Sản phẩm về "400mhz"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Adata - DDRam - 512MB - bus 400MHz - PC 3200
Hãng sản xuất: A-DATA / Dòng Memory: DDR PC3200 / Dung lượng: 512MB / Tốc độ BUS: 400Mhz / Socket: DIMM /
0
90.000 ₫
2 mới từ 90.000 ₫
1 cũ từ 150.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM (Desktop)
HP LaserJet P2015
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 27tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 10.4Kg /
0
1.850.000 ₫
5 mới từ 1.600.000 ₫
10 cũ từ 1.549.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
Kingston - DDRam - 1GB - Bus 400MHz - PC3200  Notebook
Hãng sản xuất: Kingston / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR1 / Bus: 400MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 3.0ns /
0
190.000 ₫
6 mới từ 145.000 ₫
3 cũ từ 150.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM(laptop)
HP LaserJet P2015D
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 27tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1400tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 11Kg /
4,5
1.850.000 ₫
4 mới
11 cũ từ 1.500.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
HP  2GB PC2 PC3200 DDR2 SDRAM DIMM Memory Kit (2 x 1024 MB) (343056-B21)
Hãng sản xuất: HP / Loại Ram: DDR2 / Dung lượng: 2GB (2 x 1GB) / Bus: 400Mhz / Băng thông: PC2 3200 / Số chân: 240 pin /
0
800.000 ₫
12 mới từ 780.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
RAM (Server)
Lexmark E260DN (new)
LEXMARK E260, E260 DN. LEXMARK / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 13.6Kg /
0
4.990.000 ₫
2 mới từ 4.990.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
Canon LBP5970
CANON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Wifi, 10/100Base-TX Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 31tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, In Network/ OS Supported: -/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 653 / Nguồn điện sử dụng: 115 - 127 VAC, 60Hz/ Khối lượng: - /
0
69.890.000 ₫
13 mới từ 66.750.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
DDR Kingston 1GB Bus 333-400 PC 3200 for Notebook
Hãng sản xuất: Kingston / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR1 / Bus: 400MHz / Chân cắm: - / Cas Latency (độ trễ): - /
0
240.000 ₫
9 mới từ 99.000 ₫
2 cũ từ 150.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM(laptop)
Canon Laser Printer LBP3300
CANON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 8 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: - /
4,7
4.400.000 ₫
39 mới từ 3.336.000 ₫
4 cũ từ 1.800.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
Canon Laser Printer LBP3250
CANON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 23tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 8 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: - /
3
2.500.000 ₫
9 mới từ 2.500.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
HP LaserJet Pro P1606dn (CE749A)
Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x1200dpi / Tốc độ in (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB2.0/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Khối lượng(Kg): 7 /
0
8.030.000 ₫
29 mới từ 4.840.000 ₫
1 cũ từ 6.500.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in laser đen trắng
Asus ENGT430 DC SL/DI/1GD3 (NVIDIA GeForce GT 430, DDR3 1GB, 128 bits, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, CUDA/
0
550.000 ₫
2 mới từ 1.399.000 ₫
2 cũ từ 550.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ZOTAC GeForce GT 630 Synergy Edition 2GB [ZT-60403-10L] (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 2GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 810 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1066 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround/
0
850.000 ₫
2 mới từ 1.420.000 ₫
2 cũ từ 850.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N660OC-2GD (NVIDIA GTX 660, GDDR5 2048MB, 192-bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 660 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1033 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 6008 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround/
5
4.162.000 ₫
5 mới từ 4.162.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS HD7850-DC2-2GD5-V2 (AMD Radeon HD 7850, DDR5 2GB, 256bits, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 7870 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 860 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
4.620.000 ₫
4 mới từ 4.620.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGIABYTE GV-R724OC-2GI (ATI Radeon R7 240, 2GB, 128-bit, GDDR3, PCI Express 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon R7 240 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 900 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
1.495.000 ₫
7 mới từ 1.495.000 ₫
1 cũ từ 1.050.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS R7250-1GD5 (AMD Radeon R7 250, GDDR5 1GB, 128-bit, PCI Express 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon R7 250 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1000 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1150 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1200 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
2.250.000 ₫
7 mới từ 1.760.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS ENGT730-2GD3 (NVIDIA GeForce GT730, DDR3 2GB, 128-bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
1.554.000 ₫
13 mới từ 1.450.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI R7 250X 1GD5 (ATI Radeon R7 250X, 1024MB GDDR5, 128 bit, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon R7 250X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1000 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
2.380.000 ₫
2 mới từ 2.377.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
MSI N750 1GD5/OCV1 (NVIDIA GeForce GTX 750, 1024MB GDDR5, 128 bits, PCI Express x16 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1137 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI-D/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, 3D Vision Surround/
0
2.570.000 ₫
7 mới từ 2.460.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card

Sản phẩm về "400mhz"