|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Samsung / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 40 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 64MB / ROM: 128MB / Hệ điều hành: Microsoft Windows Mobile 5.0 Smartphone Edition / Bộ vi xử lý : TI OMAP 1710 (220 MHz) / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Hồng ngoại(IR), Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Xuất xứ: Philippines / Pin: Li-Ion 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 380 giờ /
|
1.300.000 VNĐ |
|
|
Nokia C3-00, C3 Hot Pink. Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 114g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC, AAC+, 64 âm sắc, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 55Mb / RAM: 64MB / ROM: 128MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, Push E-Mail, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1320mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 800giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
2.000.000 VNĐ |
|
|
Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 78.5g / Màn hình: 65k màu-QVGA / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, AAC, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 10.5giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
1.149.000 VNĐ |
|
|
Nokia C1-02, C1-02. Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 77g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: - / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Thành phố (Tỉnh): Cam Ranh / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 10.5giờ / Thời gian chờ: 500giờ /
|
899.000 VNĐ |
|
|
Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 74g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 460 giờ /
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
Nokia C2, C2-00. Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 74g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 460 giờ /
|
950.000 VNĐ |
|
|
Nokia C2-00. Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 74g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, WAV, WMA/ Rung / Kích thước màn hình: 1.8inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 460 giờ /
|
850.000 VNĐ |
|
|
Nokia X3 Touch. Nokia X-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 77g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 50Mb / RAM: 64MB / ROM: 128MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : 680 MHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 860mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 408giờ /
|
2.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GS40 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4500 / Tốc độ máy: 2.30GHz (1MB L2 cache) / Video Chipset: Intel GMA 4500MHD / Graphic Memory: 64MB Share to 1696MB / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 1GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11a/b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi Drive / Chuột: TouchPad/ OS: Linux / Tính năng khác: Camera, VGA out, HDMI/ Cổng USB: 3 x USB 2.0 port / Cổng đọc Card: 4in1 Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.2kg /
|
6.200.000 VNĐ |
|
|
Nokia C3-01 Touch. Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 256 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC/ Bộ nhớ trong: 30Mb / RAM: 64MB / ROM: 128MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, Quay Video, Video call, Kết nối GPS/ Cổng kết nối: Máy tính / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
| Những mầu khác: |  |
|
1.900.000 VNĐ |
|
|
X2 Chat. Nokia X-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 108g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 55Mb / RAM: 64MB / ROM: 128MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đỏ/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 480giờ /
|
1.530.000 VNĐ |
|
|
Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 89g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 43Mb / RAM: 64MB / ROM: 128MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1020mAh / Thời gian đàm thoại: 4.5giờ / Thời gian chờ: 456giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.600.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry 8120, Pearl 8120. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 65K màu / Độ phân giải màn hình: 240 x 260pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 32MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Xuất xứ: - / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 360 giờ /
|
1.200.000 VNĐ |
|
|
BlackBerry 8830. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, CDMA 2000 1x/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 132g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 64Mb / RAM: 16MB / ROM: - / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: Không có / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Kết nối GPS/ Tổng số điểm ảnh chiếu: - / Pin: Li-Ion 1400mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
600.000 VNĐ |
|
|
8700g. BlackBerry / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: -/ Bộ nhớ trong: - / RAM: 16MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: BlackBerry OS / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 1.1/ Kiểu kết nối: Mini USB/ Camera: - / Màu: Xám bạc/ Tính năng: Loa ngoài/ Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - /
|
479.000 VNĐ |
|
|
C3-01 Gold Edition. Nokia C-Series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 100g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 30Mb / RAM: 64MB / ROM: 128MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : 1 GHz / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: Single Core / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.1 with A2DP, Wifi 802.11n/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Gold/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1050mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 440giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
5.490.000 VNĐ |
|
|
Nokia 200, Asha 200. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: 32MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1430mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 550giờ /
|
1.500.000 VNĐ |
|
|
Nokia 200, Asha 200. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: 32MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1430mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 550giờ /
|
1.668.000 VNĐ |
|
|
Nokia 200, Asha 200. Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 105g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 320 x 240pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 10Mb / RAM: 32MB / ROM: 64MB / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 2 Sim - 2 Sóng / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, IM/ Số lượng Cores: - / Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.1 with A2DP/ Kiểu kết nối: MicroUSB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Hồng/ Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, 3.5 mm audio output jack/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1430mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 550giờ /
|
1.560.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Dell / Kiểu máy: - / Dòng CPU: Intel Core 2 Duo E7500 / Tốc độ CPU: 2.93GHz / Cache size: 3MB L2 cache / Chipset Mainboard: Intel Q45 Express / Ổ quang (Optical drive): DVD-ROM / Ổ mềm đi kèm (FDD) / Dung lượng Ổ cứng: 250GB / Giao tiếp ổ cứng: SATA / Số vòng quay ổ cứng: 7200RPM / Dung lượng RAM: 1GB / Loại RAM: DDR3 - 1333Mhz / Dung lượng RAM gắn tối đa: 8GB / Card màn hình: Onboard - Intel GMA 4500HD / Dung lượng bộ nhớ đồ họa: 64MB / Giao tiếp card hình: PCI Express X16 / Card mạng: 10/100/1000Mbps / Card WIFI: N/ Card âm thanh: Onboard - - / Hệ điều hành cài sẵn: PC-DOS / Loại màn hình: Không kèm theo - - / Hãng SX màn hình: - / Độ phân giải của màn hình: - / Kiểu kết nối màn hình: - / Tính năng khác của màn hình: -/ Công suất nguồn đi kèm (Watt): 500 / Bàn phím: -/ Chuột: -/ Tính năng, các cổng giao tiếp: USB, HDMI, Microphone/
|
8.230.000 VNĐ |