|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 120tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, PictBridge, / Kiểu in: In phun mầu / Độ phân giải khi in: 5760x1440dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 32tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 32tờ / Độ phân giải khi Scan: 1200 x 2400dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 48 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 3 / Độ phân giải khi Fax: 300 x 300 dpi / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 30tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 30tờ / Số bản copy liên tục: 99 Trang / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Hộp mực chính hãng, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: 200V - 240V(50 - 60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 13 /
|
4.550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 33tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 32tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 650tờ / Loại cổng kết nối: Ethernet, USB, / Nguồn điện sử dụng: AC 220V±20V 50/60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 32 /
|
10.453.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Cỡ giấy: A4 / Khay đựng giấy(Tờ): 100tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Kiểu in: In phun mầu / Độ phân giải khi in: 5760x1440dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 26tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 14tờ / Độ phân giải khi Scan: 600 x 1200dpi / Chiều sâu Bit màu Scan(Bit): 0 / Tốc độ truyền Fax(giây/trang): 0 / Độ phân giải khi Fax: - / Tốc độ copy đen trắng(Tờ/phút): 20tờ / Tốc độ copy mầu(Tờ/phút): 5tờ / Số bản copy liên tục: - / Phụ kiện bán kèm: CD Driver, Dây nguồn, Hộp mực chính hãng, Sách hướng dẫn, USB Cable, / Nguồn điện sử dụng: 200V - 240V(50 - 60Hz), / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
1.750.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 37tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 38tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 120tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0/ Nguồn điện sử dụng: AC 220V±240V 50/60Hz/ Công suất tiêu thụ(W): 13 /
|
3.290.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 15tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 120tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Nguồn điện sử dụng: -, / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
7.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 37tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 38tờ / Khay đựng giấy(Tờ): - / Loại cổng kết nối: USB, / Nguồn điện sử dụng: AC 220V±20V 50/60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
3.650.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 37tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 38tờ / Khay đựng giấy(Tờ): - / Loại cổng kết nối: USB, / Nguồn điện sử dụng: AC 220V±20V 50/60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
3.550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 37tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 38tờ / Khay đựng giấy(Tờ): - / Loại cổng kết nối: USB, / Nguồn điện sử dụng: AC 220V±20V 50/60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
3.723.200 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: 6màu / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 120tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 5.5Kg /
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 37tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 38tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 120tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Nguồn điện sử dụng: AC 220V±240V 50/60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 13 /
|
3.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 37tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 38tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 120tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Nguồn điện sử dụng: AC 220V±240V 50/60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 13 /
|
3.550.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 37tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 38tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 120tờ / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Nguồn điện sử dụng: AC 220V±240V 50/60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 13 /
|
3.860.000 VNĐ |
|
|
R230X. EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
|
3.420.000 VNĐ |
|
|
SPR290. EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 37tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1200tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 38tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
|
3.066.660 VNĐ |
|
|
N11, Epson N11. EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 28tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 10 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 2.4Kg /
|
1.450.000 VNĐ |
|
|
Espon A50, A50. Hãng sản xuất: EPSON / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 5tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 5tờ / Khay đựng giấy(Tờ): - / Loại cổng kết nối: USB2.0, / Nguồn điện sử dụng: AC 110-120V 50/60Hz, / Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
3.519.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: EPSON / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Tốc độ in đen trắng(Tờ/phút): 22tờ / Tốc độ in mầu(Tờ/phút): 13tờ / Khay đựng giấy(Tờ): 80tờ / Loại cổng kết nối: USB/ Nguồn điện sử dụng: AC 220V±20V 50/60Hz/ Công suất tiêu thụ(W): 0 /
|
1.549.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
|
3.350.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: - / Kết nối: USB/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows 7/ Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: 220 - 240 VAC, 50Hz/ Khối lượng: - /
|
3.600.000 VNĐ |
|
|
EPSON / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 5760x1440dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB, USB2.0/ Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 27tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Scan, In tràn lề, In trực tiếp/ OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows 7/ Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: 220 - 240 VAC, 50Hz/ Khối lượng: - /
|
4.300.000 VNĐ |