Sản phẩm về "45 nm"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Intel Core2 Duo Desktop E8400 (3.00GHz, 6MB L2 Cache, Socket 775, 1333MHz FSB)
Series: Intel - Core 2 Duo / Codename (Tên mã): Intel - Wolfdale / Số lượng Cores: 2 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 2 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1.333 Gb/s / L2 Cache: 6 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 72.4 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
4
140.000 ₫
3 mới từ 185.000 ₫
5 cũ từ 129.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Xeon Quad-Core E5440 (2.83Ghz, 12MB L2 Cache, Socket 771, 1333Mhz FBS)
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Harpertown / Bus Speed / HyperTransport: 1333MHz / L2 Cache: 12MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 771 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.83GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Virtualization (Vt-x), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 4 /
4
16.580.000 ₫
2 mới từ 16.580.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Intel Core2 Quad Desktop Q9650 (3.00GHz, 12MB L2 Cache, Socket 775, 1333MHz FSB)
Series: Intel - Core 2 Quad / Codename (Tên mã): Intel - Yorkfield / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1333 MHz / L2 Cache: 12 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 71.4 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
3
1.580.000 ₫

3 cũ từ 1.580.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD Phenom II X4 955 (3.2GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
Series: AMD - Phenom II X4 / Codename (Tên mã): AMD - Deneb / Số lượng Cores: - / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125 / Max Temperature (°C): 62 / Advanced Technologies: -, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
5
1.250.000 ₫
2 mới từ 2.898.000 ₫
1 cũ từ 1.250.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Pentium Dual Core E6500 (2.93GHz, 2MB L2 Cache, Bus 1066MHz, Socket 775) TRAY
Series: Intel - Pentium Dual-Core / / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1066 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45 / Max Temperature (°C): 80 /
3
950.000 ₫
1 mới từ 950.000 ₫
2 cũ từ 184.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
HP ML DL370 G6 Intel Xeon E5520 (2.26GHz, 8MB L3 Cache, FSB 5.86Gt/s, Socket 1366) Processor Kit 495940-B21
Hãng sản xuất: HP / Codename (Tên mã): Intel - Nehalem / Bus Speed / HyperTransport: 5.86GT/s (5860MT/s - 2930Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.26GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: 2.53GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 8 /
0
15.470.000 ₫
2 mới từ 15.470.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Intel Xeon Quad-Core E5506 (2.13 GHz, 4Mb L3 Cache, Socket LGA1366, 4.80 GT/s Intel QPI)
intel e 5506. Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Nehalem / Bus Speed / HyperTransport: 4.8GT/s (4800MT/s - 2400Mhz) / L2 Cache: 4MB / L3 Cache: - / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.13GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Thermal Monitoring Technologies/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 4 /
5
6.900.000 ₫
5 mới từ 6.880.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
AMD ATHLON II X2 255 (3.1GHz, 2 X 1MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
Series: AMD - Athlon II X2 / Codename (Tên mã): AMD - Regor / Số lượng Cores: 2 / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
0
1.448.000 ₫
2 mới từ 1.448.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD Phenom II X6 1075T (Overclock) (3.0GHz, 6 x 512KB L2 Cache 6MB L3 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
Series: AMD - Phenom II X6 / Codename (Tên mã): AMD - Thuban / Số lượng Cores: 6 / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 3 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
0
4.193.000 ₫
2 mới từ 4.193.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD Phenom II X6 1100T Black Edition Thuban (3.3GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM3, 4000MHz)
Series: AMD - Phenom II X6 / Codename (Tên mã): AMD - Thuban / Số lượng Cores: 6 / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 3 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: 64 bit, HyperTransport 3.0, Intel Turbo Boost, HyperTransport/ Công nghệ đồ họa: -/
0
4.821.999 ₫
3 mới từ 4.800.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD ATHLON II X3 455 (3.3GHz, 1.5MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
Series: AMD - Athlon II X3 / Codename (Tên mã): AMD - Rana / Số lượng Cores: 3 / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s / L2 Cache: 1.5 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 75 / Advanced Technologies: AMD Virtualization, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
0
1.968.000 ₫
2 mới từ 1.968.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD ATHLON II X3 460 (3.4GHz, 1.5MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
Series: AMD - Athlon II X3 / Codename (Tên mã): AMD - Rana / Số lượng Cores: 3 / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s / L2 Cache: 1.5 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: AMD Virtualization, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
0
1.999.999 ₫
3 mới từ 2.153.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD Phenom II X4 970(3.5GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
Series: AMD - Phenom II X4 / Codename (Tên mã): AMD - Deneb / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125 / Max Temperature (°C): 62 / Advanced Technologies: HyperTransport 3.0, AMD Virtualization, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
0
3.478.000 ₫
2 mới từ 3.478.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Motor chân đế TECO AEEV 4P-60HP
Loại động cơ: Động cơ hạ thế / Hãng sản xuất: Teco / Xuất xứ: - / Tốc độ vòng quay (v/phút): 0 / Công suất (kW): 45 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 0 /
0
13.365.000 ₫
20 mới từ 13.365.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
Động cơ điện
Motor chân đế TECO AEEV 6P-60HP
Loại động cơ: Động cơ hạ thế / Hãng sản xuất: Teco / Xuất xứ: - / Tốc độ vòng quay (v/phút): 0 / Công suất (kW): 45 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 0 /
0
14.940.000 ₫
18 mới từ 14.940.000 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
Động cơ điện
Động cơ điện 3 pha 45 kW ABB M2QA 225 M2A
Loại động cơ: Động cơ không đồng bộ 3 pha / Hãng sản xuất: ABB / Xuất xứ: China / Tốc độ vòng quay (v/phút): 0 / Công suất (kW): 45 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 0 /
0
78.020.000 ₫
10 mới từ 41.999.000 ₫
Thuộc danh mục
Động cơ điện
Động cơ điện GUANGLU Y3-225M-2
Loại động cơ: - / Hãng sản xuất: GuangLu / Xuất xứ: Trung Quốc / Tốc độ vòng quay (v/phút): 0 / Công suất (kW): 45 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 0 /
0
20.080.000 ₫
15 mới từ 20.080.000 ₫
Thuộc danh mục
Động cơ điện
Bộ khoan bắt vít dùng pin 45 chi tiết DC Tools D003C-4.8V
khoan bat vit, dc d003c. Hãng sản xuất: DC Tools / Loại máy khoan: Máy dùng pin / Chức năng: Siết mở vít/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 180 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 3 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
1
540.000 ₫
12 mới từ 540.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay
Bộ máy bắt vít cầm tay pin sạc 45 chi tiết Joust Max
Hãng sản xuất: Joust Max / Loại máy khoan: Khoan sắt gỗ, siết mở ốc vít dùng pin / Chức năng: Khoan gỗ, Siết mở vít/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 180 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 3 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 3 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
0
310.000 ₫
4 mới từ 310.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay
MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN MAKITA DFS452RME
Hãng sản xuất: Makita / Loại máy khoan: Khoan sắt gỗ, siết mở ốc vít dùng pin / Chức năng: Khoan, đục bê tông, Khoan gỗ/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 4000 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 45 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 1.8 / Xuất xứ: Trung Quốc /
0
8.607.220 ₫
4 mới từ 8.500.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay

Sản phẩm về "45 nm"