|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: FORD - Focus / Loại động cơ: 1.8 lít Duratec 16 van / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.63lít/100km / Dài (mm): 4488mm / Rộng (mm): 1840mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2460mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1535/1531mm / Trọng lượng không tải (kg): 1290kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
415.000.000 VNĐ |
|
|
Vios 1.5J. Hãng sản xuất: TOYOTA - Vios / Loại động cơ: 1.5 lít, 1NZ-FE, xăng không chì / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.8 lít- 9.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4285mm / Rộng (mm): 1690mm / Cao (mm): 1435mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2500mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1445/1430mm / Trọng lượng không tải (kg): 1000kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
602.000.000 VNĐ 3 mới từ 602.000.000 VNĐ2 cũ từ 405.000.000 VNĐ |
|
|
Corolla Altis 2.0G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, cam kép với WT-i, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1300kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
680.000.000 VNĐ 6 mới từ 680.000.000 VNĐ2 cũ từ 650.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai Tucson, Tucson DX. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4325mm / Rộng (mm): 1830mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2630mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1539mm / Trọng lượng không tải (kg): 1695kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
935.000.000 VNĐ |
|
|
LandCruiser Prado TLX. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
|
1.270.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Innova, Innova E. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2694cc / Loại xe: Mini van / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4555mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1610kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
600.000.000 VNĐ |
|
|
Camry LE 2.5. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít-7.3 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4806mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
| Cùng Series: | 
Toyota Camry LE 2.5 AT 2010
Giá sản phẩm: 950.000.000 VNĐ (45.673,08 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
TOYOTA Camry Le 2.4L AT 2009
Giá sản phẩm: 780.000.000 VNĐ (37.500 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Toyota Camry LE 2.5 MT 2010
Giá sản phẩm: 1.100.000.000 VNĐ (52.884,62 USD)
Có 14 gian hàng bán
|
|
1.083.000.000 VNĐ |
|
|
LandCruiser, Prado TLX 2010. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
|
1.490.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2694cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4555mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 2210 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
600.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, cam kép với WT-i, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Minivan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động, 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1585 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
666.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Luxury, Innova Luxury. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
690.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota 2.0E, Camry AT 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
700.000.000 VNĐ 20 mới từ 700.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.144.000.000 VNĐ |
|
|
Camry 2.4V, Toyota 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
|
1.053.000.000 VNĐ |
|
|
Accent SE, Hyundai 1.6 AT 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Accent / Loại động cơ: 1.6 CRDi / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.7 lít - 6.5 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4046mm / Rộng (mm): 1694mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2499mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1149kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 3cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
499.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota LandCruiser TXL 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
1.800.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: NISSAN - Navara / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 2488 cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng/ Màu nội thất: Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 5230 mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1780mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3200mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1570mm / Trọng lượng không tải (kg): 1880kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 80lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
685.000.000 VNĐ |
|
|
Innova G 2008, Toyota Innova G. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4565mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: - / Số chỗ ngồi: 8chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
715.000.000 VNĐ 9 mới từ 715.000.000 VNĐ1 cũ từ 650.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Fortuner, Toyota 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Fortuner / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2694cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Benzene / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4705 mm / Rộng (mm): 1840mm / Cao (mm): 1795mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1540/1540 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1840kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Thailand /
|
889.000.000 VNĐ |
|
|
Hyundai i30CW, Hyundai 2011. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Wagon / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.9 lít/100(Trung bình) / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1565mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1435kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
685.000.000 VNĐ |
|
|
Innova GSR, Toyota Innova. Hãng sản xuất: TOYOTA - Innova / Loại động cơ: 2.0 lít (1TR-FE) / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: Mini van / Màu thân xe: Màu Xám, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4580mm / Rộng (mm): 1770mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1530kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
715.000.000 VNĐ |