHz, 3M L3 Cache, socket 1155, 5 GT/s DMI)
i3-2100, Sandy bridge. Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
4,4
950.000 ₫
8 mới từ 850.000 ₫
5 cũ từ 930.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium G620T Sandy Bridge (2.20 GHz, 3Mb L3 Cache, socket 1155, 5 GT/s DMI)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 650 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35 / Max Temperature (°C): 65 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Dual Display Capable/
0
1.250.000 ₫
3 mới từ 1.250.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Celeron G530 Sandy Bridge (2.40Ghz, 2M L3 Cache, Scket 1155, 5GT/s DMI)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: 2 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Intel Hyper-Threading, HyperTransport 3.0, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4
950.000 ₫
4 mới từ 913.000 ₫
2 cũ từ 600.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel® Pentium® Processor G630(3M Cache, 2.7 GHz)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
4
650.000 ₫
9 mới từ 500.000 ₫
5 cũ từ 400.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Xeon E5-2609 (2.4GHz, 10MB L3 Cache, LGA2011)
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Romley-EP / Bus Speed / HyperTransport: 6.4GT/s (6400MT/s - 3200MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 10MB / Socket type: Intel - LGA 2011 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.4GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Thermal Monitoring Technologies, AES New Instructions/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: 4 /
5
6.280.000 ₫
4 mới từ 6.280.000 ₫
1 cũ từ 2.750.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Súng vặn bulông 1 inch Kawasaki KPT-32PC
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Công suất (W): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 4300 / Nén khí (lít/giây): 14.5 / Truyền động curoa (mm): 32 / Ngẫu lực (Nm): 1000 / Chức năng: Dùng máy nén khí/ Trọng lượng (kg): 4.26 / Xuất xứ: Japan /
0
5.880.000 ₫
14 mới từ 5.880.000 ₫
Thuộc danh mục
Súng xiết Bu lông
AMD FX-8350 (4.0GHz turbo 4.2GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
Series: AMD - FX / Codename (Tên mã): AMD - Vishera / Số lượng Cores: 8 / Socket type: AMD - Socket AM3+ / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: 8 MB / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: AMD Turbo CORE, AMD Virtualization, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
3,5
4.550.000 ₫
6 mới từ 4.550.000 ₫
1 cũ từ 4.850.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD FX-8320 (3.5GHz turbo 4.0GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
Series: AMD - FX / / Số lượng Cores: 8 / Socket type: AMD - Socket AM3+ / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: 8 MB / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: AMD Turbo CORE, AMD Virtualization, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
0
3.550.000 ₫
6 mới từ 3.550.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD A8-Series A8-5600K (3.6GHz turbo 3.9Ghz, 4M L2 Cache, socket FM2)
Series: AMD - A8 / Codename (Tên mã): AMD - Trinity / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket FM2 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: 4 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: AMD Turbo CORE, HyperTransport 3.0, AMD Virtualization, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
5
2.190.000 ₫
5 mới từ 1.960.200 ₫
1 cũ từ 1.250.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD A6-Series A6-5400K (3.6GHz turbo 3.8Ghz, 1M L2 Cache, socket FM2)
Series: AMD - A6 / Codename (Tên mã): AMD - Trinity / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket FM2 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: AMD Turbo CORE, HyperTransport 3.0, AMD Virtualization, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
5
1.250.000 ₫
5 mới từ 1.250.000 ₫
1 cũ từ 1.350.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD A10-Series A10-5800K (3.8GHz turbo 4.2Ghz, 4M L2 Cache, socket FM2)
Series: AMD - A10 / Codename (Tên mã): AMD - Trinity / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket FM2 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: 4 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: AMD Turbo CORE, HyperTransport 3.0, AMD Virtualization, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
5
2.510.000 ₫
5 mới từ 2.425.500 ₫
1 cũ từ 2.250.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD A4-Series A4-5300 (3.4GHz turbo 3.7Ghz, 1M L2 Cache, socket FM2)
Series: AMD - A4 / Codename (Tên mã): AMD - Llano / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket FM2 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: - / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: AMD Turbo CORE, AMD Virtualization, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
5
980.000 ₫
4 mới từ 980.000 ₫
1 cũ từ 550.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
IBM Intel Xeon 4C Processor E5-2609 (2.4GHz 1066MHz, 10MB L3 Cache, Socket R LGA-2011, FSB 6.40 GT/s) (69Y5325)
Hãng sản xuất: IBM / Codename (Tên mã): Intel - Westmere-EP / Bus Speed / HyperTransport: 6.4GT/s (6400MT/s - 3200MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 10MB / Socket type: Intel - LGA 2011 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.4GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / -/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: - /
0
2.750.000 ₫
7 mới từ 2.750.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
HP DL380 G7 Intel Xeon E5640 (2.66GHz, 12MB L3 Cache, Socket B LGA-1366, FSB 5.86 GT/s)
Hãng sản xuất: HP / Codename (Tên mã): Intel - Westmere-EP / Bus Speed / HyperTransport: 5.86GT/s (5860MT/s - 2930Mhz) / L2 Cache: 1MB / L3 Cache: 12MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 2 / CPU Speed: 2.66GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / -/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: - /
0
33.150.000 ₫
4 mới từ 32.868.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
AMD A4 6300 (3.7GHz tubro 3.9GHz, 1M L2 Cache ,Socket FM2)
Series: AMD - A4 / Codename (Tên mã): AMD - - / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket FM2 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 1866 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: AMD Turbo CORE, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
0
980.000 ₫
7 mới từ 800.000 ₫
1 cũ từ 800.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD A6 6400K (3.9GHz tubro 4.1GHz, 1M L2 Cache, Socket FM2)
Series: AMD - A6 / Codename (Tên mã): AMD - - / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket FM2 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.9GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 2133 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: AMD Turbo CORE, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
4
1.250.000 ₫
4 mới từ 1.185.000 ₫
2 cũ từ 780.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Động cơ điện 3 pha Enertech ESC 3kW 2P
Loại động cơ: Động cơ điện / Hãng sản xuất: Enertech / Xuất xứ: Úc / Tốc độ vòng quay (v/phút): 2880 / Công suất (kW): 3 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 32 /
0
6.500.000 ₫
5 mới từ 5.800.000 ₫
Thuộc danh mục
Động cơ điện

Sản phẩm về "32 nm"