|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Kiểu: PCI Card, / Bus: 32bit, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, /
|
998.400 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Kiểu: PCI Card, / Bus: 32bit, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, /
|
484.638 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Micronet / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 54Mbps, 108Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.2, IEEE 802.3/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, NAT/ Giao thức Routing / Firewall: IPX, NetBEUI, TCP/IP, DHCP/ Manegement: Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz, 5V-2A/ Trọng Lượng(g): 220 /
|
1.430.836 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Kiểu: PCMCIA, / Bus: 32bit, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, /
|
576.950 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Cisco / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 54Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 300 /
|
9.450.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Planet / Kiểu: PCMCIA, / Bus: 32bit, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, /
|
438.482 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Kiểu: USB, / Bus: 128bit, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, /
|
640.640 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ENCORE / Kiểu: PCI Card, / Bus: 64bit, 128bit, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, /
|
646.184 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 246 /
|
1.084.666 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
2.538.580 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SMC / Số cổng kết nối: 5 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: Windows-based Setup Program/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
1.384.680 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Ancatel Lucent / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11g, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
8.908.108 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SMC / Kiểu: USB, / Bus: 64bit, 128bit, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, /
|
830.808 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Kiểu: USB Adapter / Kiểu kết nối: USB 2.0, / Bus: -, / Cổng kết nối: 1ports - RJ45, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / MAC Address Table: -, / Giao thức bảo mật: -, / Manegement: -, /
|
2.377.034 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Belkin / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 54Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3u, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, SSID Broadcast, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: Web - based/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
3.323.232 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Belkin / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 54Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.3, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: NAT, PPTP/ Manegement: Web - based/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
1.961.630 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ENGENIUS / Kiểu: USB, / Bus: -, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11x, IEEE 802.11, IEEE802.11e, / Tốc độ truyền dữ liệu: 108Mbps, 54Mbps, 11Mbps, 22Mbps, /
|
1.019.200 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Netgear / Số cổng kết nối: N type Female/ Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, 108Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WEP, SSID Broadcast, WPA2, PSK, EAP-TLS/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: LAN, Web Interface/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 560 /
|
6.300.294 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: RJ45, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 11Mbps, 54Mbps, 22 / 44Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, NAT/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, SNTP, PPTP, VPN Passthrough, UPnP/ Manegement: LAN, Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
|
2.907.828 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Intel / Kiểu: PCI Card, / Bus: 64bit, 128bit, / Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, / Tốc độ truyền dữ liệu: 54Mbps, /
|
210.000 VNĐ |