Sản phẩm về "400mhz"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Kingmax - DDRam - 1GB - Bus 400Mhz - PC 3200
Hãng sản xuất: KINGMAX / Dòng Memory: DDR PC3200 / Dung lượng: 1GB / Tốc độ BUS: 400Mhz / Socket: DIMM /
0
149.000 ₫
1 mới từ 350.000 ₫
3 cũ từ 149.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM (Desktop)
Asus EAX550HM512/TD/128M (ATI Radeon X550, 128MB, 64-bit, GDDR, PCI Express x16)
Asus 128mb, X550 128MB, ASUS 550. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon X550 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HyperMemory, /
0
Liên hệ gian hàng
Thuộc danh mục
Video Card
Corsair -  DDRam - 1GB - Bus 400Mhz - PC3200 For Notebook
Hãng sản xuất: Corsair Memory Inc. / Dung lượng: 1GB / Loại RAM: DDR1 / Bus: 400MHz / Chân cắm: 200-pin / Cas Latency (độ trễ): 3.0ns /
0
229.000 ₫
1 mới từ 229.000 ₫
1 cũ từ 230.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM(laptop)
HP 1GB PC2 PC3200 DDR2 SDRAM DIMM Memory Kit (2 x 512 MB) 343055-B21
Hãng sản xuất: HP / Loại Ram: DDR2 / Dung lượng: 1GB (2 x 512MB) / Bus: 400Mhz / Băng thông: PC2 3200 / Số chân: 240 pin /
0
790.000 ₫
8 mới từ 790.000 ₫
2 cũ từ 330.000 ₫
Thuộc danh mục
RAM (Server)
ASUS ENGT240/DI/512MD5/A (NVIDIA GeForce GT 240, 512MB, GDDR5, 128-bit, PCI Express 2.0)
ASUS 512mb, GT 240 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 240 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 850 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
4
400.000 ₫

2 cũ từ 400.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N210TC-1GI (NVIDIA GeForce 210, 1GB RAM, GDDR3, 64 bit, PCI Express 2.0)
GIGABYTE 1Gb, 210 1GB. Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 590 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, TurboCache, /
3,9
189.000 ₫
2 mới từ 490.000 ₫
3 cũ từ 189.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS 512MB DDR3GPU nVIDIA GeForce GT240( ENGT240/DI/512MD3)( NVIDIA GeForce GT 240, 512MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0 )
ASUS 512MB, GT 240 512MB. Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 240 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
400.000 ₫

2 cũ từ 400.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
GIGABYTE GV-N210D3-1GI (NVIDIA GeForce 210, 1GB RAM, GDDR3, 64 bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 590 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, CUDA/
5
290.000 ₫
4 mới từ 901.600 ₫
4 cũ từ 290.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus HD7750-1GD5 (ATI Radeon HD 7750, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 7750 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 820 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D/
4
700.000 ₫
1 mới
3 cũ từ 700.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Asus HD7870-DC2-2GD5(AMD Radeon HD 7870, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 7870 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1010 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4840 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D/
4
2.650.000 ₫
1 mới từ 5.750.000 ₫
2 cũ từ 2.650.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
HP LaserJet Pro CP1025NW
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB2.0, Wifi, Ethernet, 802.11b/g/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 17tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 4tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network/ OS Supported: Microsoft Windows XP, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, Microsoft Windows 7/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -/ Khối lượng: - /
2
4.450.000 ₫
22 mới từ 4.450.000 ₫
1 cũ từ 3.000.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in
MSI N630GT-MD2GD3 (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 2GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 810 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA/
4,7
300.000 ₫
3 mới từ 1.620.000 ₫
4 cũ từ 300.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS HD7750-T-1GD5 (ATI Radeon HD 7750, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 7750 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 900 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
0
700.000 ₫
3 mới từ 3.139.000 ₫
1 cũ từ 700.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS HD7850-DC2-2GD5-V2 (AMD Radeon HD 7850, DDR5 2GB, 256bits, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 7870 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 860 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
1.950.000 ₫
1 mới
1 cũ từ 1.950.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS HD7750-1GD5-V2 (AMD Radeon HD 7750, GDDR5 1GB, 128bits, PCI-E 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 7750 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 820 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1150 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
700.000 ₫
3 mới từ 2.699.900 ₫
1 cũ từ 700.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS R7250-1GD5 (AMD Radeon R7 250, GDDR5 1GB, 128-bit, PCI Express 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon R7 250 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1000 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1150 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1200 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
0
800.000 ₫
4 mới từ 1.760.000 ₫
2 cũ từ 800.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Zotac GeForce GT 730 (NVIDIA GEFORCE GT730, 1GB DDR5, 64-bit, PCI-Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 730 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 902 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 5000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1080 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), Mini-HDMI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -/
4,5
650.000 ₫
3 mới từ 1.535.000 ₫
2 cũ từ 650.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
ASUS R7250X-1GD5 (ATI Radeon R7 250X, 1GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 3.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon R7 250X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1000 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI/ Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D/
0
1.050.000 ₫
2 mới từ 2.590.000 ₫
2 cũ từ 1.050.000 ₫
Thuộc danh mục
Video Card
Máy in laser đen trắng Ricoh SP 310DN
Hãng sản xuất: RICOH / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Tốc độ in (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, 10/100 Base TX Ethernet/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Khối lượng(Kg): 12.5 /
0
3.250.000 ₫
7 mới từ 2.990.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in laser đen trắng
Máy in laser đen trắng Ricoh Aficio SP 3510DN
Hãng sản xuất: RICOH / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Tốc độ in (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, 10/100 Base TX Ethernet/ Bộ vi xử lý: 400MHz / Khối lượng(Kg): 12.7 /
0
6.282.000 ₫
7 mới từ 5.900.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy in laser đen trắng

Sản phẩm về "400mhz"