|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 200W / Loại: Woofer, Tweeter/ Tần số cao nhất (kHz): 50kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 19kg / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 89dB / Chiều cao(mm): 200 / Chiều dài(mm): 1000 / Chiều rộng(mm): 328 /
|
9.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: JBL / Công suất âm thanh (W): 200W / Loại: Stereo, Surround/ Tần số cao nhất (kHz): 40kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 32kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 89dB / Chiều cao(mm): 311 / Chiều dài(mm): 1105 / Chiều rộng(mm): 432 /
|
134.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: JAMO / Công suất âm thanh (W): 180W / Loại: Woofer, Tweeter/ Tần số cao nhất (kHz): 24kHZ / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: 2.5WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 28.1kg / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 89dB / Chiều cao(mm): 1007 / Chiều dài(mm): 406 / Chiều rộng(mm): 242 /
|
26.775.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Công suất âm thanh (W): 220W / Loại: Woofer, Stereo, Tweeter/ Tần số cao nhất (kHz): 27kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 11.7kg / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 89dB / Chiều cao(mm): 920 / Chiều dài(mm): 266 / Chiều rộng(mm): 338 /
|
4.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SAS / Công suất âm thanh (W): 250W / Loại: 2.0/ Tần số cao nhất (kHz): 22kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 98dB / Chiều cao(mm): 344 / Chiều dài(mm): 510 / Chiều rộng(mm): 280 /
|
2.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: POLK AUDIO / Công suất âm thanh (W): 300W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 26kHZ / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: 3WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): 50kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 89dB / Chiều cao(mm): 1073 / Chiều dài(mm): 454 / Chiều rộng(mm): 225 /
|
24.780.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PARAMAX / Công suất âm thanh (W): 220W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 93dB / Chiều cao(mm): 570 / Chiều dài(mm): 400 / Chiều rộng(mm): 305 /
|
1.950.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: POLK AUDIO / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: Woofer, Stereo, Tweeter, Floorstanding/ Tần số cao nhất (kHz): 25kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 11.8kg / Màu sắc: Màu vàng / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 90dB / Chiều cao(mm): 923 / Chiều dài(mm): 292 / Chiều rộng(mm): 177 /
|
10.080.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WHARFEDALE / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: Floorstanding/ Tần số cao nhất (kHz): 24kHZ / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Nhiều mẫu lựa chọn / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 88dB / Chiều cao(mm): 900 / Chiều dài(mm): 301 / Chiều rộng(mm): 223 /
|
14.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: JBL / Công suất âm thanh (W): 160W / Loại: 3.1/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: - / Số Loa: 4 / Trọng lượng(kg): 28kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): 80dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
9.660.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: WHARFEDALE / Công suất âm thanh (W): 150W / Loại: Woofer/ Tần số cao nhất (kHz): 0.085kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 110dB / Chiều cao(mm): 400 / Chiều dài(mm): 380 / Chiều rộng(mm): 350 /
|
6.510.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EDIFIER / Công suất âm thanh (W): 2.4W / Loại: 2.0/ Tần số cao nhất (kHz): 18kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: 2WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 4Ω / Mức độ âm thanh(db): 97dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 /
|
625.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MONITOR AUDIO / Công suất âm thanh (W): 250W / Loại: Multi Application/ Tần số cao nhất (kHz): 100kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 33kg / Màu sắc: Màu trắng / Trở kháng(Ω): 4Ω / Mức độ âm thanh(db): 90dB / Chiều cao(mm): 998 / Chiều dài(mm): 285 / Chiều rộng(mm): 225 /
|
123.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PARADIGM / Công suất âm thanh (W): 900W / Loại: Subwoofer/ Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 24.4kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 464 / Chiều dài(mm): 495 / Chiều rộng(mm): 356 /
|
13.650.000 VNĐ |
|
|
DA-2500A. Hãng sản xuất: DALTON / Trở kháng: 4Ω / Tần số thu sóng tối đa: 20kHz / Tần số thu sóng tối thiểu : 35Hz / Công suất Amplifer : 200W / Màu sắc: Màu đen/ Trọng lượng (kg): 7.2 /
|
1.390.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: GUINNESS / Trở kháng: - / Tần số thu sóng tối đa: 25kHz / Tần số thu sóng tối thiểu : 35Hz / Công suất Amplifer : - / Màu sắc: Màu đen/ Trọng lượng (kg): 18 /
|
3.800.000 VNĐ |
|
|
EVO-30. Hãng sản xuất: WHARFEDALE / Công suất âm thanh (W): 250W / Loại: Floorstanding/ Tần số cao nhất (kHz): 28kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: 2.5WAY / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu vân gỗ / Trở kháng(Ω): 6Ω / Mức độ âm thanh(db): 89dB / Chiều cao(mm): 920 / Chiều dài(mm): 400 / Chiều rộng(mm): 229 /
|
19.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: JBL / Công suất âm thanh (W): 2000W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 25kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 55kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 4Ω / Mức độ âm thanh(db): 133dB / Chiều cao(mm): 1095 / Chiều dài(mm): 535 / Chiều rộng(mm): 700 /
|
57.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KLIPSCH / Công suất âm thanh (W): 500W / Loại: Floorstanding/ Tần số cao nhất (kHz): 24kHZ / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): 22.3kg / Màu sắc: Nhiều mẫu lựa chọn / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 97dB / Chiều cao(mm): 1020 / Chiều dài(mm): 390 / Chiều rộng(mm): 216 /
|
17.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: MARTIN / Công suất âm thanh (W): 1500W / Loại: Subwoofer/ Tần số cao nhất (kHz): - / Tần số thấp nhất (Hz): 35Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): 87kg / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 4Ω / Mức độ âm thanh(db): 105dB / Chiều cao(mm): 1066 / Chiều dài(mm): 780 / Chiều rộng(mm): 561 /
|
18.700.000 VNĐ 2 mới từ 26.000.000 VNĐ1 cũ từ 18.700.000 VNĐ |