Sản phẩm về "400mhz"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
HP LaserJet 2420
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 350tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 625 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 16.3Kg /
0
2.200.000 ₫
3 mới từ 2.900.000 ₫
3 cũ từ 1.800.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
HP Laser Color Printer 5500
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 21tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 600tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 21tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 96 / Công suất tiêu thụ(W): 592 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 59Kg /
0
9.000.000 ₫
4 mới
3 cũ từ 9.000.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
Samsung ML-2850D
SAMSUNG / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: Ống mực đơn / Kết nối: USB, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 8.7kg /
0
3.700.000 ₫
5 mới từ 3.490.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
HP LaserJet P2015dn
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, LAN, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 27tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 11Kg /
0
2.300.000 ₫
3 mới từ 11.640.000 ₫
6 cũ từ 1.900.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
HP LaserJet P2015n
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, LAN, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 300tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 13Kg /
0
1.750.000 ₫
2 mới
5 cũ từ 1.750.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
HP  2GB PC2 PC3200 DDR2 SDRAM DIMM Memory Kit (2 x 1024 MB) (343056-B21)
Hãng sản xuất: HP / Loại Ram: DDR2 / Dung lượng: 2GB (2 x 1GB) / Bus: 400Mhz / Băng thông: PC2 3200 / Số chân: 240 pin /
0
780.000 ₫
10 mới từ 780.000 ₫
1 cũ từ 660.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM (Server)
Aeneon 1GB DDR2-3200 DDR2
Hãng sản xuất: Aeneon / Loại Ram: DDR2 / Dung lượng: 1GB / Bus: 400Mhz / Băng thông: PC2 5300 / Số chân: 240 pin /
0
330.000 ₫
2 mới từ 470.000 ₫
1 cũ từ 330.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM (Server)
GIGABYTE GV-N210TC-1GI (NVIDIA GeForce 210, 1GB RAM, GDDR3, 64 bit, PCI Express 2.0)
GIGABYTE 1Gb, 210 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 590 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, TurboCache, /
3,4
350.000 ₫
4 mới từ 819.000 ₫
4 cũ từ 350.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Fuji Xerox Phaser 3435D (New)
fuji 3435 D, fuji 3435-D. FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, SuSe Linux, Red Hat Linux 8.0, Red Hat Linux 9.0, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 400 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 13Kg /
0
3.850.000 ₫
10 mới từ 3.700.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
Fuji Xerox Phaser 3435DN (New)
fuji 3435 DN, fuji 3435-DN. FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, SuSe Linux, Red Hat Linux 8.0, Red Hat Linux 9.0, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 400 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 13Kg /
0
3.469.000 ₫
12 mới từ 3.469.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
Asus ENGTX570 DCII/2DIS/1280MD5 NVIDIA GeForce GTX 570 1280MB 320-bit GDDR5 PCI Express 2.0
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 570 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1280MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 320-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 742 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround/
0
6.558.000 ₫
3 mới từ 6.558.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
Video Card
HP LaserJet Pro CP1025NW
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB2.0, Wifi, Ethernet, 802.11b/g/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 17tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 4tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: - /
2
4.590.000 ₫
27 mới từ 4.450.000 ₫
2 cũ từ 3.000.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
IBM (73P2867) - DDR2 - 4GB (2 x 2GB) - Bus 400Mhz - PC2 3200 CL3 ECC REGISTERED DIMM
Hãng sản xuất: IBM / Loại RAM: DDR2 / Dung lượng: 4GB (2 x 2GB) / Bus: 400Mhz / Băng thông: PC2 3200 /
0
1.750.000 ₫
6 mới từ 1.750.000 ₫
1 cũ từ 1.100.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM (Server)
ZOTAC GTX 750 LP (NVIDIA GEFORCE GTX 750, 1GB GDDR5, 128bit, PCI x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1111 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CineFX, nView, CUDA, 3D Vision Surround/
0
2.670.000 ₫
3 mới từ 2.670.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI N750-1GD5/OC (NVIDIA GeForce GTX 750, Ram 1GB GDDR5, 128-bit, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1059 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire/
0
2.770.000 ₫
4 mới từ 2.769.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI N750 TF 1GD5/OC (NVIDIA GeForce GTX 750, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1085 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5010 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire/
0
2.990.000 ₫
4 mới từ 2.989.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS ENGT730-2GD3 (NVIDIA GeForce GT730, DDR3 2GB, 128-bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
1.520.000 ₫
8 mới từ 1.520.000 ₫
5 cũ từ 650.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Zotac GeForce GT 730 (NVIDIA GEFORCE GT730, 1GB DDR5, 64-bit, PCI-Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 730 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 902 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1080 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), Mini-HDMI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
5
950.000 ₫
2 mới từ 1.535.000 ₫
2 cũ từ 950.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Brother HL-L8250CDN
BROTHER / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ OS Supported: Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows 7, Microsoft Windows 8/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz/ Khối lượng: - /
0
7.150.000 ₫
20 mới từ 7.090.000 ₫
1 cũ từ 7.050.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
MSI N760 2GD5/OC ITX ( NVIDIA GeForce GTX 760, 2048MB GDDR5, 256 bit,  PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 760 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1033 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6008 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync/
0
5.400.000 ₫
3 mới từ 5.399.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card

Sản phẩm về "400mhz"