|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 1.8lit, 4 xilanh thẳng hàng, 16V, DOHC, WT-i, 1ZZ-FE / Dung tích xi lanh (cc): 1794cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1645kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
680.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Độ phân giải: 1920 x 1080pixel / Độ tương phản: 2000000:1 / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Composite, S-video, HDMI, Component, Audio/ Độ lớn màn hình: 54inch / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9, 14:9/ Trọng lượng (kg): 32 Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
79.990.000 VNĐ |
|
|
Toyota TXL, Prado 4.0 MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Prado / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 4000cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.390.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Độ phân giải: 1920 x 1080pixel / Độ tương phản: 2000000:1 / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Composite, HDMI, Component, USB/ Độ lớn màn hình: 50inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Trọng lượng (kg): 0 / Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
15.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Canon / Loại ống kính: Ống Tele có Zoom / Lấy nét: AF / Khẩu độ: 4~5.6 / Khoảng cách chụp gần nhất: 1.15m Trọng lượng: 390g /
|
3.670.000 VNĐ |
|
|
Loại: Vali kéo / Hãng sản xuất: Samsonite / Màu sắc: Nâu/ Giới tính: Cả nam và nữ / Xuất xứ: Nước ngoài /
|
1.050.000 VNĐ |
|
|
Loại: Vali kéo / Hãng sản xuất: Samsonite / Màu sắc: Đen/ Giới tính: Cả nam và nữ / Xuất xứ: Hồng Kông /
|
1.050.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Độ phân giải: 1024 x 768pixel / Độ tương phản: 3000000:1 / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Composite, S-video, HDMI, Component, RS-232C, USB, Headphone, PC input (D-sub), RGB, RF, Audio/ Độ lớn màn hình: 42inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 15:9/ Trọng lượng (kg): 21.5 / Tính năng: HD Ready, Swivel stand/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 127 / Xuất xứ: - /
|
8.350.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Độ phân giải: 1024 x 768pixel / Độ tương phản: 2000000:1 / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Composite, S-video, HDMI, Component, RS-232C, USB, Headphone, PC input (D-sub), RGB, RF, Audio/ Độ lớn màn hình: 50inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 15:9/ Trọng lượng (kg): 0 / Tính năng: HD Ready, Swivel stand/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 250 / Xuất xứ: - /
|
15.900.000 VNĐ |
|
|
Lứa tuổi phù hợp: Trên 4 tuổi / Màu sắc: Đa màu sắc/ Xuất xứ: Trung Quốc /
|
220.000 VNĐ |
|
|
Loại: Vali kéo / Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Màu sắc: Ghi/ Giới tính: Cả nam và nữ / Xuất xứ: Nước ngoài /
|
1.250.000 VNĐ |
|
|
Loại: Vali kéo / Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Màu sắc: Đỏ/ Giới tính: Cả nam và nữ / Xuất xứ: Nước ngoài /
|
550.000 VNĐ |
|
|
KLV46BX450, 46inch BX450. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 46inch / Series: BX450 / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9, 3:2/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, RCA Audio, HDMI, USB, Component, Headphone, RF Input, Coaxial/ Tính năng: Full HD, Swivel stand/ Công suất loa (W): 12 / Công suất tiêu thụ (W): 158 / Xuất xứ: - /
|
16.600.000 VNĐ |
|
|
KLV32BX35A, 32inch BX35A. Hãng sản xuất: SONY / Độ lớn màn hình: 32inch / Series: BX320 / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9, 3:2/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, RCA Audio, HDMI, USB, Component, Headphone, RF Input, Coaxial/ Tính năng: HD Ready, Swivel stand/ Công suất loa (W): 16 / Công suất tiêu thụ (W): 73 / Xuất xứ: - /
|
6.150.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: LG / Độ lớn màn hình: 40inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: 500cd/m2 / Độ tương phản: 70000:1 / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: 50Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, HDMI, USB, Component, RF Input/ Tính năng: Full HD/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: Việt Nam /
|
9.300.000 VNĐ |
|
|
Loại: Vali kéo / Hãng sản xuất: Kingwolf / Màu sắc: Tím than/ Giới tính: Cả nam và nữ / Xuất xứ: Hồng Kông /
|
820.000 VNĐ |
|
|
Loại: Vali kéo / Hãng sản xuất: Samsonite / Màu sắc: Tím/ Giới tính: Cả nam và nữ / Xuất xứ: Nước ngoài /
|
1.050.000 VNĐ |
|
|
Loại: Vali kéo / Hãng sản xuất: Kingwolf / Màu sắc: Đen/ Giới tính: Cả nam và nữ / Xuất xứ: Hồng Kông /
|
820.000 VNĐ |
|
|
Loại: Vali kéo / Hãng sản xuất: Polo / Màu sắc: Màu kaki/ Giới tính: Cả nam và nữ / Xuất xứ: Nước ngoài /
|
1.100.000 VNĐ |
|
|
Loại: Vali kéo / Hãng sản xuất: Kingwolf / Màu sắc: Đỏ/ Giới tính: Cả nam và nữ / Xuất xứ: Hồng Kông /
|
820.000 VNĐ |