Sản phẩm về "64mb"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
HTC P3300
Hãng sản xuất: HTC / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: TI OMAP 850 / Tốc độ xử lý: 201MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: microSD, SDIO, TransFlash, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.8inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 for Pocket PC Phone Edition AKU 3.0.0 / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS Class10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps, / Cách nhập dữ liệu: Màn hình cảm ứng, TrackBall, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1530mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 220giờ / FM Radio, Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, Hỗ trợ đèn Flash, Lịch nhắc việc, Định vị GPS, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 127g /
|
2.290.000 VNĐ (118,65 USD) Có 11 cửa hàng bán |
Palm Treo 680
Hãng sản xuất: Palm / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA270 / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: MMC, SD, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.4inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, MiniUSB, EDGE Class10, 236.8kbps, Bluetooth v2.2, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Màn hình cảm ứng, / Tích hợp Camera: VGA / Quay Video: QCIF / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: - / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 220giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, MP3, MPEG4, WAP, Lịch nhắc việc, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 157g /
|
2.050.000 VNĐ (106,22 USD) Có 10 cửa hàng bán |
Sony Ericsson K810i
Hãng sản xuất: Sony Ericsson K series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS 850, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 115g / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, / Rung / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 64Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Bluetooth, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 3.2Megapixel / Màu: Đen, Xanh, / Tính năng: Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Lịch nhắc việc, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Thiết kế hỗ trợ chơi game, Công nghệ 3G, Ghi âm cuộc gọi, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, HTML(NetFront), / Pin: Li-Ion 950mAh / Thời gian đàm thoại: 10giờ / Thời gian chờ: 400giờ /
|
2.280.000 VNĐ (118,13 USD) Có 26 cửa hàng bán |
I-Mate SPL
Hãng sản xuất: I-Mate / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: TI OMAP 730 / Tốc độ xử lý: 200MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: miniSD, SDIO, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: 2.2inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 for Smartphone AKU 3.0.2 / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Integrated quad band CSD/GPRS/EDGE, MiniUSB, Bluetooth® 1.2, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Control Pad, / Tích hợp Camera: 1.9Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-po / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Voice recorder, Loa ngoài, MP3, MPEG4, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 102g /
|
1.200.000 VNĐ (62,18 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Asus EN7300TC256/TD/64M (NVIDIA GeForce 7300LE, 64MB, 32-bit, GDDR, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 64MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 32-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CineFX, Intellisample, UltraShadow II, TurboCache, /
|
869.400 VNĐ (45,05 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Asus EN6200LE TC256/TD/64M (NVIDIA GeForce 6200LE, 64MB, GDDR, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 64MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 32-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CineFX, UltraShadow II, TurboCache, /
|
690.000 VNĐ (35,75 USD) Có 3 cửa hàng bán |
Gateway MT3705 (Intel Pentium Dual Core T2060 1.6GHz, 1GB RAM, 100GB HDD, VGA ATI Radeon Xpress 200M, 14.1 inch, PC DOS)
Hãng sản xuất: Gateway / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14.1inch / Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) / Dung lượng HDD: 100GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T2060 / Tốc độ máy: 1.73GHz ( 2MB cache ) / Video Chipset: ATI Radeon Xpress 200M / Graphic Memory: 64MB / Memory Type: DDRII 533Mhz / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100 TX / Wifi: IEEE 802.11g / Loại ổ đĩa quang: DVD/CD-RW / Chuột: TouchPad, / OS: DOS / Tính năng khác: VGA out, Express Card, RJ-11 Modem, / Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: 6 cells / Trọng lượng: 2.39kg /
|
7.720.000 VNĐ (400,00 USD) Có 3 cửa hàng bán |
IBM - Lenovo ThinkCentre M55e (9279-AA7),Intel 946GZ Intel Duo Core E2140(1.6 GHz, 1MB L2 Cache 800MHz FSB), 512MB DDR2 667MHz, 80GB SATA, PC DOS
Hãng sản xuất: IBM - Lenovo / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Pentium Dual Core E2140 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 1MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel 946GZ / Ổ quang (Optical drive): DVD/CD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 80GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 512MB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA3000 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 64MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek AC97 / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: CRT - 15inch / Hãng SX màn hình: IBM / Độ phân giải của màn hình: WXGA (1280×768) / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: -, / Chuột: -, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Optical sound, Parallel, Audio In-Out, /
|
11.580.000 VNĐ (600,00 USD) Có 3 cửa hàng bán |
Aspire M1610 (006), Intel Celeron 420 (1.6GHz, 512KB L2 cache, 800MHz FSB, 64bit), 512 DDR2, 160GB SATA, Linux Không kèm màn hình
Hãng sản xuất: Acer / Kiểu máy: Kiểu Tower / Dòng CPU: Intel Celeron D420 / Tốc độ CPU: 1.6GHz / Cache size: 512KB L2 cache / Chipset Mainboard: - / Ổ quang (Optical drive): DVD-R/CD-RW / Dung lượng Ổ cứng: 160GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 512MB / Loại RAM: DDR2 - 667MHz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 4GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA3000 / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 64MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: -, / Card âm thanh: Onboard - Realtek ALC 262 codec / Hệ điều hành cài sẵn: Linux / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: Analog (VGA) / Tính năng khác của màn hình: -, / Công suất nguồn đi kèm (Watt): 0 / Bàn phím: PS2, / Chuột: PS2, Quang, / Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, PS2, COM, Optical sound, Parallel, Audio In-Out, /
|
4.535.500 VNĐ (235,00 USD) Có 6 cửa hàng bán |
BlackBerry 8707g
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: - Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 384giờ / Lịch nhắc việc, HTML, / Trọng lượng: 140g /
|
1.150.000 VNĐ (59,59 USD) Có 14 cửa hàng bán |
Asus P320
Hãng sản xuất: Asus / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, / Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, / Bộ nhớ trong: 30Mb / Ram: 64MB / Rom: 128MB / Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM, / Đồng bộ hóa giữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đồng nhạt, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS, / Phần mềm: WAP 2.0, Games, / Pin: Li-Ion 1100mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
2.500.000 VNĐ (129,53 USD) Có 3 cửa hàng bán |
BlackBerry Curve 8310 Titan
Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: - / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 408giờ / Hỗ trợ đèn Flash, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, / Trọng lượng: 111g /
|
2.400.000 VNĐ (124,35 USD) Có 23 cửa hàng bán |
Dell Latitude D400 (Intel Pentium M 738 1.4Ghz, 512MB RAM, 80GB HDD, VGA Intel 855GM, 12.1 inch, Windows XP Professional)
Hãng sản xuất: Dell / Motherboard Chipset: Intel 855GM Chipset / Độ lớn màn hình: 12.1inch / Độ phân giải: XGA (1024 x 768) / Dung lượng HDD: 80GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Centrino Pentium M 738 / Tốc độ máy: 1.4Ghz ( 1MB cache ) / Video Chipset: Intel 855GM / Graphic Memory: 64MB / Memory Type: DDR 333Mhz / Dung lượng Memory: 512MB / LAN: 10/100 Mbps / Wifi: IEEE 802.11g / Loại ổ đĩa quang: DVD-ROM / Chuột: TouchPad, / OS: Windows XP Professional / Tính năng khác: IEEE1394, PCMCIA, VGA out, Cổng hồng ngoại, RJ-11 Modem, / Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: - / Battery: 1giờ / Trọng lượng: 1.7kg /
|
3.800.000 VNĐ (196,89 USD) Có 1 cửa hàng bán |
Hewlett-Packard iPAQ 100 / 110 / 111 / 112
Hãng sản xuất: Hewlett-Packard / Hệ điều hành: Windows Mobile 6 / Bộ vi xử lý: Marvell PXA310 / Tốc độ xử lý(MHz): 624 / Loại Ram: SD Ram / Dung lượng RAM: 64Mb / Dung lượng ROM: 256Mb / HDD(Gb): 0 / Loại màn hình: TFT Touchscreen / Kích thước màn hình: 3.5Inch / Độ phân giải tối đa: 240 x 320 / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Tích hợp Camera: - / OS Applications: Calendar, Contacts, Notes, Windows Media Player, / Phần mềm văn phòng: Office Mobile (Word, Excel, Powerpoint), / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, WLAN Wi-Fi 802.11b, WLAN Wi-Fi 802.11g, / Cách nhập dữ liệu: Touchscreen, / Thẻ nhớ: MMC, SDIO, SD, SDHC, Loại pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1200mAh / Trọng lượng(g): 115 /
|
7.334.000 VNĐ (380,00 USD) Có 2 cửa hàng bán |
Western Digital Caviar Green 1.5TB - 7200rpm - 64MB Cache - Sata 3 GB/s (WD15EARS)
Hãng sản xuất: WESTERN DIGITAL / Vòng quay: 7200rpm / Series: Caviar Green / Dung lượng ổ: 1500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 64MB / Interface: Sata 3 Gb/s / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: 1cái /
|
2.450.000 VNĐ (126,94 USD) Có 4 cửa hàng bán |
Sản phẩm về "64mb"
Để có nhiều kết quả hơn về
|
|
|