Sản phẩm về "5chỗ"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
Daewoo Matiz SE 2006
DAEWOO / M-TEC / Kiểu động cơ: 3L.SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 796cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 52hp / 6000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 65Nm/ 4600rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 144km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.1lít/100km / Dài (mm): 3495mm / Rộng (mm): 1495mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2340mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 776kg / Trọng lượng toàn tải: 1210kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.5m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Radio cassette 2 loa, /
|
221.390.000 VNĐ (13.100,00 USD) Có 1 cửa hàng bán |
MATIZ COLOR
Hãng sản xuất: DAEWOO / Loại động cơ: M-TEC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 796cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 52hp / 6000rpm / Momen xoắn cực đại: 65Nm/ 4600rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 144km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.1lít/100km / Dài (mm): 3495mm / Rộng (mm): 1495mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2340mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 776kg / Trọng lượng toàn tải: 1210kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.5m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
226.460.000 VNĐ (13.400,00 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Daewoo Lacetti MAX 2006
DAEWOO / 1.8 lít DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 1799cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 121hp / 5800rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 165Nm/ 4000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 194km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8lít/100km / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1725mm / Cao (mm): 1445mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1480mm/1480mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 1260kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, Hệ thống kiểm soát trượt DTC, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Giàn CD 5 đĩa phía trước, /
|
410.670.000 VNĐ (24.300,00 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Daewoo Lacetti EX 2006
DAEWOO / 1.6 lít DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 107hp / 5800rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 150Nm/ 4000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 187km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): 20giây / Hộp số: 5 số sàn / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4500mm / Rộng (mm): 1725mm / Cao (mm): 1445mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1480mm/1480mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 1230kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, Hệ thống kiểm soát trượt DTC, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Giàn CD 5 đĩa phía trước, Mặt bảng điều khiển trung tâm kiểu vân carbon, Ăngten in chìm trên kính sau, /
|
351.520.000 VNĐ (20.800,00 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Gentra SX
DAEWOO / 1.5 lít SOHC / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Tỷ số nén: 9.5 : 1 / Công suất cực đại: 86hp / 5400rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 134Nm/ 3000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.6lít/100km / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1450mm/1430mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.030m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), / Âm thanh, hình ảnh, loa: Ăngten in chìm trên kính sau, /
|
319.410.000 VNĐ (18.900,00 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Daewoo Lanos SX 2006
DAEWOO / 1.5 lít SOHC / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Tỷ số nén: 9.5+/-0,2 / Công suất cực đại: 94hp / 5600rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 132Nm/ 3400rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 172km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.9lít/100km / Dài (mm): 4237mm / Rộng (mm): 1678mm / Cao (mm): 1432mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2520mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): 175mm / Trọng lượng không tải (kg): 1102kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.9m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Túi khí hai bên hàng ghế phía trước, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Radio cassette 2 loa, /
|
Đang cập nhật.. |
BMW 3-Series 318i
BMW / 2.0 lít 143 hp / Kiểu động cơ: V6 24 van DOHC DURATEC / Dung tích xi lanh (cc): 1995cc / Công suất cực đại: 129hp / 6200rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 180Nm/ 3250rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 245km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): 7.6giây / Hộp số: 5 số tự động / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử theo chu kỳ / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7lít/100km / Dài (mm): 4520mm / Rộng (mm): 2013mm / Cao (mm): 1424mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2760mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1500mm/1513mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 1435kg / Trọng lượng toàn tải: 1880kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 63lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Túi khí hai bên hàng ghế phía trước, Túi khí cho hành khác phía trước, Cảm biến lùi & cảm biến 4 góc, Túi khí ghế người lái, Điều khiển hành trình (Cruise Control ), Tự động cân bằng điện tử (ESP), Đèn đọc sách phía sau, Đèn đọc sách phía trước, Chức năng bật tắt đèn pha tự động, Chống bó cứng phanh (ABS), Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA), Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, Hệ thống kiểm soát trượt DTC, Ghế nội thất bọc da, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Giàn âm thanh Logic7, Ăngten in chìm trên kính sau, /
|
Đang cập nhật.. |
Daewoo Magnus Eagle 2.0 2006
DAEWOO / 2.0 lít DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 130hp / 5400rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 184Nm/ 4000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 206km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4770mm / Rộng (mm): 1815mm / Cao (mm): 1440mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): 164mm / Trọng lượng không tải (kg): 1310kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Túi khí ghế người lái, Đèn báo phanh lắp trên cao, Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), / /
|
Đang cập nhật.. |
Gentra S
DAEWOO / 1.5 lít SOHC / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Tỷ số nén: 9.5 : 1 / Công suất cực đại: 86hp / 5400rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 134Nm/ 3000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 170km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.6lít/100km / Dài (mm): 4310mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1505mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2480mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1450mm/1430mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 1055kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.030m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / / /
|
Đang cập nhật.. |
Daewoo Lanos LS 2006
DAEWOO / 1.5 lít SOHC / Kiểu động cơ: Mpi 4 Cyl thẳng hàng, SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1498cc / Tỷ số nén: 9.5+/-0,2 / Công suất cực đại: 94hp / 5600rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 132Nm/ 3400rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 172km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.9lít/100km / Dài (mm): 4237mm / Rộng (mm): 1678mm / Cao (mm): 1432mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2520mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): 175mm / Trọng lượng không tải (kg): 1036kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.9m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn sương mù phía trước, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Radio cassette 2 loa, /
|
Đang cập nhật.. |
Daewoo Magnus L6 2006
Hãng sản xuất: DAEWOO / Loại động cơ: 2.5 lít 6 DOHC MP / Kiểu động cơ: 6 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 2492cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 157hp / 5800rpm / Momen xoắn cực đại: 245Nm/ 4000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 210km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: - / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4770mm / Rộng (mm): 1815mm / Cao (mm): 1440mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1550/1535mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 164mm / Trọng lượng không tải (kg): 1420kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Đang cập nhật.. |
Daewoo Matiz S 2006
Hãng sản xuất: DAEWOO / Loại động cơ: M-TEC / Kiểu động cơ: 3L.SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 796cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 52hp / 6000rpm / Momen xoắn cực đại: 65Nm/ 4600rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 144km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.1lít/100km / Dài (mm): 3495mm / Rộng (mm): 1495mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2340mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 776kg / Trọng lượng toàn tải: 1210kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.5m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Đang cập nhật.. |
Daewoo Matiz Van 2006
DAEWOO / M-TEC / Kiểu động cơ: 3L.SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 796cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 52hp / 6000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 65Nm/ 4600rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 144km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.1lít/100km / Dài (mm): 3495mm / Rộng (mm): 1495mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2340mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 776kg / Trọng lượng toàn tải: 1210kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.5m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / / Âm thanh, hình ảnh, loa: Radio cassette 2 loa, /
|
Đang cập nhật.. |
Daihatsu Terios 1.3L 2006
Hãng sản xuất: DAIHATSU / Loại động cơ: K3-VE / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1298cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 63hp / 6000rpm / Momen xoắn cực đại: 120Nm/ 3200rpm / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: 4 bánh chủ động / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3845mm / Rộng (mm): 1555mm / Cao (mm): 1715mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2420mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1305/1310mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 195mm / Trọng lượng không tải (kg): 1060kg / Trọng lượng toàn tải: 1550kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.7m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 46lít / Số cửa: - / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
|
Đang cập nhật.. |
Fiat Albea ELX 2006
FIAT / 1.3 lít / Kiểu động cơ: Torque 8V / Dung tích xi lanh (cc): 1242cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 60hp / 5000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 104Nm/ 5000rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 150km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: - / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4186mm / Rộng (mm): 1703mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2439mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): 1416mm/1438mm / Khoảng sáng gầm xe (mm): 157mm / Trọng lượng không tải (kg): 1040kg / Trọng lượng toàn tải: 1525kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 5.2m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 47lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Đèn báo phanh lắp trên cao, Đèn sương mù phía trước, Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Dàn CD 1 dĩa-MP3, /
|
Đang cập nhật.. |
Sản phẩm về "5chỗ"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
Công ty cổ phần vật giá Việt Nam Địa chỉ: 202A Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Tel : 1900-561-276; Mail : info@vatgia.com Số ĐKKD: 0103013517; Ngày cấp 21/8/2006 tại Hà Nội; Người đại diện theo pháp luật: Ông Nguyễn Ngọc Điệp
|
Vatgia.com - Website thương mại điện tử hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp hàng trăm nghìn sản phẩm từ hàng nghìn nhà cung cấp khác nhau |
|