|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Tốc độ quét ảnh đen trắng (giây/trang): 0 / Tốc độ quét ảnh mầu (giây/trang): 0 / Hỗ trợ giấy: A4/ Độ phân giải quang học: 4800x9600dpi / Độ phân giải tối đa: 4800x9600dpi / Cổng giao tiếp: USB/ Chiều cao (mm): 70 / Chiều dài (mm): 305 / Chiều rộng (mm): 455 / Tính năng nổi bật khác: Copy, Scan Film, Support Microsoft Windows 2000, Support Microsoft Windows 98, Support Microsoft Windows ME, Support Microsoft Windows XP/ Kích thước quét (mm): 300 / Số bit màu: 48bit /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Coodmax / Màu sắc: Đen / Chất liệu: -, / Cao (mm): 360 / Rộng (mm): 147 / Dài (mm): 455 / Trọng lượng: 4.5kg / Drive Bays external: 1 EXTERNAL 3.5 " DRIVE BAY, 2 EXTERNAL 5.25" DRIVE BAYS, / Drive Bays internal: 1 INTERNAL 3.5" DRIVE BAY, / Loại Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, ATX, / Loại cổng hỗ trợ: USB 2.0, Mic in, / Nguồn đi kèm: Không có / Phụ kiện kèm theo: Dây nguồn, /
|
481.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Tốc độ quét ảnh đen trắng (giây/trang): 0 / Tốc độ quét ảnh mầu (giây/trang): 0 / Hỗ trợ giấy: A3/ Độ phân giải quang học: 600x1200dpi / Độ phân giải tối đa: 600 x 1200dpi / Cổng giao tiếp: USB, Ethernet/ Chiều cao (mm): 156 / Chiều dài (mm): 652 / Chiều rộng (mm): 455 / Tính năng nổi bật khác: Scan Film/ Kích thước quét (mm): 0 / Số bit màu: 48bit /
|
30.550.000 VNĐ |
|
|
Loại sách: Chính trị - Lịch sử - Địa Lý - Chính Trị Thế Giới / Số trang: 455 / Kích cỡ: 16x24cm / Nhà xuất bản: NXB Lao động - Xã hội / Tìm theo vần: N / Hình thức bìa: Bìa mềm /
|
148.500 VNĐ |
|
|
XD2A. Hãng sản xuất: TEKLIFE / Xuất xứ: Taiwan / Bán kính chà (mm): 455 / Công suất (W): 0 / Tốc độ vòng quay (vòng/phút): 0 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
|
29.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Kiểu máy: Kiểu đứng / Độ phân giải: 2400 x 600dpi / Khổ giấy lớn nhất: A3 / Tốc độ copy(bản/phút): 45 / Thời gian copy bản đầu(s): 3.7 / Số bản copy liên tục(bản): 999 / Độ phóng to tối đa(%): 400 / Độ thu nhỏ tối đa(%): 25 / Dung lượng khay giấy (tờ): 550 x 2 / Dung lượng khay nạp tay (tờ): 100 / Kiểu kết nối: Ethernet, USB 2.0, Wireless, / Bộ nhớ trong(MB): 1024 / Thời gian khởi động(s): 20 / Công suất tiêu thụ: 1.5kW / Trọng lượng(kg): 56.7 /
|
28.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: XEROX / Loại sản phẩm: Trống mực /
|
3.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Xerox / Màu mực: Đen / Dùng cho loại máy photo của hãng: Xerox, /
|
690.000 VNĐ |
|
|
Xuất xứ: Trung Quốc / Dung tích (L): 0 / Chất liệu: Kính đúc, / Trọng lượng(Kg): 0 / Hãng sản xuất: BaoLai / Dung tích (L): 0 / Chất liệu: Kính đúc, Gỗ công nghiệp, / Trọng lượng(Kg): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
1.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: PANASONIC / Tổng dung tích: 455 lít / Số cửa: 2 cửa / Kiểu cửa: Bên phải / Công suất (W): 178 / Tính năng: Khử mùi, Giữ ẩm, Không đóng tuyết, Tiết kiệm điện/ Cấu tạo: Ngăn đông lạnh, Ngăn đựng rau quả, Ngăn đá, Ngăn đá cách ly, Ngăn đựng chai lọ, Đèn bên trong/ Trọng lượng (kg): 66 /
|
12.490.000 VNĐ |
|
|
Loại sách: Truyện - Tiểu Thuyết / Số trang: 455 / Kích cỡ: 14.5x20.5cm / Nhà xuất bản: NXB Kim Đồng / Tìm theo vần: H / Hình thức bìa: Bìa mềm /
|
73.800 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ADVANCE / Công suất âm thanh (W): 200W / Loại: -/ Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 40Hz / WAY: - / Số Loa: 2 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu nâu / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 98dB / Chiều cao(mm): 270 / Chiều dài(mm): 455 / Chiều rộng(mm): 290 /
|
1.309.000 VNĐ |
|
|
SP-468KII. Hãng sản xuất: CALIFORNIA / Công suất âm thanh (W): 150W Tần số cao nhất (kHz): 20kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 20Hz / WAY: - / Số Loa: - / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Màu đen / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 95dB / Chiều cao(mm): 265 / Chiều dài(mm): 245 / Chiều rộng(mm): 455 /
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
rm455, 455, Hp455. Hãng sản xuất: HP / Kiểu kết nối: Trong / Tính năng ổ: DVD-ROM / Interface: ATAPI, / Dung lượng bộ nhớ đệm: - /
|
280.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: GREENCLEAN / Xuất xứ: Thailand / Bán kính chà (mm): 455 / Công suất (W): 0 / Tốc độ vòng quay (vòng/phút): 148 / Độ ồn (dB): 68 / Trọng lượng (kg): 68 /
|
42.000.000 VNĐ |
|
|
Panasonic HS900, HDC-HS900. Hãng sản xuất: PANASONIC / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 3.5 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): 14.2 Megapixels / Độ phân giải lớn nhất: 4608 x 3072 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 30x / Optical Zoom (Zoom quang): 12x / Vị trí lưu: HDD, Bộ nhớ trong, / Định dạng file: MPEG, / Chụp ảnh / Bộ nhớ trong: - / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC), SD eXtended Capacity Card (SDXC), / Chuẩn giao tiếp: USB, AV output, HDMI, DC In, / Cable kèm theo: USB, Audio, Video, AV Cable, DC Cable, HDMI, / Loại pin sử dụng: Lithium, / Trọng lượng Camera(g): 455 /
|
18.200.000 VNĐ |
|
|
Loại: Peridot /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: Maxcare / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
1.080.000 VNĐ |
|
|
Series: AMD - Athlon II X3 / Codename (Tên mã): AMD - Rana / Số lượng Cores: 3 / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s / L2 Cache: 1.5 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 75 / Advanced Technologies: AMD Virtualization, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
|
1.840.000 VNĐ |
|
|
Hệ thống truyền động: - / Trọng lượng (kg) : 455 / Nhiên liệu: Diesel / Hãng sản xuất: KAMA / Động cơ: KAMA / Công suất (KVA): 14 / Tần số(Hz): 50Hz / 60Hz / Tốc độ(vòng/phút): 3600 / Số pha: 3 Pha / Điện áp: - / Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện/ Xuất xứ: Japan /
|
91.000.000 VNĐ |