Sản phẩm về "400mhz"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Transcend - DDRam - 512MB - Bus 400 MHz - PC 3200 For notebook
Hãng sản xuất: Transcend / Dung lượng: 512MB / Loại RAM: DDR1 / Bus: 400MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 3.0ns /
0
65.000 ₫
2 mới từ 250.000 ₫
2 cũ từ 65.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM(laptop)
NCP - DDRam - 512MB - Bus 400MHz - PC3200 - Notebook
Hãng sản xuất: NCP / Dung lượng: 512MB / Loại RAM: DDR1 / Bus: 400MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): - /
0
70.000 ₫
2 mới từ 100.000 ₫
1 cũ từ 70.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM(laptop)
HP LaserJet P2015D
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 27tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1400tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 11Kg /
4,5
1.800.000 ₫
3 mới
6 cũ từ 1.600.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
HP LaserJet P2015n
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, LAN, EIO slots, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 300tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 350 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 13Kg /
0
1.650.000 ₫
2 mới
5 cũ từ 1.650.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
IBM 1GB ECC DDR DIMM PC3200 Bus 400MHz
Hãng sản xuất: IBM / Loại RAM: DDR / Dung lượng: 1GB / Bus: 400Mhz / Băng thông: PC 3200 / Số chân: 184 pin /
0
5.000.000 ₫
4 mới từ 4.850.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM (Server)
Fuji Xerox Phaser 3435DN (New)
fuji 3435 DN, fuji 3435-DN. FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, SuSe Linux, Red Hat Linux 8.0, Red Hat Linux 9.0, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 400 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 13Kg /
0
3.650.000 ₫
10 mới từ 3.650.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
GIGABYTE GV-N84S-512H (NVIDIA GeForce 8400GS, 512MB, GDDR2, 64 bit, PCI Express 2.0 x 16 HDCP Ready Low Profile Ready Video Card - Retail)
Gigabyte 512 mb, 8400GS 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7800 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 576 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, HDMI, VGA (D-sub), TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, PureVideo HD, PureVideo, UltraShadow II, nView, /
1
350.000 ₫

2 cũ từ 350.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus EN210 DI/1GD2 (NVIDIA GeForce 210, 1GB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0)
Asus 1Gb, 210 1GB, ASUS 210. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 475 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
1
489.000 ₫

3 cũ từ 489.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS ENGT430/DI/1GD3(LP) ( NVIDIA GeForce GT 430 , 1GB , 128-bit ,GDDR3, PCI Express 2.0 x16 )
ASUS 1Gb, GT 430 1GB, ASUS 430. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, /
3,5
1.050.000 ₫
3 mới từ 1.640.000 ₫
2 cũ từ 1.050.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS EN210 SILENT/DI/512MD2(LP) (NVIDIA GeForce 210, DDR2 512MB, 64 bits, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, CUDA/
0
300.000 ₫

2 cũ từ 300.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus ENGT430 DC SL/DI/1GD3 (NVIDIA GeForce GT 430, DDR3 1GB, 128 bits, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, CUDA/
0
950.000 ₫
1 mới
1 cũ từ 950.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
HP LaserJet Pro CP1025NW
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB2.0, Wifi, Ethernet, 802.11b/g/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 17tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 4tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: - /
2
4.650.000 ₫
19 mới từ 4.590.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
IBM - DDR2 - 4GB (2 x 2GB) - Bus 400Mhz - PC2 3200 kit CL3 ECC REGISTERED DIMM
Hãng sản xuất: IBM / Loại RAM: DDR2 / Dung lượng: 4GB (2 x 2GB) / Bus: 400Mhz / Băng thông: PC2 3200 / Số chân: - /
0
1.500.000 ₫
4 mới từ 1.500.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM (Server)
Brother HL-5440D
Brother HL 5440D, HL5440D. BROTHER / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, Parallel, Ethernet, PCL6/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 18tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 18tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, Photo/ OS Supported: Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, Macintosh OS X v10.2.8 - 10.5/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 716 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz/ Khối lượng: 8.8Kg /
5
5.900.000 ₫
15 mới từ 5.900.000 ₫
1 cũ từ 1.600.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
Fuji Xerox DocuPrint CP305D
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB, LAN/ Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 23tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, In đảo mặt, In mạng/ OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, Red Hat Linux 8.0, Macintosh OS X v10.2.8 - 10.5, Microsoft Windows 8/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz/ Khối lượng: 25Kg /
0
9.200.000 ₫
9 mới từ 9.200.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
Zotac GeForce GTX 650 Synergy Edition 1GB [ZT-61012-10M] (Nvidia GeForce GTX 650, 1GB, 128-bit, GDDR5, PCI Express 3.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1058 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1080 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA/
0
750.000 ₫
1 mới
2 cũ từ 750.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Brother HL-L8250CDN
BROTHER / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ OS Supported: Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows 7, Microsoft Windows 8/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz/ Khối lượng: - /
0
7.090.000 ₫
16 mới từ 7.090.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
Máy in RICOH Aficio SP C250DN
RICOH / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, Ethernet, 10/100Base-TX Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, In Network, In đảo mặt, In mạng/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7, Microsoft Windows 8/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz/ Khối lượng: 23.8Kg /
0
6.000.000 ₫
6 mới từ 6.000.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
Máy in laser đen trắng Ricoh SP 310DN
Hãng sản xuất: RICOH / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Tốc độ in (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, 10/100 Base TX Ethernet/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Khối lượng(Kg): 12.5 /
0
2.800.000 ₫
7 mới từ 2.800.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in laser đen trắng
Máy in laser đen trắng Ricoh Aficio SP 3510DN
Hãng sản xuất: RICOH / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Tốc độ in (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, 10/100 Base TX Ethernet/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Khối lượng(Kg): 12.7 /
0
5.850.000 ₫
7 mới từ 5.850.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in laser đen trắng

Sản phẩm về "400mhz"