Bảo kim - RV
quảng cáo- Full trang sản phẩm và tin tức

Sản phẩm về "4 cylinder 16 valve dohc"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Hyundai i20 1.4 AT 2009
Hyundai i20, i20. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i20 / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1396cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.9 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.0-5.1 lít/100km( thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 3940mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2525mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1493/1491mm / Trọng lượng không tải (kg): 1155kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0
546.000.000 VNĐ
7 mới từ 475.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Hyundai Sonata 2.0 CRDi AT 2010
Hyundai Sonata, Sonata. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Sonata / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1991cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11,6 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.7 lít - 5.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1832mm / Cao (mm): 1475mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2730mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1565mm/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1680Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
5
980.000.000 VNĐ
13 mới từ 600.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Corolla Altis 2.0V AT 2009 Việt Nam
Corolla Altis 2.0V. Hãng sản xuất: TOYOTA - Corolla Altis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: Dual VVT-i, 4-Cylinder In-Line DOHC, 16 Valve / Dung tích xi lanh (cc): 1987cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4540mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1465mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1520/1520mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
0
842.000.000 VNĐ
9 mới từ 832.000.000 VNĐ
2 cũ từ 670.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Camry 2.5 AT 2011
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít-7.3 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4806mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.300.000.000 VNĐ
11 mới từ 1.093.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Camry LE 2.5 MT 2011
Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.5 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít-7.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4806mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1471mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2776mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1575/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1480kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0
1.300.000.000 VNĐ
12 mới từ 1.078.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Hyundai i30 1.6 AT 2010
Hyundai i30, i30. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.8 giây / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9.0 lít - 5.7 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4245mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1536mm / Trọng lượng không tải (kg): 1314Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
685.000.000 VNĐ
12 mới từ 598.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Nissan Teana 200XE 2010
Hãng sản xuất: NISSAN - Teana / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: MR20DE – 2.0-liter DOHC 16-valve 4-cylinder / Dung tích xi lanh (cc): 1997cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Xtronic CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4850mm / Rộng (mm): 1795mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1560/1565mm / Trọng lượng không tải (kg): 1437 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
0
1.045.935.000 VNĐ
5 mới từ 1.045.935.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Hyundai Genesis coupe 2.0T AT 2011
Genesis coupe 2.0T, Hyundai AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - Genesis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4-cylinder DOHC 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Coupe / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít- 7.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4630mm / Rộng (mm): 1864mm / Cao (mm): 1384mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2819mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1600/1615mm / Trọng lượng không tải (kg): 1524kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 2chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
4
1.125.000.000 VNĐ
23 mới từ 900.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Hyundai I30 CRDi 115PS 1.6 AT 2011
Hyundai I30 CRDi, I30 1.6 AT. Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.0-4.4 lít/100km (Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4280mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1536mm / Trọng lượng không tải (kg): 1403kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: United Kingdom /
0
685.000.000 VNĐ
12 mới từ 630.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Nissan Grand Livina 1.8 AT 2011
Hãng sản xuất: NISSAN - Grand Livina / Loại động cơ: 1.8 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC, CVTC / Dung tích xi lanh (cc): 1798cc / Loại xe: Minivan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4420 mm / Rộng (mm): 1690mm / Cao (mm): 1590mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1475mm / Trọng lượng không tải (kg): 1280 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
4
706.000.000 VNĐ
10 mới từ 660.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Luxgen7 SUV 2.2 AT 4WD 2011
Luxgen7 SUV 2011, Luxgen7 4WD. Hãng sản xuất: LUXGEN - Luxgen7 MPV / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2198cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.7lít/100 km / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1930mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2910mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1610/1640mm / Trọng lượng không tải (kg): 1860kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
3
870.000.000 VNĐ
6 mới từ 940.000.000 VNĐ
1 cũ từ 870.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Luxgen7 MPV 2.2 AT 2011
Luxgen7 MPV, Luxgen7 2.2 2011. Hãng sản xuất: LUXGEN - Luxgen7 MPV / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2198cc / Loại xe: MPVs / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4845mm / Rộng (mm): 1876mm / Cao (mm): 1768mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2910mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): 1830kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
0
930.000.000 VNĐ
5 mới từ 930.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Luxgen7 SUV 2.2 AT FWD 2011
Luxgen7 SUV 2.2, Luxgen7 2011. Hãng sản xuất: LUXGEN - Luxgen7 MPV / Loại động cơ: 2.2 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2198cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4800mm / Rộng (mm): 1930mm / Cao (mm): 1720mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2910mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1610/1640mm / Trọng lượng không tải (kg): 1860kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
0
990.000.000 VNĐ
7 mới từ 990.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Hilux Vigo 3.0G 4x2 MT 2012
Hilux Vigo 2012, Hilux Vigo MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Hilux / Loại động cơ: 3.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2982cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu trắng/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 5135 mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1680mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3085mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1500kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 2chỗ / Xuất xứ: Thailand /
0
708.000.000 VNĐ
9 mới từ 708.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Hilux Vigo 2.5G 4x2 MT 2012 4cửa
Hilux Vigo MT 2.5G, Hilux 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Hilux / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 5135 mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1735mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3085mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1615kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
0
506.000.000 VNĐ
11 mới từ 506.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Hilux Vigo 2.5J-PS 4x2 MT 2012 4Cửa
Hilux Vigo 2.5J-PS, Hilux 4x2. Hãng sản xuất: TOYOTA - Hilux / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu Xám/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 5135 mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1735mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3085mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1615kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
0
560.000.000 VNĐ
7 mới từ 560.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Hilux Vigo 2.5E ABS MT 2012 4Cửa
Hilux Vigo MT 2012, Hilux 2.5E. Hãng sản xuất: TOYOTA - Hilux / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu Xám/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 5135 mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1735mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3085mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1650kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
0
560.000.000 VNĐ
6 mới từ 560.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Hilux Vigo 2.5E MT 2012 4Cửa
Hilux Vigo 2012 4Door, Hilux MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Hilux / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 5135 mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1735mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3085mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1650kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
0
560.000.000 VNĐ
7 mới từ 560.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Hilux Vigo 2.5E 4x4 MT 2012 4Cửa
Hilux Vigo 2.5E 2012, Hilux MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Hilux / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: Xe bán tải / Màu thân xe: Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 5135 mm / Rộng (mm): 1760mm / Cao (mm): 1735mm / Chiều dài cơ sở (mm): 3085mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1510/1510mm / Trọng lượng không tải (kg): 1825kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 76lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Thailand /
0
560.000.000 VNĐ
8 mới từ 560.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)
Toyota Fortuner 2.5G 4WD AT 2012
Fortuner 2.5G, Toyota Fortuner. Hãng sản xuất: TOYOTA - Fortuner / Loại động cơ: 2.5lit / Kiểu động cơ: 4-Cylinder In-Line, 16-Valve, DOHC, Turbo Diesel, D-4D / Dung tích xi lanh (cc): 2494cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4705 mm / Rộng (mm): 1840mm / Cao (mm): 1850mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2750mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Malaysia /
0
790.000.000 VNĐ
13 mới từ 790.000.000 VNĐ
Thuộc danh mục
Ôtô (Du lịch)

Sản phẩm về "4 cylinder 16 valve dohc"