|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 1000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.9ms / Đĩa: - /
|
2.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II 300 / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: - /
|
1.780.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 1000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: 1cái /
|
2.175.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 1500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 2ms / Đĩa: - /
|
2.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 2000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 2ms / Đĩa: - /
|
2.620.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: Barracuda ES.2 SAS / Dung lượng ổ: 1TB / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: 4.16ms / Interface: SATA / Đĩa: - /
|
2.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 5400rpm / Series: Spinpoint F3 / Dung lượng ổ: 2000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Sata 3 Gb/s / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 5.6ms / Đĩa: - /
|
3.030.000 VNĐ |
|
|
GS155. LG / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 66g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 128 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.5inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 50x50x50 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 32Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS/ Đồng bộ hóa dữ liệu: Kiểu khác/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen, Xanh, Đỏ, Bạc/ Tính năng: Loa ngoài, FM radio/ Trọng lượng: 24.4kg / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 800giờ /
|
559.000 VNĐ |
|
|
Seagate5900. Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 5900 RPM / Series: - / Dung lượng ổ: 2000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 16ms / Đĩa: - /
|
2.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 1500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: 2cái /
|
2.800.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry 8120, Pearl 8120. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 240 x 260pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 32MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Xuất xứ: - / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 360 giờ /
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
Q267. Q-mobile / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: MP3, MIDI/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: - / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 32Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS/ Kiểu kết nối: -/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, FM radio, MP4, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 240giờ /
|
1.039.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar Black / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Sata 6 Gb/s / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 2ms / Đĩa: 1cái /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
Nokia 200, Asha 200. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: 32MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1430mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 550giờ /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Nokia 200, Asha 200. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: 32MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1430mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 550giờ /
|
1.510.000 VNĐ |
|
|
Nokia 200, Asha 200. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: 32MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Xanh/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1430mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 550giờ /
|
1.510.000 VNĐ |
|
|
Nokia 200, Asha 200. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: 32MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Cam/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1430mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 550giờ /
|
1.510.000 VNĐ |
|
|
Nokia 200, Asha 200. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: 32MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1430mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 550giờ /
|
1.668.000 VNĐ |
|
|
Nokia 200, Asha 200. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: 32MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1430mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 550giờ /
|
1.560.000 VNĐ |
|
|
Asha 202 Golden White. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 90g / Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: 16MB / ROM: 32MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Vàng, Gold/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
1.540.000 VNĐ |