|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
LEXMARK / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x1200dpi / Mực in: Khay mực / Interface: USB2.0, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 50tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng in tràn lề / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Network, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
RICOH / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Wifi, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 75 tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 550tờ / Chức năng: -, / OS: Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, HP-UX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, IBM AIX, Red Hat Linux 6.0, / Bộ vi xử lý: 867MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 2 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V±20V 50/60Hz, / Khối lượng: 187.5Kg /
|
665.600.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200dpi / Mực in: - / Kết nối: LAN, IEEE 1284, Ethernet, Serial RS-232, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: 166MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 16 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 26Kg /
|
15.542.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 550tờ / Loại cổng kết nối: LAN, USB2.0, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 1200x1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 22tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 1200 x 1200dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 256 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 120 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 22tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): - / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Hộp mực chính hãng, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: 100V - 120V(50/60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 335 /
|
13.577.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 550tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 1200x1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): - / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 1200 x 2400dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 24 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 3 / Độ phân giải khi Fax: 300 x 300 dpi / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 26tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): - / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Hộp mực chính hãng, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: 100V - 240V(50-60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 410 /
|
18.859.000 VNĐ |
|
|
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 30kg /
|
24.960.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HP / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 550tờ / Loại cổng kết nối: LAN, USB2.0, RJ-11 fax, / Kiểu in: In laser mầu / Độ phân giải khi in: 600x600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 21tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 21tờ / Độ phân giải khi Scan: 1200 x 1200dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 42 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 3 / Độ phân giải khi Fax: 203 x 196 dpi / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 21tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 21tờ / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: 100V - 240V(50-60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
23.590.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 4800dpi / Mực in: 1thỏi 4màu / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 750 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, / Khối lượng: 27kg /
|
32.025.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 4800dpi / Mực in: 1thỏi 4màu / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 730 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, / Khối lượng: 25.9Kg /
|
20.990.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 50tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 50tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 550tờ / Chức năng: Scan, In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 600MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 320 / Công suất tiêu thụ(W): 570 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 10.7Kg /
|
5.200.000 VNĐ |
|
|
HP / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 27tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 50tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 14Kg /
|
8.650.000 VNĐ |
|
|
Ricoh 430, C430DN. RICOH / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, / Bộ vi xử lý: 600MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 57Kg /
|
54.120.000 VNĐ |
|
|
Ricoh MP4001, ricoh mp-4001. Hãng sản xuất: RICOH / Cỡ giấy: A2 / Khay đựng giấy(Tờ): 550tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, 10/100 BaseT, / Kiểu in: - / Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 40tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: 200 x 200dpi / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 40tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): - / Số bản copy liên tục: 999 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Sách hướng dẫn, / Nguồn điện sử dụng: 120V (50-60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
162.275.000 VNĐ |
|
|
4510DX. Xerox / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
|
39.702.600 VNĐ 9 mới từ 39.702.600 VNĐ1 cũ từ 14.560.000 VNĐ |
|
|
4510N. Xerox / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, HP-UX, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, IBM AIX, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: 110V - 127V AC 50/60 Hz, / Khối lượng: 20.4kg /
|
29.025.000 VNĐ 6 mới từ 26.387.900 VNĐ1 cũ từ 11.440.000 VNĐ |
|
|
DP340A. FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 34 tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: 266MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 22.7Kg /
|
13.100.000 VNĐ |
|
|
5650EN. KONICA MINOLTA / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 500MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 1128 / Công suất tiêu thụ(W): 119 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 25Kg /
|
24.840.000 VNĐ |
|
|
8660DN, MFC-8660DN. Hãng sản xuất: BROTHER / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 550tờ / Loại cổng kết nối: IEEE1394, LAN, Parallel, USB2.0, / Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 1200 x 1200dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 30tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 600 x 2400dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 2 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 30tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): - / Số bản copy liên tục: 50 Trang Nguồn điện sử dụng: 220V (50-60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
12.760.800 VNĐ |
|
|
4500 DN, 4500DN. Xerox / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 36tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 20480 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 20.4kg /
|
11.440.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: RICOH / Cỡ giấy: A3 / Khay đựng giấy(Tờ): 550tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, LAN, USB2.0/ Kiểu in: In laser / Độ phân giải khi in: 600dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 40tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): - / Độ phân giải khi Scan: 600dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0.4 / Độ phân giải khi Fax: 400 x 400 dpi / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 40 cpm / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): - / Số bản copy liên tục: 999 Trang / Phụ kiện bán kèm: -/ Nguồn điện sử dụng: 120V (50-60Hz)/ Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
177.400.000 VNĐ |