Sản phẩm về "45 nm"

Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Intel Core 2 Quad Q9300 (2.50GHz, 6MB L2 Cache, FSB 1333MHz, Socket 775)
Series: Intel - Core 2 Quad / / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1.333 Gb/s / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 71.4 /
0
1.980.000 ₫
3 mới từ 2.800.000 ₫
3 cũ từ 1.980.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core2 Quad Desktop Q9450 (2,66GHz, 12MB L2 Cache, Socket 775, 1333MHz FSB)
Series: Intel - Core 2 Quad / Codename (Tên mã): Intel - Yorkfield / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1333 MHz / L2 Cache: 12 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 71.4 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
3,5
1.250.000 ₫

3 cũ từ 1.250.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Intel Core2 Quad Desktop Q9650 (3.00GHz, 12MB L2 Cache, Socket 775, 1333MHz FSB)
Series: Intel - Core 2 Quad / Codename (Tên mã): Intel - Yorkfield / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1333 MHz / L2 Cache: 12 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 71.4 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, Intel Trusted Execution, Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d), Intel Virtualization (Vt-x), 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
0
1.390.000 ₫
3 mới từ 1.390.000 ₫
3 cũ từ 1.999.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD Phenom II X2 550 (3.1GHz, 2 x 512KB L2 Cache 6MB L3 Cache, Socket AM3, 80W Dual-Core Processor, 4000MHz FSB)
Series: AMD - Phenom II X2 / Codename (Tên mã): AMD - Callisto / Số lượng Cores: - / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 1 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: -, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
0
750.000 ₫
2 mới từ 1.941.000 ₫
1 cũ từ 750.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Daikoku DT-1802A
Hãng sản xuất: Daikoku / Tốc độ không tải (vòng/phút): 160 / Nén khí (lít/giây): 0 / Truyền động curoa (mm): 0 / Ngẫu lực (Nm): 45 / Chức năng: Dùng máy nén khí/ Trọng lượng (kg): 1.25 / Xuất xứ: Japan /
0
3.319.000 ₫
18 mới từ 3.319.000 ₫
Thuộc danh mục
Súng xiết Bu lông
Intel Core i5 I5-750 (2.66 Ghz, 8MB L3 Cache, Socket 1156, 2.5GT/s DMI)
Core i5 750, i5 750. Series: Intel - Core i5 / Codename (Tên mã): Intel - Lynnfield / Số lượng Cores: 4 / Socket type: Intel - Socket 1156 (Socket H / LGA1366) / Số lượng Threads: 4 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.66GHz / Bus Speed / HyperTransport: 2.5 GT/s ( 2500 MT/s - 1250 MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 72 / Advanced Technologies: Execute Disable Bit, Intel Virtualization (Vt-x), Enhanced Intel SpeedStep, AMD Turbo CORE, 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
4
1.000.000 ₫
1 mới từ 1.000.000 ₫
3 cũ từ 2.499.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD AthLon II x4 635 (2.93GHz, 2MB L2 Cache, Socket AM3, 1066MHz FSB)
Series: AMD - Athlon II X4 / Codename (Tên mã): AMD - Propus / Số lượng Cores: - / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz / Bus Speed / HyperTransport: 1066 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 71 / Advanced Technologies: -/ Công nghệ đồ họa: -/
0
2.399.999 ₫
3 mới từ 2.399.999 ₫
1 cũ
Thuộc danh mục
CPU Desktop
AMD PHENOM II X4 840 (3.20GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3, 4000MHz FSB)
Series: AMD - Phenom II X4 / Codename (Tên mã): AMD - C3 / Số lượng Cores: 4 / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 71 / Advanced Technologies: -, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
5
1.750.000 ₫
4 mới từ 1.750.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Desktop
Motor mặt bích TECO AEUV 4P-60HP
Loại động cơ: Động cơ hạ thế / Hãng sản xuất: Teco / Xuất xứ: - / Tốc độ vòng quay (v/phút): 0 / Công suất (kW): 45 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 0 /
0
63.000.000 ₫
11 mới từ 62.690.000 ₫
Thuộc danh mục
Động cơ điện
IBM Xeon Processor E5507(2.26GHz, 4MB L3 Cache, LGA 1366)
Hãng sản xuất: IBM / Codename (Tên mã): Intel - Nehalem / Bus Speed / HyperTransport: 4.8GT/s (4800MT/s - 2400Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 4MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.26GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 4 /
0
1.999.000 ₫
2 mới từ 3.420.000 ₫
1 cũ từ 1.999.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Processor Option Kit CPU Quad-Core E5504 2.0GHz 4MB L3 Cache HP DL380G6
Hãng sản xuất: HP / Codename (Tên mã): Intel - Nehalem / Bus Speed / HyperTransport: 4.8GT/s (4800MT/s - 2400Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 4MB / Socket type: Intel - LGA 771 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.0GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 4 /
0
9.870.000 ₫
4 mới từ 9.870.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Processor Option Kit CPU Quad-Core E5506 2.13GHz 4MB L3 Cache HP DL380G6
Hãng sản xuất: HP / Codename (Tên mã): Intel - Nehalem / Bus Speed / HyperTransport: 4.8GT/s (4800MT/s - 2400Mhz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 4MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 2.13GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: - / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 4 /
0
10.870.600 ₫
4 mới từ 10.870.600 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Processor Option Kit CPU Quad-Core X5570 2.93GHz 8MB Cache HP DL380G6
Hãng sản xuất: HP / Codename (Tên mã): Intel - Nehalem / Bus Speed / HyperTransport: 6.4GT/s (6400MT/s - 3200MHz) / L2 Cache: - / L3 Cache: 8MB / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Core: 4 / CPU Speed: 3.2GHz / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x), Intel Virtualization for Directed I/O (VT-d)/ Max Turbo Frequency: 3.33GHz / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm / Số lượng Threads: 8 /
0
16.580.000 ₫
5 mới từ 16.580.000 ₫
1 cũ từ 7.700.000 ₫
Thuộc danh mục
CPU Server
Súng vặn bulông 1 inch Kawasaki KPT-452PL
Hãng sản xuất: KAWASAKI / Công suất (W): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 2900 / Nén khí (lít/giây): 13.33 / Truyền động curoa (mm): 45 / Ngẫu lực (Nm): 2500 / Chức năng: Dùng máy nén khí/ Trọng lượng (kg): 16.2 / Xuất xứ: Japan /
0
14.400.000 ₫
16 mới từ 14.400.000 ₫
Thuộc danh mục
Súng xiết Bu lông
Động cơ điện ENERTECH ESC045002
Loại động cơ: - / Hãng sản xuất: Enertech / Xuất xứ: Úc / Tốc độ vòng quay (v/phút): 3000 / Công suất (kW): 45 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 0 /
0
26.700.000 ₫
7 mới từ 37.410.000 ₫
Thuộc danh mục
Động cơ điện
Động cơ điện ENERTECH ESC045006
Loại động cơ: - / Hãng sản xuất: Enertech / Xuất xứ: Úc / Tốc độ vòng quay (v/phút): 1000 / Công suất (kW): 45 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 0 /
0
26.700.000 ₫
6 mới từ 54.660.000 ₫
Thuộc danh mục
Động cơ điện
Động cơ điện GUANGLU Y3-225M-2
Loại động cơ: - / Hãng sản xuất: GuangLu / Xuất xứ: Trung Quốc / Tốc độ vòng quay (v/phút): 0 / Công suất (kW): 45 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 0 /
0
27.800.000 ₫
16 mới từ 23.900.000 ₫
Thuộc danh mục
Động cơ điện
Động cơ điện GUANGLU Y3-225M-6
Loại động cơ: - / Hãng sản xuất: GuangLu / Xuất xứ: Trung Quốc / Tốc độ vòng quay (v/phút): 0 / Công suất (kW): 45 / Hệ số công suất: 0 / Momen đầu trục cực đại (Nm): 0 / Tỷ số momen cực đại : 0 / Tỷ số momen khởi động : 0 / Hiệu suất (%): 0 / Tỷ số dòng điện khởi động : 0 / Trọng lượng (Kg): 0 /
0
38.600.000 ₫
11 mới từ 32.280.000 ₫
Thuộc danh mục
Động cơ điện
Máy khoan vặn vít chạy pin Makita DDF459SHE (18V)
Hãng sản xuất: Makita / Loại máy khoan: Máy dùng pin / Chức năng: Khoan gỗ, Khoan kim loại/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 1500 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 45 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 1.5 / Xuất xứ: Trung Quốc /
0
5.750.000 ₫
16 mới từ 5.600.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay
Bộ máy bắt vít cầm tay pin sạc 45 chi tiết Joust Max
Hãng sản xuất: Joust Max / Loại máy khoan: Khoan sắt gỗ, siết mở ốc vít dùng pin / Chức năng: Khoan gỗ, Siết mở vít/ Tốc độ không tải (vòng/phút): 180 / Tốc độ va đập (lần/phút): 0 / Ngẫu lực (Nm): 3 / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 3 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
0
230.000 ₫
8 mới từ 230.000 ₫
Thuộc danh mục
Máy khoan cầm tay

Sản phẩm về "45 nm"