Sản phẩm về "32 nm"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Intel Core i7-2600S (2.8GHz, 8MB L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
5
2.750.000 ₫
1 mới
1 cũ từ 2.750.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i7-2600  (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
i7-2600K, Sandy bridge. Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 72.59 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Wireless Display, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
4,7
2.860.000 ₫
4 mới từ 2.860.000 ₫
2 cũ từ 2.750.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-2500 (3.3 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
i5-2500, Sandy bridge. Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2500 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 72.59 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
4,5
4.700.000 ₫
7 mới từ 1.760.000 ₫
2 cũ từ 1.350.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
CPU Intel Core i5-2400S (2.5 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
i5-2400S, Sandy bridge. Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
3,5
1.250.000 ₫
5 mới từ 1.250.000 ₫
1 cũ từ 1.849.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i5-2400 (3.1 GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5 GT/s DMI)
i5-2400, Sandy bridge. Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 72.59 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
4
4.200.000 ₫
5 mới từ 1.650.000 ₫
2 cũ từ 1.250.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core i3-2100 (3.10 GHz, 3M L3 Cache, socket 1155, 5 GT/s DMI)
i3-2100, Sandy bridge. Series: Intel - Core i3 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
4,6
1.250.000 ₫
8 mới từ 1.140.000 ₫
4 cũ từ 850.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
CPU Intel Core i7-2600k (3.4GHz, 8M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
Intel Core i7-2600k, i7-2600k. Series: Intel - Core i7 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 8 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 72.59 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, Intel Hyper-Threading, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
4,5
2.860.000 ₫
5 mới từ 2.850.000 ₫
1 cũ từ 2.470.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Xeon Six-Core X5690 (3.46 GHz, 12MB L3 Cache, Socket LGA 1366, 6.40 GT/s Intel QPI)
X5690, Intel X5690. Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Westmere-EX / Bus Speed / HyperTransport: 6.4GT/s (6400MT/s - 3200MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 12MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 6 / CPU Speed: 3.46GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 130 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: 3.73GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: 12 /
4
8.800.000 ₫

1 cũ từ 8.800.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Intel Xeon Six-Core X5675 (3.06 GHz, 12MB L3 Cache, Socket LGA 1366, 6.40 GT/s Intel QPI)
X5675, Intel X5675. Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Westmere-EP / Bus Speed / HyperTransport: 6.4GT/s (6400MT/s - 3200MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 12MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 6 / CPU Speed: 3.06GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: 3.46GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: 12 /
5
30.600.000 ₫
3 mới từ 30.600.000 ₫
1 cũ từ 3.850.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Intel Core i5-2320 (3GHz, 6M L3 Cache, Socket 1155, 5.0 GT/s QPI)
Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: Intel Quick Sync Video, Intel InTRU™ 3D, Intel Flexible Display Interface (Intel FDI), Intel Clear Video HD, Dual Display Capable/
0
4.150.000 ₫
2 mới từ 3.899.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel® Pentium® Processor G860(3M Cache, 3.0 GHz)
Series: Intel - Pentium Dual-Core / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: 3 MB / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 69.09 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
5
250.000 ₫
2 mới từ 860.000 ₫
3 cũ từ 250.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Xeon E5-2428L (1.8GHz, 15MB L3 Cache, LGA1356)
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Romley-EN / Bus Speed / HyperTransport: 7.2GT/s (7200MT/s - 3600MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 15MB / Socket type: Intel - LGA 1356 / Số lượng Core: 6 / CPU Speed: 1.8GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 60 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Thermal Monitoring Technologies, AES New Instructions/ Max Turbo Frequency: 2.0GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: 12 /
5
Liên hệ gian hàng
Thuộc danh mục
CPU Server
Intel Xeon E5-2630 (2.3GHz, 15MB L3 Cache, LGA2011)
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Romley-EP / Bus Speed / HyperTransport: 7.2GT/s (7200MT/s - 3600MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 15MB / Socket type: Intel - LGA 2011 / Số lượng Core: 6 / CPU Speed: 2.3GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Trusted Execution, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Thermal Monitoring Technologies, AES New Instructions/ Max Turbo Frequency: 2.8GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 32 nm / Số lượng Threads: 12 /
5
24.740.100 ₫
1 mới từ 24.740.100 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Súng vặn bulông 1 inch Kawasaki KPT-32PC
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Công suất (W): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 4300 / Nén khí (lít/giây): 14.5 / Truyền động curoa (mm): 32 / Ngẫu lực (Nm): 1000 / Chức năng: Dùng máy nén khí/ Trọng lượng (kg): 4.26 / Xuất xứ: Japan /
0
6.681.000 ₫
8 mới từ 6.681.000 ₫
Thuộc danh mục
Súng xiết Bu lông
Intel Pentium Processor G640 (2.80GHz, 3M Cache, 64bit, Bus speed 5 GT/s, Socket 1155)
Series: Intel - Pentium / Codename (Tên mã): Intel - Sandy Bridge / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 1155 / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s) / L2 Cache: - / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics / Graphics Frequency (MHz): 850 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: 64 bit
0
199.000 ₫
2 mới từ 199.000 ₫
1 cũ từ 200.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Súng xiết bu lông, súng vặn ốc 1” SP-AIR SP-1191ALDH
Hãng sản xuất: Sp Air / Công suất (W): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 5500 / Nén khí (lít/giây): 0 / Truyền động curoa (mm): 32 / Ngẫu lực (Nm): 1000 / Chức năng: Dùng máy nén khí/ Trọng lượng (kg): 6.5 / Xuất xứ: Nhật Bản /
0
11.100.000 ₫
1 mới từ 11.100.000 ₫
Thuộc danh mục
Súng xiết Bu lông
Máy khoan và vặn vít dùng pin (18V) Makita DF032DSAE
Hãng sản xuất: Makita / Loại máy khoan: Máy khoan đa năng / Chức năng: Khoan, đục bê tông, Khoan gỗ, Khoan kim loại, Siết mở vít/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 32 / Công suất (W): 250 / Trọng lượng (kg): 0.88 / Xuất xứ: Trung Quốc /
0
3.390.000 ₫
4 mới từ 3.390.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay
Máy khoan và vặn vít dùng pin (18V) Makita DF032DZ
Hãng sản xuất: Makita / Loại máy khoan: Máy khoan đa năng / Chức năng: Khoan, đục bê tông, Khoan gỗ, Khoan kim loại, Siết mở vít/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 32 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 0.88 / Xuất xứ: Trung Quốc /
0
1.751.000 ₫
4 mới từ 1.751.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay
Máy khoan và vặn vít dùng pin (18V) Makita DF332DZ
Hãng sản xuất: Makita / Loại máy khoan: Máy khoan đa năng / Chức năng: Khoan, đục bê tông, Khoan gỗ, Khoan kim loại, Siết mở vít/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 32 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 1 /
0
1.950.000 ₫
4 mới từ 1.787.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay
CPU Intel® Core™ i5-8500 Processor 9M Cache, up to 4.10 GHz
/ / Số lượng Cores: 6 / / Số lượng Threads: 12 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 550 MHz / Bus Speed / HyperTransport: 0.266 Gb/s / L3 Cache: 3 MB / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0 / Max Temperature (°C): 0 /
0
4.950.000 ₫
3 mới từ 4.950.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop

Sản phẩm về "32 nm"