|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Atrix 4G, Motorola 4G MB860. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 136g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB, Micro HDMI/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: ULP GeForce / Pin: Li-Po 1930mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
7.500.000 VNĐ |
|
|
HTC Sensation, HTC Pyramid. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 148g / Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1GB / RAM: 768MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual Core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion 1520 mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
8.000.000 VNĐ |
|
|
HTC 3D, EVO 3D. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 170g / Màn hình: 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Chụp ảnh / Quay phim 3D/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion 1730 mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 350giờ /
|
8.300.000 VNĐ |
|
|
Desire HD2. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 512MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 205 / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 148g / Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 1GB / RAM: 768MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.2 GHz dual-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion 1520 mAh / Thời gian đàm thoại: 6.5giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
8.100.000 VNĐ |
|
|
Sharp SH12C, SH-12C. Sharp / Mạng: -/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: - / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Kết nối GPS/ Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
6.400.000 VNĐ |
|
|
Motorola Photon. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM850, GSM1900, UMTS 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 158g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: 2GB / Hệ điều hành: Android OS / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB, Micro HDMI/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1700mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 320 giờ /
|
8.000.000 VNĐ |
|
|
HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 160g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1730 mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 330 giờ /
|
7.800.000 VNĐ |
|
|
HTC XE, Sensation XE. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 151g / Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 4GB / RAM: 768MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion 1730 mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 546giờ /
|
9.299.000 VNĐ |
|
|
HTC Raider 4G. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 177g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1620mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
10.499.000 VNĐ |
|
|
Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 147g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 8GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540 / Pin: Li-Ion 1785mAh / Thời gian đàm thoại: 8.5giờ / Thời gian chờ: 384giờ /
|
7.500.000 VNĐ |
|
|
Motorola XT912, DROID HD. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 127g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB, Micro HDMI/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX 540 / Pin: Li-Ion 1780mAh / Thời gian đàm thoại: 12.5giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
9.750.000 VNĐ |
|
|
HTC Vivid. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 177g / Màn hình: 256K màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1.2 GHz Dual-Core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1650mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 288 giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
9.500.000 VNĐ |
|
|
Motorol XT910, RAZR XT910. Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 127g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB, Micro HDMI/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX 540 / Pin: Li-Ion 1780mAh / Thời gian đàm thoại: 9.5giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
10.900.000 VNĐ |
|
|
Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 127g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB, Micro HDMI/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: PowerVR SGX540 / Pin: Li-Ion 1780mAh / Thời gian đàm thoại: 12.5giờ / Thời gian chờ: 200giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
10.299.000 VNĐ |
|
|
HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 1700/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 151g / Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 4GB / RAM: 768MB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 1080p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion 1730 mAh / Thời gian đàm thoại: 7.5giờ / Thời gian chờ: 546giờ /
|
9.350.000 VNĐ |
|
|
HTC Velocity, Velocity 4G. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 164g / Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 3.0 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 220 / Pin: Li-Ion 1620mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
12.200.000 VNĐ |
|
|
Sony LT22i Nypon, LT22i. Sony / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1300mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 475giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
9.500.000 VNĐ |
|
|
Sony Xperia P. Sony / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread) / Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1300mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 475giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
9.500.000 VNĐ |
|
|
One S. HTC / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 540 x 960 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 4.3inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có Bộ nhớ trong: 16GB / RAM: 1GB / ROM: - / Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) / Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Dual Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Wifi 802.11n, Bluetooth 4.0 with LE+EDR/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p/ Bộ xử lý đồ hoạ: Adreno 225 / Pin: Li-Ion 1650mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
11.800.000 VNĐ |