|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
OKI / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Serial RS-232, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 4.2Kg /
|
3.840.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: DATACARD / Độ phân giải (dpi): 300 / Bộ nhớ (Mb): 8 / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 120 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 500 / Kiểu kết nối: USB, / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công xuất (thẻ/năm): 10000 / Nguồn điện: 100/120V, 50/60 Hz , 220/240V, 50/60 Hz, Tự động chuyển nguồn điện, / Trọng lượng (g): 400 /
|
39.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AcBel / Type: ATX 12V Ver 2.3 / Công suất (W): 510 / Active PFC / Đầu cấp nguồn cho Main: 20 + 4Pin / Đầu cấp nguồn cho PCI-E: 1 x 6Pin / Hỗ trợ cáp Modular / Hiệu suất làm việc (%): 75% / Bảo vệ khi quá tải hiệu điện thế / Bảo vệ khi quá tải công suất / Hiệu điện thế vào: 110-115V/ 220V-230V / Tần số vào: 50/60 Hz / Dòng điện vào (A): 10A - 6A / Các đầu cấp nguồn: 1 x Main connector (20+4 pin), 1 x 12V(4+4-pin), 4 x peripheral, 2 x SATA, /
|
845.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AcBel / Type: ATX 12V Ver 2.3 / Công suất (W): 560 / Active PFC / Đầu cấp nguồn cho Main: 20 + 4Pin / Đầu cấp nguồn cho PCI-E: 2 x 6Pin / Hỗ trợ cáp Modular / Hiệu suất làm việc (%): 75% / Bảo vệ khi quá tải hiệu điện thế / Hiệu điện thế vào: 110-115V/ 220V-230V / Tần số vào: 50/60 Hz / Dòng điện vào (A): 10A - 6A / Các đầu cấp nguồn: 1 x Main connector (20+4 pin), 1 x 12V(4+4-pin), 7 x peripheral, 4 x SATA, 2 x PCI-E(6+2Pin), /
|
1.910.000 VNĐ |
|
|
OKI / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 240x216 dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 6.9Kg /
|
6.344.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 8tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 450MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 96 / Công suất tiêu thụ(W): 295 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 18Kg /
|
4.850.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Công suất (kw): 1.5 / Chức năng: Lọc thịt hai bên, Xay thịt, / Tần số điện áp (Hz): 50 / Năng suất (kg/giờ): 60 / Điện áp (V): 220 - 380 / Trọng lượng (kg): 250 /
|
60.000.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 17inch / Độ phân giải: 2880X1440dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 59 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, AC 120V 50/60 Hz, AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 39.4kg /
|
48.279.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 4800dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 600MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 750 / Nguồn điện sử dụng: AC 230V 50/60 Hz, / Khối lượng: 29Kg /
|
21.990.000 VNĐ |
|
|
KONICA MINOLTA / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB, Parallel, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 31.7tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 350tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 27tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 530tờ / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, SuSe Linux, / Bộ vi xử lý: 733MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 750 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 33.5kg /
|
23.991.300 VNĐ |
|
|
KONICA MINOLTA / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB, Parallel, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 600tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Red Hat Linux 6.0, SuSe Linux, / Bộ vi xử lý: 866MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 750 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 33.5kg /
|
29.994.300 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Công suất (kw): 1.5 / Chức năng: Lọc thịt hai bên, Loại bỏ đầu, Xay thịt/ Tần số điện áp (Hz): 50 / Năng suất (kg/giờ): 60 / Điện áp (V): 220 - 380 / Trọng lượng (kg): 250 /
|
60.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: COOLER MASTER / Type: Không xác định / Công suất (W): 500 / Đầu cấp nguồn cho Main: 20 + 4Pin / Đầu cấp nguồn cho PCI-E: 6+2Pin x2 / Hiệu suất làm việc (%): 85% / Bảo vệ khi quá tải hiệu điện thế / Bảo vệ khi quá tải công suất / Hiệu điện thế vào: 115/230 V / Tần số vào: 50/60 Hz / Dòng điện vào (A): Không xác định / Các đầu cấp nguồn: 1 x Main connector (20+4 pin), /
|
2.010.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: JETEK / Type: ATX / Công suất (W): 500 / Active PFC / Đầu cấp nguồn cho Main: 20 + 4Pin / Dual + 12V / Đầu cấp nguồn cho PCI-E: Không có / Hiệu suất làm việc (%): 75% / Bảo vệ khi quá tải hiệu điện thế / Bảo vệ khi quá tải công suất / Hiệu điện thế vào: 160 - 264VAC / Tần số vào: 50/60 Hz / Dòng điện vào (A): 10A - 15A / Các đầu cấp nguồn: 1 x Main connector (20+4 pin), /
|
240.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: AcBel / Type: ATX 12V v2.3 / EPS 12V / Công suất (W): 400 / Đầu cấp nguồn cho Main: 20 + 4Pin / Dual + 12V / Đầu cấp nguồn cho PCI-E: - / Hiệu suất làm việc (%): 95% / Bảo vệ khi quá tải hiệu điện thế / Bảo vệ khi quá tải công suất / Hiệu điện thế vào: 110-115V/ 220V-230V / Tần số vào: 50/60 Hz / Dòng điện vào (A): 12A - 6.3A / Các đầu cấp nguồn: 2 x 12V(P4), 6 x peripheral, 2 x SATA, 1 x Floppy, /
|
570.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YIN-XIANG / Công suất tiêu thụ (KVA): 12 / Tấn số (Hz): 50 Hz / Dòng điện cắt (A): 60 / Chu kỳ tải (%): 60 / Điện áp không tải tối đa (V): 250 / Độ dày cắt tối đa (mm): 1~20 / Áp suất khí nén (kg/cm2): 6~8 / Hiệu suất (%): 60 / Trọng lượng (kg): 91 / Xuất xứ: China /
|
11.109.000 VNĐ |
|
|
5550N. Xerox / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 50 mm/s / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: 500M Hz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/ 60 Hz, / Khối lượng: 66kg /
|
43.000.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: IEEE 1284, 10/100Base-TX Ethernet/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -/ OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, HP-UX, SunSoft Solaris/ Bộ vi xử lý: 250Mhz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 465 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, 110V - 127V AC 50/60 Hz/ Khối lượng: 19.3Kg /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
OKI / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Serial RS-232/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề/ OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz/ Khối lượng: 4.2Kg /
|
3.970.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Corsair / Type: ATX 12V Ver 2.3 / Công suất (W): 700 / Active PFC / Đầu cấp nguồn cho Main: 24Pin / Dual + 12V / Đầu cấp nguồn cho PCI-E: 4x 6Pin + 2x 8Pin / Hỗ trợ SLI / Hiệu suất làm việc (%): Không xác định / Bảo vệ khi quá tải hiệu điện thế / Bảo vệ khi quá tải công suất / Hiệu điện thế vào: 90 - 264 V / Tần số vào: 50/60 Hz / Dòng điện vào (A): Không xác định / Các đầu cấp nguồn: 6 x SATA, 2 x Floppy, 4 x PCI-E/
|
2.050.000 VNĐ |