Sản phẩm về "600"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
Sony Ericsson M600i
Hãng sản xuất: Sony-Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 112g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, / Rung / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSMicro, / Bộ nhớ trong: 80Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Symbian OS v9.1, UIQ 3.0 / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: Không có / Màu: Đen, Trắng, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Loa ngoài, Lịch nhắc việc, Chỉnh sửa ảnh, Công nghệ 3G, / Phần mềm: Office (Word, Excel, Outlook), SyncML, Walkman Media Player, HTML(NetFront), RSS feeds, / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 340 giờ /
|
3.300.000 VNĐ (197,60 USD) Có 22 cửa hàng bán |
Samsung U600 Silver
Hãng sản xuất: Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 81g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 12 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 20Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 3.2Megapixel / Màu: Trắng, Xanh, Đỏ, Bạc, Titanium Gold, / Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Quay Video, Thiết kế hỗ trợ chơi game, / Phần mềm: Office (Word, Excel, Outlook), Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, / Pin: Li-Ion 690mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 250giờ /
|
2.950.000 VNĐ (176,65 USD) Có 33 cửa hàng bán |
Dell XPS M1530 (Intel Core 2 Duo T8300 2.4GHz, 2GB RAM, 160GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 8600M GT, 15.4 inch, Windows Vista Home Premium)
Hãng sản xuất: Dell / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.4inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 768) / Dung lượng HDD: 160GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T8300 / Tốc độ máy: 2.4GHz ( 3MB cache ) / Video Chipset: NVIDIA GeForce 8600M GT / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 667Mhz / Dung lượng Memory: 2GB (1GB x 2) / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g / Loại ổ đĩa quang: - / Chuột: TouchPad, / OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: Bluetooth, Camera, Microphone, / Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 8in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.6kg /
|
18.424.000 VNĐ (1.103,23 USD) Có 4 cửa hàng bán |
Mobile TV C6000+
Hãng sản xuất: China Mobile / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 150g / Màn hình: 262K màu / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, Hi-Fi, / Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 300địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, / Bộ nhớ trong: 1Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Bluetooth 2.0, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 1.3Megapixel / Màu: Titanium Gold, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Lịch nhắc việc, Có thể thay đổi vỏ máy, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Thiết kế hỗ trợ chơi game, Dùng 2 Sim, Xem tivi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: WAP 2.0, Games, / Pin: Li-Ion 1800mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 120giờ /
|
2.300.000 VNĐ (137,72 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Oki C9800GA
OKI / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, Wifi, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 36tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: 1GHz / Bộ nhớ trong(Mb): 1024 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 72Kg /
|
132.440.000 VNĐ (7.930,54 USD) Có 2 cửa hàng bán |
OKI Digital Color C8800n
OKI / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB2.0, LAN, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 32tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 300tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, / Bộ vi xử lý: 500MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 40.2kg /
|
55.023.000 VNĐ (3.294,79 USD) Có 2 cửa hàng bán |
OKI C5510MFP
OKI / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 400tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 40tờ / Chức năng: Copy, Scan, In 2 mặt, In tràn lề, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, IBM AIX, Red Hat Linux 6.0, / Bộ vi xử lý: 200MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 96 / Công suất tiêu thụ(W): 980 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 33Kg /
|
25.783.000 VNĐ (1.543,89 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Oki C5700dn
OKI / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 32tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 300tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 500MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 490 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 26Kg /
|
23.478.000 VNĐ (1.405,87 USD) Có 2 cửa hàng bán |
OKI C5700n
OKI / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, LAN, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 32tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 300tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 500MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 490 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 26Kg /
|
19.419.000 VNĐ (1.162,81 USD) Có 3 cửa hàng bán |
Oki C5800dn
OKI / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 32tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 300tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, / Bộ vi xử lý: 200MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 490 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 26Kg /
|
19.178.000 VNĐ (1.148,38 USD) Có 2 cửa hàng bán |
OKI C5800N
OKI / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB, IEEE1394, LAN, Parallel, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 32tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 400tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Red Hat Linux 6.0, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 1200 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 26Kg /
|
15.394.000 VNĐ (921,80 USD) Có 2 cửa hàng bán |
OKI C3400n
OKI / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, IEEE1394, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: 200MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 400 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: 17Kg /
|
7.654.000 VNĐ (458,32 USD) Có 3 cửa hàng bán |
Nokia 6600 fold
Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu-OLED / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: 2.1inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 18Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, / Kiểu kết nối: MicroUSB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Games, HTML, / Pin: Li-Ion 860mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 300giờ /
|
5.420.000 VNĐ (324,55 USD) Có 38 cửa hàng bán |
HP Pavilion dv5t (Intel Core 2 Duo T9400 2.53GHz, 2GB RAM, 250GB HDD, VGA NVIDIA GeForce 9600M GT, 15.4 inch, Windows Vista Home Premium)
Hãng sản xuất: HP-Compaq / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.4inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 250GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core 2 Duo T9400 / Tốc độ máy: 2.53GHz (6 MB cache ) / Video Chipset: Không xác định / Graphic Memory: 256MB / Memory Type: DDRII 667Mhz / Dung lượng Memory: 2GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD±R/RW/+RDL / Chuột: TouchPad, / OS: Windows Vista Home Premium / Tính năng khác: IEEE1394, S-Video out, Bảo mật bằng dấu vân tay, Camera, HDMI, RJ-11 Modem, Microphone, eSata, / Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 5in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.2kg /
|
21.606.000 VNĐ (1.293,77 USD) Có 5 cửa hàng bán |
Honda SH300i

Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 280 cc, 4 thì, xy lanh đơn, làm mát bằng két nước / Dung tich xy lanh: 279.1cc / Đường kính và hành trình piston: 72 x 68.5mm / Tỷ số nén (lon): 10.5: 1 / Công suất tối đa: 20kw/8250rpm / Mô men cực đại: 26Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Điện, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: 1.7lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 2100mm / Chiều rộng (mm): 730mm / Chiều cao (mm): 1220mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng khô: 169kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1420mm / Khoảng cách gầm xe: 136mm / Phanh trước: 256mm x 4.5mm hydraulic disc with triple-piston calliper, drilled rotor (*ABS) and sintered metal pads, / Phanh sau: 256mm x 5mm hydraulic disc with single-piston calliper, drilled rotor (*ABS) and sintered metal pads, / Dung tích bình xăng: 9lít / Khung xe: Underbone; steel tube / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 35mm, hành trình 102mm, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên,hành trình lớn nhất 95mm, /
|
155.310.000 VNĐ (9.300,00 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Sản phẩm về "600"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
|