|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Intel D347, celeron D 347. Series: Intel - Celeron D / Codename (Tên mã): Intel - Cedar Mill / Số lượng Cores: 1 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 1 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.06GHz / Bus Speed / HyperTransport: 533 MHz / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 86 / Max Temperature (°C): 69.2 / Advanced Technologies: 64 bit, Idle States/ Công nghệ đồ họa: -/
|
199.000 VNĐ |
|
|
Series: Intel - Pentium 4 / / Socket type: Intel - Socket 478 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 130 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 66 / Max Temperature (°C): 74 /
|
120.000 VNĐ |
|
|
Intel D430, celeron D 430. Series: Intel - Celeron D / Codename (Tên mã): Intel - Conroe-L / Số lượng Cores: 1 / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775) / Số lượng Threads: 1 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.80GHz / Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz / L2 Cache: 512 KB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 35 / Max Temperature (°C): 60.4 / Advanced Technologies: Thermal Monitoring Technologies, Execute Disable Bit, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
|
680.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: INTEL / Loại: Pentium 4 / Tốc độ: 2.8GHz / Tốc độ Bus: 533MHz / L2 Cache: 512KB / Công nghệ sản xuất: 90nm / Multimedia Instruction: Không xác định, /
|
160.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: CMS / Motherboard Chipset: Mobile Intel 945GMS Express Chipset / Độ lớn màn hình: 10 inch / Độ phân giải: WSVGA (1024 x 600) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Atom N450 / Tốc độ máy: 1.60Ghz (512Kb L2 cache) / Video Chipset: Intel / Graphic Memory: - / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad/ OS: Linux / Tính năng khác: Camera, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 3 cells / Trọng lượng: 1.2kg /
|
9.968.400 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Compaq / Motherboard Chipset: Mobile Intel GM965 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 120GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Celeron Dual Core T1400 / Tốc độ máy: 1.73GHz (512Kb L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA X3100 / Graphic Memory: 358MB share / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: IEEE1394, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.27kg /
|
4.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP Pavilion Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 12.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Athlon Neo MV-40 / Tốc độ máy: 1.60Ghz (512Kb L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon X1250 / Graphic Memory: 64MB / Memory Type: DDRII 667Mhz (PC2-5300) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Double Layer / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows Vista Home Basic / Tính năng khác: IEEE1394, Bluetooth, Camera, VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 4 cells / Trọng lượng: 1.7kg /
|
7.140.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: Liền 1 khối (màn LCD) / Dòng CPU: Intel Celeron D / Tốc độ CPU: 2.53GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): - / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA2 / Số vòng quay ổ cứng: - / Dung lượng RAM: 512MB / Loại RAM: DDR2 - 533MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 2GB / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 128MB / Giao tiếp card hình: Onboard / Card mạng: 10/100Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek HD / Hệ điều hành cài sẵn: Microsoft Windows XP Home Edition / Loại màn hình: LCD - 15inch / Hãng SX màn hình: IBM / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 305 / Bàn phím: PS2, / Chuột: PS2, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, /
|
31.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Intel / Codename (Tên mã): Intel - Nehalem / L2 Cache: 512KB / L3 Cache: 8MB / Số lượng Core: 4 / Socket type: Intel - LGA 1366 / Số lượng Threads: 8 / CPU Speed: 2.4GHz / Advanced Technologies: 64 bit, Enhanced Intel SpeedStep, Execute Disable Bit, Idle States, Intel Demand Based Switching, Intel Hyper-Threading, Intel Turbo Boost, Intel Virtualization (Vt-x)/ Bus Speed / HyperTransport: 5.86GT/s (5860MT/s - 2930Mhz) / Manufacturing Tech (Công nghệ sản xuất): 45 nm /
|
12.320.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Compaq Presario Series / Motherboard Chipset: AMD M780G / Độ lớn màn hình: 14.1 inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: AMD Sempron SI-42 / Tốc độ máy: 2.10GHz (512KB L2 cache) / Video Chipset: ATI Mobility Radeon HD 3200 / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 800Mhz (PC2-6400) / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: NIC 10/100 / Wifi: IEEE 802.11b/g / Loại ổ đĩa quang: LightScribe SuperMulti 8X DVD±RW with Double Layer Support / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, HDMI, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.29kg /
|
7.900.000 VNĐ |
|
|
Series: AMD - Phenom II X4 / Codename (Tên mã): AMD - Deneb / Số lượng Cores: - / Socket type: AMD - Socket AM3 / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 2 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 140 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: -, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
|
3.225.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Asus / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): WSVGA (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N450 / Tốc độ (CPU Speed): 1.66GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 512KB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 2GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 160GB (5400 rpm) / GPU/VPU: Intel / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11b/g/n, / Bluetooth 2.1, / Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out, RJ-45, / Cổng USB: 2 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, / Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Starter / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 3 cells / Dung lượng pin : - /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-X135LG, Sony X135LG. Hãng sản xuất: Sony / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 11.1 inch / Loại ổ cứng: SSD / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: - / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Atom Z540 / Tốc độ máy: 1.86GHz ( 512Kb L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 500 / Graphic Memory: - / Memory Type: DDRII / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: 64GB / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Professional / Tính năng khác: IEEE1394, Headphone, Bluetooth, Camera, Microphone/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: SD Memory / Trọng lượng: 0.7kg
|
19.800.000 VNĐ 3 mới từ 27.510.000 VNĐ1 cũ từ 19.800.000 VNĐ |
|
|
Sony VPC-X131KX/B, X131KX/B. Hãng sản xuất: Sony VAIO X Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 11.1 inch / Loại ổ cứng: SSD / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: - / Số vòng quay của HDD: - / Loại CPU: Intel Atom Z550 / Tốc độ máy: 2.00GHz ( 512Kb L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 500 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDRII 533Mhz (PC2-4200) / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Dung lượng SSD: 64GB / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, Scroll/ OS: Windows 7 Home Premium / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, VGA out, HDMI, Microphone, GPS/ Cổng USB: 2 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Multi Card Reader / Battery: 3giờ / Trọng lượng: 0.7kg
|
31.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Asus / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : LCD / Độ lớn màn hình (inch): 10.1 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): LED (1024 x 600) / Loại CPU (CPU Type): Intel Atom N450 / Tốc độ (CPU Speed): 1.66GHz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 512KB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 1GB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 160GB (5400 rpm) / GPU/VPU: Intel GMA 500 / Graphic Memory: Share / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Keyboard (Bàn phím), Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen), / Mạng (Network): IEEE 802.11n, / Bluetooth 2.1, / Cổng giao tiếp (Ports): Microphone, Headphone, VGA out, RJ-45, / Cổng USB: 3 x USB 2.0 port, / Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera, / Hệ điều hành (OS) : Windows 7 Starter / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium ion (Li-ion) / Số lượng Cells: 3 cells / Dung lượng pin : - /
|
8.900.000 VNĐ |
|
|
Series: AMD - Athlon II X3 / Codename (Tên mã): AMD - Rana / Số lượng Cores: 3 / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 1.5 MB / L3 Cache: - / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95 / Max Temperature (°C): 73 / Advanced Technologies: AMD Virtualization, HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
|
1.655.000 VNĐ |
|
|
Series: AMD - Phenom II X6 / Codename (Tên mã): AMD - Thuban / Số lượng Cores: 6 / Socket type: AMD - Socket AM3 / Số lượng Threads: - / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz / L2 Cache: 3 MB / L3 Cache: 6 MB / Đồ họa tích hợp: - / Graphics Frequency (MHz): 0 / Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125 / Max Temperature (°C): 0 / Advanced Technologies: HyperTransport, 64 bit/ Công nghệ đồ họa: -/
|
3.940.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell Inspiron Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B950 / Tốc độ máy: 2.10GHz (512KB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD 3000 / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: DOS / Tính năng khác: Headphone, Camera, VGA out, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 3in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
8.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacture): Ainol / Loại màn hình cảm ứng: Màn hình cảm ứng điện dung (Capacitive Touchscreen) / Công nghệ màn hình : TFT / Độ lớn màn hình (inch): 7 inch / Độ phân giải màn hình (Resolution): HD (1920 x 1080) / Loại CPU (CPU Type): Chip Ingenic JZ4770 / Tốc độ (CPU Speed): 1.00Ghz / Bộ nhớ đệm (CPU Cache): 512KB L2 cache / Loại RAM (RAM Type): DDRII / Dung lượng bộ nhớ (RAM): 512MB / Thiết bị lưu trữ (Storage): HDD / Dung lượng lưu trữ : 8GB / GPU/VPU: - / Graphic Memory: - / Loại ổ đĩa quang (Optical drive): - / Thiết bị nhập liệu: Màn hình cảm ứng đa điểm (Multi-touch screen)/ Mạng (Network): 3G, WLAN/ -/ Cổng giao tiếp (Ports): Headphone, HDMI, AV out/ Cổng USB: USB 2.0 port/ Cổng đọc thẻ (Card Reader): Card Reader / Tính năng đặc biệt: Camera/ Hệ điều hành (OS) : Android OS, v4 (Ice Cream Sandwich) / Loại Pin sử dụng (Battery Type): Lithium Polymer (Li-Po) / Số lượng Cells: - / Dung lượng pin : 4000mAh /
|
1.700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony / Kiểu máy: - / Dòng CPU: Intel Pentium 4 / Tốc độ CPU: 3.2GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): DVD/CD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: ATA / Số vòng quay ổ cứng: 5400RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR - 333MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: - / Card màn hình: Onboard - - / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: - / Giao tiếp card hình: - / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: Windows XP Home Operating System / Loại màn hình: LCD - 15.6inch / Hãng SX màn hình: SONY / Độ phân giải của màn hình: WXGA (1280×768) / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: Có kèm loa, Màn hình gương/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -/ Chuột: -
|
2.600.000 VNĐ |